Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.890 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.890 đơn, trang 6.628/6.630
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06090 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005610-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06063 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005585-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
CHRISTIE`S 1766Đơn VN-4-1992-06037 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005689-000
Chủ đơn: CHRISTIE MANSON & WOODS LTD
CHRISTIE'SĐơn VN-4-1992-06036 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005688-000
Chủ đơn: CHRISTIE MANSON & WOODS LIMITED
AMWAYĐơn VN-4-1992-05970 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005527-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
AMWAYĐơn VN-4-1992-05959 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005516-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
SANYOĐơn VN-4-1992-05875 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005401-000
Chủ đơn: SANYO ELECTRIC CO., LTD(JP), SANYO ELECTRIC CO., LTD.
INVESTCONSULT GROUPĐơn VN-4-1992-05839 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005442-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao Công nghệ (VN), Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao Công nghệ(VN), Công ty Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao Công nghệ(VN)
INVESTCONSULT INTERNATIONALĐơn VN-4-1992-05838 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005441-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao Công nghệ (VN), Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao Công nghệ(VN), Công ty Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao Công nghệ(VN)
INVESTCONSULTĐơn VN-4-1992-05837 · nộp 18/02/1992 · văn bằng 4-0005440-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao Công nghệ (VN), Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao Công nghệ(VN), Công ty Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao Công nghệ(VN)
LG Co LEGAMEXĐơn VN-4-1992-05822 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0004828-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Nhập Khẩu Dệt Da May LEGAMEX
BITAHACOĐơn VN-4-1992-05752 · nộp 30/01/1992 · văn bằng 4-0005332-000
Chủ đơn: Công ty Dịch Vụ- Sản Xuất Tiểu Thủ Công Nghiệp Bình Tây(VN), Công ty cổ phần dịch vụ sản xuất xuất nhập khẩu Bình Tây, Công ty Dịch Vụ- Sản Xuất Tiểu Thủ Công Nghiệp Quận 6(VN)
ANZ WORLDWIDEĐơn VN-4-1992-05740 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005301-000
Chủ đơn: AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD
ANZ GROUPĐơn VN-4-1992-05739 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005300-000
Chủ đơn: AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD
ANZ BANKĐơn VN-4-1992-05738 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005299-000
Chủ đơn: AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU)
ANZĐơn VN-4-1992-05737 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005298-000
Chủ đơn: AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LIMITED, AUSTRALIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU), AUSTRILIA AND NEW ZEALAND BANKING GROUP LTD(AU)
HEXALANDĐơn VN-4-1992-05617 · nộp 13/01/1992 · văn bằng 4-0006549-000
Chủ đơn: HEXALAND ENTERPRISES CO., LTD
á ChâuĐơn VN-4-1992-05581 · nộp 02/01/1992 · văn bằng 4-0005201-000
Chủ đơn: Công Ty Liên Doanh á Châu
CASIOĐơn VN-4-1991-05547 · nộp 27/12/1991 · văn bằng 4-0005177-000
Chủ đơn: CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA, CASIO KEISANKI KABUSHIKI KAISHA(JP)
Đông HưngĐơn VN-4-1991-05481 · nộp 16/12/1991 · văn bằng 4-0004963-000
Chủ đơn: Công Ty Sản Xuất và Dịch Vụ Đông Hưng
ITC, INTRACOĐơn VN-4-1991-05478 · nộp 16/12/1991 · văn bằng 4-0004961-000
Chủ đơn: Tổng Công Ty Thương Mại INTRACO
IDCĐơn VN-4-1991-05411 · nộp 28/11/1991 · văn bằng 4-0004900-000
Chủ đơn: Công ty phát triển công nghiệp IDC
H- HARTEXCOĐơn VN-4-1991-05359 · nộp 18/11/1991 · văn bằng 4-0004051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ nghệ Tổng hợp Xuất khẩu, Công ty Mỹ nghệ Tổng hợp Xuất khẩu (HARTEXCO)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05165 · nộp 28/10/1991 · văn bằng 4-0004040-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Minh Hải(VN), Công ty cổ phần thuỷ sản Cà Mau, Liên hiệp Xí nghiệp Sản xuất Nhập khẩu Thủy sản Minh Hải(VN)
BITEXĐơn VN-4-1991-05127 · nộp 22/10/1991 · văn bằng 4-0003746-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản xuất-Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Tây( BiTex)
S- Sài Gòn SIHACOĐơn VN-4-1991-05064 · nộp 14/10/1991 · văn bằng 4-0003789-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Công Ty Dịch Vụ Sản Xuất Tiểu Thủ Công Nghiệp (SAIGON-SIHACO)
[Jones Lang]Đơn VN-4-1991-04801 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004526-000
Chủ đơn: JONES LANG LASALLE AUSTRALIA PTY LIMITED, J.L.W AUSTRALIA PTY LTD(AU)
JONES LANG WOOTTONĐơn VN-4-1991-04800 · nộp 07/09/1991 · văn bằng 4-0004525-000
Chủ đơn: JONES LANG LASALLE AUSTRALIA PTY LIMITED, J.L.W AUSTRALIA PTY LTD(AU)
PETECĐơn VN-4-1991-04691 · nộp 30/08/1991 · văn bằng 4-0003403-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Nhập Khẩu Dầu Khí PETECHIM
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
