DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.630/2.717

  1. Mẫu nhãn LILAC
    LILAC

    Đơn VN-4-2018-15398 · nộp 16/05/2018
    Chủ đơn: Lê Thị Loan

  2. Mẫu nhãn EVA DE EVA PHARMACI
    EVA DE EVA PHARMACI

    Đơn VN-4-2018-15353 · nộp 16/05/2018 · văn bằng 4-0357263-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH EBC GROUP

  3. Mẫu nhãn Dao' Moc
    Dao' Moc

    Đơn VN-4-2018-15347 · nộp 16/05/2018 · văn bằng 4-0356850-000
    Chủ đơn: Nhữ Đức Cảnh

  4. Mẫu nhãn Dao' Mộc Hương
    Dao' Mộc Hương

    Đơn VN-4-2018-15346 · nộp 16/05/2018 · văn bằng 4-0357264-000
    Chủ đơn: Nhữ Đức Cảnh

  5. Mẫu nhãn HAZIN
    HAZIN

    Đơn VN-4-2018-15292 · nộp 16/05/2018 · văn bằng 4-0385516-000
    Chủ đơn: Hồ Sỹ Hùng

  6. Mẫu nhãn AMANI
    AMANI

    Đơn VN-4-2018-15291 · nộp 16/05/2018
    Chủ đơn: Hồ Sỹ Hùng

  7. Mẫu nhãn ZENY
    ZENY

    Đơn VN-4-2018-15290 · nộp 16/05/2018
    Chủ đơn: Hồ Sỹ Hùng

  8. Mẫu nhãn AQUA OCEAN Đại dương xanh
    AQUA OCEAN Đại dương xanh

    Đơn VN-4-2018-15280 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0387340-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  9. Mẫu nhãn SECRET GARDEN Vườn địa đàng
    SECRET GARDEN Vườn địa đàng

    Đơn VN-4-2018-15278 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0430171-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  10. Mẫu nhãn dr.MCT
    dr.MCT

    Đơn VN-4-2018-15240 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0472689-000
    Chủ đơn: Keto Science Pte. Ltd.

  11. Mẫu nhãn dr.MCT
    dr.MCT

    Đơn VN-4-2018-15239 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0472688-000
    Chủ đơn: Keto Science Pte. Ltd.

  12. Mẫu nhãn KETO SCIENCE
    KETO SCIENCE

    Đơn VN-4-2018-15236 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0523560-000
    Chủ đơn: Keto Science Pte. Ltd.

  13. Mẫu nhãn TIMELESS TRUTH MASK
    TIMELESS TRUTH MASK

    Đơn VN-4-2018-15212 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0388510-000
    Chủ đơn: JOLA INTERNATIONAL CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn TUT TUT
    TUT TUT

    Đơn VN-4-2018-15158 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0384540-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm dược Phúc An Khang

  15. Mẫu nhãn Samita S t
    Samita S t

    Đơn VN-4-2018-15123 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0394474-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu SAMITA

  16. Mẫu nhãn QMEN
    QMEN

    Đơn VN-4-2018-15090 · nộp 15/05/2018 · văn bằng 4-0357272-000
    Chủ đơn: Diệp Thế Vũ

  17. Mẫu nhãn HT DIAMOND LADY
    HT DIAMOND LADY

    Đơn VN-4-2018-15015 · nộp 14/05/2018 · văn bằng 4-0367594-000
    Chủ đơn: Trần Thị Mỹ Huyền

  18. Mẫu nhãn DAOPHARM
    DAOPHARM

    Đơn VN-4-2018-15013 · nộp 14/05/2018 · văn bằng 4-0356709-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Lâm

  19. Mẫu nhãn ZARNY
    ZARNY

    Đơn VN-4-2018-14992 · nộp 14/05/2018 · văn bằng 4-0380116-000
    Chủ đơn: Zarny Shibuya

  20. Mẫu nhãn WHITE SHINNO
    WHITE SHINNO

    Đơn VN-4-2018-14987 · nộp 14/05/2018 · văn bằng 4-0360622-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Thanh Huyền

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.