Nhóm 38: Viễn thông
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.313 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 38 gồm những gì
Dịch vụ viễn thông.
Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38
Đơn có nhóm 38 — 11.313 đơn, trang 376/378
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11506 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009603-000
Chủ đơn: UNIX SYSTEM LABORATORIES, INC
UNIXĐơn VN-4-1993-11505 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009602-000
Chủ đơn: UNIX SYSTEM LABORATORIES, INC.(US), NOVELL, INC
VINA USA INCĐơn VN-4-1993-10856 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009452-000
Chủ đơn: VINA U.S.A., INC
CARTOON NETWORKĐơn VN-4-1993-10769 · nộp 01/03/1993 · văn bằng 4-0009270-000
Chủ đơn: Cartoon, Llc(US), THE CARTOON NETWORK, INC.(US), THE CARTOON NETWORK, INC., THE CARTOON NETWORK LP, LLLP(US)
ABCĐơn VN-4-1993-10762 · nộp 27/02/1993 · văn bằng 4-0009170-000
Chủ đơn: ABC COMMUNICATIONS LTD.
TNTĐơn VN-4-1993-10649 · nộp 15/02/1993 · văn bằng 4-0009201-000
Chủ đơn: TURNER NETWORK TELEVISION, INC.
SAIGON BUSINESS CENTREĐơn VN-4-1993-10426 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0009190-000
Chủ đơn: Trung Tâm Phục Vụ Kinh Doanh
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
TELSTRAĐơn VN-4-1992-10143 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008932-000
Chủ đơn: Transport Communication Australia PTY LTD
SPRINT EXPRESSĐơn VN-4-1992-10119 · nộp 19/12/1992 · văn bằng 4-0008857-000
Chủ đơn: SPRINT COMMUNICATIONS CO., L.P.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09634 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008797-000
Chủ đơn: SPRINT COMMUNICATION L.P.(US), SPRINT COMMUNICATION L.P.
SPRINTĐơn VN-4-1992-09633 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008322-000
Chủ đơn: SPRINT COMMUNICATIONS COMPANY L.P.
[Wayjoong: Ngạn Phong]Đơn VN-4-1992-09198 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008032-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED
WAYFOONGĐơn VN-4-1992-09197 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008031-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-09196 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008030-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATOON LIMITED(HK), HSBC GROUP MANAGEMENT SERVICES LIMITED, HSBC HOLDINGS PLC(GB)
HEXAGONĐơn VN-4-1992-09195 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008029-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED(HK), HSBC GROUP MANAGEMENT SERVICES LIMITED, HSBC HOLDINGS PLC.(GB)
CNNĐơn VN-4-1992-09141 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008019-000
Chủ đơn: CABLE NEWS NETWORK, INC.(US), CABLE NEWS NETWORK, LP, LLLP.(US), CABLE NEWS NETWORK, INC.
CELESTELĐơn VN-4-1992-09059 · nộp 15/09/1992 · văn bằng 4-0007897-000
Chủ đơn: SINGAPORE AIRLINES LIMITED
HUTCHISONĐơn VN-4-1992-08449 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0008271-000
Chủ đơn: HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED, HUTCHISON INTERNATIONAL LIMITED(HK), HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED(VG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-08448 · nộp 18/07/1992 · văn bằng 4-0008270-000
Chủ đơn: HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED, HUTCHISON INTERNATIONAL LIMITED(HK)
EasyCallĐơn VN-4-1992-07929 · nộp 02/06/1992 · văn bằng 4-0005352-000
Chủ đơn: MATRIX TELECOMMUNICATIONS LIMITED
MĐơn VN-4-1992-07926 · nộp 02/06/1992 · văn bằng 4-0005349-000
Chủ đơn: MATRIX TELECOMMUNICATIONS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07544 · nộp 28/04/1992 · văn bằng 4-0006726-000
Chủ đơn: Liên doanh Trung tâm Dịch vụ Thông tấn Báo chí
CHESTERFIELDĐơn VN-4-1992-07493 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006630-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
LARKĐơn VN-4-1992-07492 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006629-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A., FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
HITACHIĐơn VN-4-1992-07208 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007135-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD)(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07207 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0007134-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD)(JP), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI, LTD.)
OMNIĐơn VN-4-1992-07094 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006413-000
Chủ đơn: Omni Name Company, OMNI HOTELS INTERNATIONAL Limited(BM), OMNI HOTELS INTERNATIONAL LIMITED(BM)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

