DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 1.337/2.717

  1. Mẫu nhãn N'JOLIE
    N'JOLIE

    Đơn VN-4-2020-17501 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0424469-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Kim Ngọc

  2. Mẫu nhãn WHITE ME
    WHITE ME

    Đơn VN-4-2020-17500 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0439685-000
    Chủ đơn: Đinh Quang Bút

  3. Mẫu nhãn MTVIHARA
    MTVIHARA

    Đơn VN-4-2020-17472 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0422926-000
    Chủ đơn: Trương Hoàng Lệ

  4. Mẫu nhãn MTSAIR
    MTSAIR

    Đơn VN-4-2020-17471 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0422927-000
    Chủ đơn: Trương Hoàng Lệ

  5. Mẫu nhãn MTKHEMA
    MTKHEMA

    Đơn VN-4-2020-17470 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0422928-000
    Chủ đơn: Trương Hoàng Lệ

  6. Mẫu nhãn MTARAMA
    MTARAMA

    Đơn VN-4-2020-17469 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0422929-000
    Chủ đơn: Trương Hoàng Lệ

  7. Mẫu nhãn Kaste t
    Kaste t

    Đơn VN-4-2020-17450 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0490559-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Lê Trần Gia Bảo

  8. Mẫu nhãn Mỹ Nhũ An
    Mỹ Nhũ An

    Đơn VN-4-2020-17434 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0485028-000
    Chủ đơn: Phan Văn Hiệu

  9. Mẫu nhãn QUEENHERBS
    QUEENHERBS

    Đơn VN-4-2020-17433 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0557327-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại Venus

  10. Mẫu nhãn Kawababi
    Kawababi

    Đơn VN-4-2020-17431 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0485027-000
    Chủ đơn: Phan Văn Hiệu

  11. Mẫu nhãn CKT
    CKT

    Đơn VN-4-2020-17400 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0435619-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở Nguyễn Văn Triệu

  12. Mẫu nhãn COCO VENUS
    COCO VENUS

    Đơn VN-4-2020-17398 · nộp 20/05/2020
    Chủ đơn: Shengyun Hu

  13. Mẫu nhãn B
    B

    Đơn VN-4-2020-17391 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0479798-000
    Chủ đơn: Trần Thị Hằng

  14. Mẫu nhãn KACHI - H COSMETIC
    KACHI - H COSMETIC

    Đơn VN-4-2020-17390 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0424701-000
    Chủ đơn: Trần Thị Hằng

  15. Mẫu nhãn SOO DAN MI [soo: nước; dan: tơ, lụa; mi: đẹp]
    SOO DAN MI [soo: nước; dan: tơ, lụa; mi: đẹp]

    Đơn VN-4-2020-17307 · nộp 19/05/2020 · văn bằng 4-0425153-000
    Chủ đơn: LEE SOO BIN

  16. Mẫu nhãn KIRASARA
    KIRASARA

    Đơn VN-4-2020-17306 · nộp 19/05/2020 · văn bằng 4-0425152-000
    Chủ đơn: NS FaFa Japan Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn Cris
    Cris

    Đơn VN-4-2020-17294 · nộp 19/05/2020 · văn bằng 4-0421869-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH nước khoáng thiên nhiên ORIS

  18. Mẫu nhãn Arganage
    Arganage

    Đơn VN-4-2020-17243 · nộp 19/05/2020
    Chủ đơn: Trần Như Tùng

  19. Mẫu nhãn VLOG
    VLOG

    Đơn VN-4-2020-17236 · nộp 19/05/2020 · văn bằng 4-0427080-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển Quang Nam

  20. Mẫu nhãn STEERING
    STEERING

    Đơn VN-4-2020-17235 · nộp 19/05/2020 · văn bằng 4-0427079-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trương Gia Thịnh

  21. Mẫu nhãn BK BEZT KICKS
    BK BEZT KICKS

    Đơn VN-4-2020-17147 · nộp 19/05/2020 · văn bằng 4-0423273-000
    Chủ đơn: Đỗ Trọng Hiếu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.