Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.617/6.633
NWMĐơn VN-4-1995-24396 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0020695-000
Chủ đơn: NATIONAL WESTMINSTER BANK PLC.(GB), NORTEL NETWORKS CORPORATION
BAKER & MCKENZIEĐơn VN-4-1995-24381 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0020650-000
Chủ đơn: Baker & Mckenzie LLP
PHOEBESĐơn VN-4-1995-24300 · nộp 10/08/1995 · văn bằng 4-0020589-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
PASSAGESĐơn VN-4-1995-24264 · nộp 08/08/1995 · văn bằng 4-0020549-000
Chủ đơn: Asian Frequent Flyer Pte Ltd.
WOMEXĐơn VN-4-1995-24079 · nộp 26/07/1995 · văn bằng 4-0020438-000
Chủ đơn: WORLD MERCHANDISE EXCHANGE, INC.
SGOĐơn VN-4-1995-24028 · nộp 22/07/1995 · văn bằng 4-0020033-000
Chủ đơn: STAINED GLASS OVERLAY, INC., Stained Glass Overlay, Inc.(US)
SWIRE GROUPĐơn VN-4-1995-23981 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0021269-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23937 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021268-000
Chủ đơn:
TAIKOOĐơn VN-4-1995-23936 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021267-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
SWIREĐơn VN-4-1995-23935 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021266-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
OFFICE DEPOTĐơn VN-4-1995-23887 · nộp 13/07/1995 · văn bằng 4-0019968-000
Chủ đơn: Office Depot, LLC
MEETING EXPRESSĐơn VN-4-1995-23881 · nộp 12/07/1995 · văn bằng 4-0021246-000
Chủ đơn: Renaissance Hotel Holdings, Inc., Renaissance Hotel Holdings, Inc.(US)
THE YACHT HAVENĐơn VN-4-1995-23851 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0020311-000
Chủ đơn: Jiropas Enterprises Ltd.
MANPOWERĐơn VN-4-1995-23797 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020227-000
Chủ đơn: MANPOWER INTERNATIONAL INC.(US), MANPOWER INC.
VINA PHOENIX-Việt Phượng HoàngĐơn VN-4-1995-23778 · nộp 06/07/1995 · văn bằng 4-0020427-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dich vụ Việt Phượng Hoàng
SMS-SAIGON MARKETING SERVICESĐơn VN-4-1995-23730 · nộp 04/07/1995 · văn bằng 4-0018937-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ thương mại Đăng Khoa
S-DANASIĐơn VN-4-1995-23721 · nộp 04/07/1995 · văn bằng 4-0020379-000
Chủ đơn: Công ty dâu tằm tơ lụa Quảng Nam-Đà Nẵng(VN), Công ty Cổ phần Tơ lụa và Dịch vụ Nông nghiệp Đà Nẵng
GATEWAY INVESTMENTSĐơn VN-4-1995-23699 · nộp 03/07/1995 · văn bằng 4-0022446-000
Chủ đơn: Gateway Pharmaceuticals (aust) Pty Ltd.
T- á VậnĐơn VN-4-1995-23665 · nộp 30/06/1995 · văn bằng 4-0020154-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Thương Mại và Tiếp Thị Thể Thao á Vận
NHABECOĐơn VN-4-1995-23638 · nộp 29/06/1995 · văn bằng 4-0019921-000
Chủ đơn: Công ty may Nhà Bè (NHABECO)
NHABECOĐơn VN-4-1995-23637 · nộp 29/06/1995 · văn bằng 4-0019920-000
Chủ đơn: Công ty may Nhà Bè (NHABECO)
VIET PORTEXĐơn VN-4-1995-23623 · nộp 28/06/1995 · văn bằng 4-0019917-000
Chủ đơn: Hamburg Messe Und Congress Gmbh
PORTEXĐơn VN-4-1995-23622 · nộp 28/06/1995 · văn bằng 4-0019812-000
Chủ đơn: Hamburg Messe Und Congress Gmbh
VIETTIEN VTECĐơn VN-4-1995-23607 · nộp 27/06/1995 · văn bằng 4-0020196-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần may Việt Tiến
HOLLYWOOD ROCKĐơn VN-4-1995-23533 · nộp 23/06/1995 · văn bằng 4-0019752-000
Chủ đơn: Souza Cruz S.A.
SCOTTS CENTRE MANAGEMENTĐơn VN-4-1995-23491 · nộp 20/06/1995 · văn bằng 4-0019796-000
Chủ đơn: Scotts Holdings Ltd.
CPAĐơn VN-4-1995-23399 · nộp 14/06/1995 · văn bằng 4-0019727-000
Chủ đơn: CPA Australia Ltd., AUSTRALIAN SOCIETY OF CERTIFIED PRACTISING ACCOUNTANTS(AU), CPA AUSTRALIA(AU)
CPA-INTEGRITYĐơn VN-4-1995-23398 · nộp 14/06/1995 · văn bằng 4-0019726-000
Chủ đơn: CPA Australia Ltd.
CPAĐơn VN-4-1995-23397 · nộp 14/06/1995 · văn bằng 4-0019725-000
Chủ đơn: CPA Australia Ltd., AUSTRALIAN SOCIETY OF CERTIFIED PRACTISING ACCOUNTANTS(AU), CPA AUSTRALIA(AU)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
