DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 38: Viễn thông

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.313 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 38 gồm những gì

Dịch vụ viễn thông.

Ví dụ hay gặp: cung cấp truy cập internet, truyền phát trực tuyến, tin nhắn, diễn đàn trực tuyến.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 38

Đơn có nhóm 38 — 11.313 đơn, trang 375/378

  1. Mẫu nhãn WORLDPHONE
    WORLDPHONE

    Đơn VN-4-1993-13454 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0012490-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  2. Mẫu nhãn MCI CALL USA
    MCI CALL USA

    Đơn VN-4-1993-13453 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0012039-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  3. Mẫu nhãn MCI WORLD REACH
    MCI WORLD REACH

    Đơn VN-4-1993-13452 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0011321-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  4. Mẫu nhãn GLOBAL REACH
    GLOBAL REACH

    Đơn VN-4-1993-13451 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0011320-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  5. Mẫu nhãn FRIENDS & FAMILY
    FRIENDS & FAMILY

    Đơn VN-4-1993-13450 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0011319-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  6. Mẫu nhãn MCI MAIL GLOBAL ACCESS
    MCI MAIL GLOBAL ACCESS

    Đơn VN-4-1993-13449 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0012038-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  7. Mẫu nhãn FRIENDS OF THE FIRM
    FRIENDS OF THE FIRM

    Đơn VN-4-1993-13448 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0011318-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  8. Mẫu nhãn MCI GLOBAL COMMUNICATIONS SERVICE
    MCI GLOBAL COMMUNICATIONS SERVICE

    Đơn VN-4-1993-13447 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0012037-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  9. Mẫu nhãn FRIENDS AROUND THE WORLD
    FRIENDS AROUND THE WORLD

    Đơn VN-4-1993-13446 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0011181-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  10. Mẫu nhãn VNET
    VNET

    Đơn VN-4-1993-13445 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0012177-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  11. Mẫu nhãn VISION CARD
    VISION CARD

    Đơn VN-4-1993-13443 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0012036-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  12. Mẫu nhãn mci
    mci

    Đơn VN-4-1993-13442 · nộp 24/05/1993 · văn bằng 4-0012176-000
    Chủ đơn: MCI Communications Corporation

  13. Mẫu nhãn OMNITRACS
    OMNITRACS

    Đơn VN-4-1993-13380 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011104-000
    Chủ đơn: Qualcomm Incorporated

  14. Mẫu nhãn BELL ATLANTIC
    BELL ATLANTIC

    Đơn VN-4-1993-12663 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010574-000
    Chủ đơn: BELL ATLANTIC COMPORATION

  15. Mẫu nhãn pactel
    pactel

    Đơn VN-4-1993-12621 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010480-000
    Chủ đơn: PACIFIC TELESIS GROUP

  16. Mẫu nhãn HARRIS
    HARRIS

    Đơn VN-4-1993-12273 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010247-000
    Chủ đơn: HARRIS CORPORATION

  17. Mẫu nhãn DEC
    DEC

    Đơn VN-4-1993-12224 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009762-000
    Chủ đơn: DIGITAL EQUIPMENT CORPORATION

  18. Mẫu nhãn H
    H

    Đơn VN-4-1993-12067 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0014840-000
    Chủ đơn: Harris Corporation

  19. Mẫu nhãn BBC
    BBC

    Đơn VN-4-1993-12066 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010148-000
    Chủ đơn: THE BRITISH BROADCASTING CORPORATION

  20. Mẫu nhãn WORLDSOURCE
    WORLDSOURCE

    Đơn VN-4-1993-11678 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009972-000
    Chủ đơn: AT&T Corp., AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US)

  21. Mẫu nhãn ACCUMASTER
    ACCUMASTER

    Đơn VN-4-1993-11677 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009971-000
    Chủ đơn: AT&T Corp., AMERICAN TELEPHONE AND TELEGRAPH COMPANY(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.