Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.627/6.633
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11462 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0009871-000
Chủ đơn: ARTHUR ANDERSEN & CO.,
[hình]Đơn VN-4-1993-11362 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009988-000
Chủ đơn: LEO BURNETT WORLDWIDE, INC(US), MMS USA Holdings, Inc.
LEO BURNETTĐơn VN-4-1993-11361 · nộp 17/03/1993 · văn bằng 4-0009828-000
Chủ đơn: Leo Burnett Worldwide, Inc(US), MMS USA Holdings, Inc.
HORWATHĐơn VN-4-1993-11134 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009351-000
Chủ đơn: HORWATH INTERNATIONAL REGISTRATION, LTD., HORWATH INTERNATIONAL REGISTRATION, LTD.(US), HORWATH ASIA PACIFIC(HK)
HĐơn VN-4-1993-11110 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0009419-000
Chủ đơn: THE HONGKONG LAND COMPANY, LIMITED
HONGKONG LANDĐơn VN-4-1993-11109 · nộp 12/03/1993 · văn bằng 4-0010547-000
Chủ đơn: THE HONGKONG LAND COMPANY LIMITED
PARKROYALĐơn VN-4-1993-11092 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009820-000
Chủ đơn: SOUTHERN PACIFIC HOTEL CORPORATION LIMITED(AU), PARKROYAL INTERNATIONAL PTE. LTD., HOTEL PLAZA LIMITED(SG), Pan Pacific Hotels Group Limited(SG)
VINA USA INCĐơn VN-4-1993-10856 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009452-000
Chủ đơn: VINA U.S.A., INC
SOC-SAIGON ORCHIDEXĐơn VN-4-1993-10849 · nộp 05/03/1993 · văn bằng 4-0009482-000
Chủ đơn: Công Ty Phong Lan Xuất Khẩu (SAIGON ORCHIDEX)
REEĐơn VN-4-1993-10790 · nộp 02/03/1993 · văn bằng 4-0009246-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Cơ điện lạnh(VN), Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh
GS-GESECOĐơn VN-4-1993-10696 · nộp 20/02/1993 · văn bằng 4-0008285-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Và Dịch Vụ
A 1Đơn VN-4-1993-10671 · nộp 17/02/1993 · văn bằng 4-0009140-000
Chủ đơn: Công ty Khách sạn và Văn phòng làm việc A-1 (A-1 International Vietnam Corporation)
SCCT-Hoàng GiaĐơn VN-4-1993-10437 · nộp 15/01/1993 · văn bằng 4-0008947-000
Chủ đơn: Công ty Tư vấn Luật & Kiểm toán Hoàng Gia-S.C.C.T (TNHH), Công ty dịch vụ Hoàng Gia(VN)
CETRAĐơn VN-4-1993-10371 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0008901-000
Chủ đơn: CHINA EXTERNAL TRADE DEVELOPMENT COUNCIL
VOLVOĐơn VN-4-1993-10356 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0009321-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET VOLVO(SE), VOLVO TRADEMARK HOLDING AB
Việt Thành TrangĐơn VN-4-1993-10346 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0008895-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Việt Thành Trang
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
VP Vinh PhongĐơn VN-4-1992-10015 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008645-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại Vinh Phong
PRICE WATERHOUSEĐơn VN-4-1992-09903 · nộp 02/12/1992 · văn bằng 4-0008596-000
Chủ đơn: PRICE WATERHOUSE.
BONUSĐơn VN-4-1992-09862 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0008550-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), VIETNAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD.(VN), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED
VMEPĐơn VN-4-1992-09861 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0008549-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)
A ALLSONĐơn VN-4-1992-09824 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0008515-000
Chủ đơn: ALLSON INTERNATIONAL HOTELS & RESORTS (B.V.I) LIMITED
GENERALEXIMĐơn VN-4-1992-09588 · nộp 04/11/1992 · văn bằng 4-0008307-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp I
ARTISTRYĐơn VN-4-1992-09541 · nộp 30/10/1992 · văn bằng 4-0008176-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
DETECHĐơn VN-4-1992-09536 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008133-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hỗ trợ phát triển công nghệ DETECH, Công ty hỗ trợ phát triển công nghệ(VN), Công ty cổ phần hỗ trợ phát triển công nghệ(VN)
CUU LONG - PHARIMEXCOĐơn VN-4-1992-09452 · nộp 19/10/1992 · văn bằng 4-0007288-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long, Công ty Dược và Vật tư Y tế Cửu Long(VN), Xí nghiệp Liên hợp Dược Cửu Long(VN)
[Wayjoong: Ngạn Phong]Đơn VN-4-1992-09198 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008032-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED
WAYFOONGĐơn VN-4-1992-09197 · nộp 26/09/1992 · văn bằng 4-0008031-000
Chủ đơn: THE HONGKONG AND SHANGHAI BANKING CORPORATION LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

