DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 39: Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.064 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 39 gồm những gì

Vận tải; đóng gói và lưu kho hàng hoá; tổ chức du lịch.

Ví dụ hay gặp: giao hàng, chuyển phát, logistics, đặt tour, cho thuê xe.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 39

Đơn có nhóm 39 — 29.064 đơn, trang 949/969

  1. ASG

    Đơn VN-4-1997-36493 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030394-000
    Chủ đơn: ASG AB

  2. UNIGROUP WORLDWIDE

    Đơn VN-4-1997-36310 · nộp 08/11/1997 · văn bằng 4-0030298-000
    Chủ đơn: UNIGROUP WORLDWIDE, INC.

  3. UNITED WATER

    Đơn VN-4-1997-36293 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030287-000
    Chủ đơn: UNITED WATER INTERNATIONAL PTY LTD.

  4. ARCO

    Đơn VN-4-1997-35987 · nộp 13/10/1997 · văn bằng 4-0034909-000
    Chủ đơn: ATLANTIC RICHFIELD COMPANY

  5. PRIMUS

    Đơn VN-4-1997-35548 · nộp 05/09/1997 · văn bằng 4-0029530-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY

  6. LIFESPAN

    Đơn VN-4-1997-35469 · nộp 28/08/1997 · văn bằng 4-0029747-000
    Chủ đơn: Amcor Pty Ltd

  7. THRIFTY

    Đơn VN-4-1997-35378 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029418-000
    Chủ đơn: THRIFTY RENT-A-CAR SYSTEM, INC.(US), THRIFTY RENT-A-CAR SYSTEM, INC.

  8. VTS, VATASO

    Đơn VN-4-1997-34921 · nộp 15/07/1997 · văn bằng 4-0029207-000
    Chủ đơn: Công ty Vận tải thuỷ Miền Nam

  9. JUBILEE

    Đơn VN-4-1997-34652 · nộp 24/06/1997 · văn bằng 4-0028817-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  10. U UNITED AIRLINES RISING

    Đơn VN-4-1997-34549 · nộp 18/06/1997 · văn bằng 4-0028743-000
    Chủ đơn: UNITED AIR LINES, INC.

  11. TAXI Tải BM Bửu Minh

    Đơn VN-4-1997-34336 · nộp 26/05/1997 · văn bằng 4-0028650-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vận tải Thương mại Bửu Minh

  12. RMI Rạng Mi

    Đơn VN-4-1997-34332 · nộp 26/05/1997 · văn bằng 4-0028644-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Dịch vụ du lịch Rạng My

  13. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-34322 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0028557-000
    Chủ đơn: Kintetsu World Express, Inc.

  14. KWE

    Đơn VN-4-1997-34321 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0028556-000
    Chủ đơn: Kintetsu World Express, Inc.

  15. kintetsu world express

    Đơn VN-4-1997-34320 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0032003-000
    Chủ đơn: KINTETSU WORLD EXPRESS, INC.

  16. Tân Phong TP

    Đơn VN-4-1997-34210 · nộp 22/05/1997 · văn bằng 4-0028638-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ Tân Phong

  17. INSIGHTS LOGO

    Đơn VN-4-1997-34037 · nộp 16/05/1997 · văn bằng 4-0028540-000
    Chủ đơn: World Investment Company Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.