DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của SINGAPORE AIRLINES LIMITED

SINGAPORE AIRLINES LIMITED có 20 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 20 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

20 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. EXECUTIVECONOMY

    Đơn VN-4-2003-11712 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0064873-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  2. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-11711 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0065568-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  3. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-03918 · nộp 27/08/2001 · văn bằng 4-0043504-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  4. SIA HOP-ON

    Đơn VN-4-2000-46899 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0038938-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  5. SQ-E TRAVEL

    Đơn VN-4-1999-43269 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035961-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  6. WORLD GOURMET CUISINE

    Đơn VN-4-1999-42049 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0035397-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  7. E ECONOMYCLASS

    Đơn VN-4-1999-41313 · nộp 05/04/1999 · văn bằng 4-0034765-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  8. FC FIRSTCLASS

    Đơn VN-4-1999-41312 · nộp 05/04/1999 · văn bằng 4-0034764-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  9. KRISFLYER

    Đơn VN-4-1999-40639 · nộp 13/01/1999 · văn bằng 4-0033885-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  10. SKYSUITE

    Đơn VN-4-1998-40116 · nộp 11/11/1998 · văn bằng 4-0033207-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  11. SLUMBERETTE

    Đơn VN-4-1998-38515 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0031872-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  12. WISEMEN

    Đơn VN-4-1997-34653 · nộp 24/06/1997 · văn bằng 4-0028818-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  13. JUBILEE

    Đơn VN-4-1997-34652 · nộp 24/06/1997 · văn bằng 4-0028817-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  14. CELESTAR

    Đơn VN-4-1996-28299 · nộp 22/04/1996 · văn bằng 4-0023825-000
    Chủ đơn: Singapore Airlines Limited

  15. KRISWORLD

    Đơn VN-4-1995-22802 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019341-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  16. O young EXPLORER

    Đơn VN-4-1994-18010 · nộp 04/05/1994 · văn bằng 4-0015066-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  17. SINGAPORE AIRLINES

    Đơn VN-4-1993-15742 · nộp 13/10/1993 · văn bằng 4-0012987-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  18. KRISVISION

    Đơn VN-4-1992-09767 · nộp 21/11/1992 · văn bằng 4-0008739-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

  19. CELESTEL

    Đơn VN-4-1992-09059 · nộp 15/09/1992 · văn bằng 4-0007897-000
    Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.