Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.625/6.633
ARTHUR D LITTLEĐơn VN-4-1993-14167 · nộp 25/06/1993 · văn bằng 4-0011822-000
Chủ đơn: ALTRAN INTERNATIONAL B.V.(NL), ARTHUR D. LITTLE, INC.(US), Arthur D. Little Luxembourg Sarl
HANG SENG INDEXĐơn VN-4-1993-14092 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011704-000
Chủ đơn: HANG SENG DATA SERVICES LIMITED, HSI SERVICES LIMITED(HK)
SCHRODERSĐơn VN-4-1993-13922 · nộp 14/06/1993 · văn bằng 4-0011616-000
Chủ đơn: SCHRODERS PLC
SCHRODERSĐơn VN-4-1993-13921 · nộp 14/06/1993 · văn bằng 4-0011615-000
Chủ đơn: SCHRODER HOLDINGS PLC.(GB), SCHRODERS PLC, SCHRODER PLC.(GB)
i inchcapeĐơn VN-4-1993-13882 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011509-000
Chủ đơn: INCHCAPE PLC
CHEMCO CĐơn VN-4-1993-13779 · nộp 07/06/1993 · văn bằng 4-0011465-000
Chủ đơn: Công ty Hoá chất(VN), Công ty cổ phần hoá chất
P PrinteximĐơn VN-4-1993-13593 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011269-000
Chủ đơn: Công Ty Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị ngành in
KHAHOMEX KHĐơn VN-4-1993-13588 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011264-000
Chủ đơn: Công ty XNK Khánh Hội
VTXDĐơn VN-4-1993-13572 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011229-000
Chủ đơn: Công ty vật tư xây dựng
SunimexĐơn VN-4-1993-13545 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0014619-000
Chủ đơn: Công ty Xuất nhập khẩu và Dịch vụ Quận 1(VN), Tổng công ty Bến Thành (SUNIMEX)
PT Phú ThọĐơn VN-4-1993-13539 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011170-000
Chủ đơn: Công ty XNK Phú Thọ
TMS TRAMATSUCOĐơn VN-4-1993-13528 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011206-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ và cung ứng vật tư kỹ thuật XNK tỉnh Bà Rịa, Công ty dịch vụ và cung ứng vật tư kỹ thuật XNK tỉnh Bà Rịa(VN)
CHOLIFACĐơn VN-4-1993-13515 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011338-000
Chủ đơn: Công ty công nghiệp dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu chợ Lớn
TADANA DANANG VIETNAMĐơn VN-4-1993-13336 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011335-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thảm len xuất khẩu Đà Nẵng
Địa ốcĐơn VN-4-1993-13328 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011058-000
Chủ đơn: Cơ sở dịch vụ hành chính địa ốc
HảI PHú HPĐơn VN-4-1993-13321 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011054-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Phú
T Thanh SơnĐơn VN-4-1993-13319 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011052-000
Chủ đơn: Xí nghiệp thảm len xuất khẩu Thanh Sơn
KPMG PEAT MARWICKĐơn VN-4-1993-13304 · nộp 17/05/1993 · văn bằng 4-0011042-000
Chủ đơn: KPMG PEAT MARWICK
COMPUTERWORLDĐơn VN-4-1993-13033 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010854-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL DATA GROUP, INC.
InveccoĐơn VN-4-1993-12959 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0011519-000
Chủ đơn: Trung tâm Hỗ trợ sáng tạo và Bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp INVENCO(VN), Công Ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến
InvencoĐơn VN-4-1993-12958 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0011518-000
Chủ đơn: Trung tâm Hỗ trợ sáng tạo và Bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp INVENCO(VN), Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến
VMEPĐơn VN-4-1993-12902 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0010743-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VMEP)
VMEP CHING FONG GROUPĐơn VN-4-1993-12901 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015437-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO.LTD)
VMEP CHING FONG GROUPĐơn VN-4-1993-12900 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015436-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO. LTD.)
sunĐơn VN-4-1993-12899 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015435-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO.LTD)(VN), Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD.)(VN)
sunĐơn VN-4-1993-12898 · nộp 23/04/1993 · văn bằng 4-0015434-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD, Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO., LTD.)(VN)
J WALTER THOMPSONĐơn VN-4-1993-12866 · nộp 19/04/1993 · văn bằng 4-0011333-000
Chủ đơn: J. Walter Thompson Company Limited
SAGIMEXCOĐơn VN-4-1993-12762 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010830-000
Chủ đơn: Công ty Thương mại tổng hợp Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần thương mại tổng hợp
RciĐơn VN-4-1993-12666 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0014364-000
Chủ đơn: RCI, LLC, RESORT CONDOMINIUMS INTERNATIONAL ACQUISITION CORPORATION(US), Resort Condominiuns International, Inc(US)
ORACLEĐơn VN-4-1993-12618 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0034311-000
Chủ đơn: ORACLE CORPORATION (A DELAWARE CORPORATION)(US), ORACLE INTERNATIONAL CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.