Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.615/6.633
LANSON PLACEĐơn VN-4-1996-27519 · nộp 28/02/1996 · văn bằng 4-0023175-000
Chủ đơn: Lanson Place Hotels & Residences Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-27518 · nộp 28/02/1996 · văn bằng 4-0023164-000
Chủ đơn: Lanson Place Hotels & Residences Limited
SOC TRANG TOURISTĐơn VN-4-1996-27512 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023161-000
Chủ đơn: Công ty Du lịch Sóc Trăng(VN), Công ty Thương mại - Du lịch Sóc Trăng
THE MAC ZONEĐơn VN-4-1996-27498 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023154-000
Chủ đơn: Multiple Zones International, Inc.
THE PC ZONEĐơn VN-4-1996-27497 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023153-000
Chủ đơn: Multiple Zones International, Inc.
KIEN GIANG TOURISTĐơn VN-4-1996-27332 · nộp 08/02/1996 · văn bằng 4-0023040-000
Chủ đơn: Công ty du lịch Kiên Giang (Nay là: Công ty du lịch thương mại Kiên Giang)(VN), Công ty cổ phần du lịch Kiên Giang
TAFĐơn VN-4-1996-27296 · nộp 06/02/1996 · văn bằng 4-0023011-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và quảng cáo hội chợ
THAI DUONG SUNCOĐơn VN-4-1996-27185 · nộp 31/01/1996 · văn bằng 4-0022881-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng thương mại Thái Dương, Công ty Thái Dương (sunco)(VN)
THAI DUONG SUNCOĐơn VN-4-1996-27144 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0022860-000
Chủ đơn: Công ty Thái Dương (SUNCO)(VN), Công ty cổ phần xây dựng thương mại Thái Dương
MIHAIMEXĐơn VN-4-1996-27109 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0020954-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu tỉnh minh hải (mihaimex)
TREE'SĐơn VN-4-1996-27084 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0033887-000
Chủ đơn: PLUS CORPORATION
FIMEX VNĐơn VN-4-1996-26958 · nộp 16/01/1996 · văn bằng 4-0022715-000
Chủ đơn: Công ty Thực phẩm Xuất nhập khẩu Tổng hợp Sóc Trăng(VN), Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FIMEX VN)
MEKO LEATHERĐơn VN-4-1996-26945 · nộp 15/01/1996 · văn bằng 4-0022694-000
Chủ đơn: Công ty nông sản thực phẩm xuất khẩu (MEKO NIMEX) Cần Thơ
CONG TY CO PHAN ĐUONG QUANG NGAIĐơn VN-4-1996-26912 · nộp 11/01/1996 · văn bằng 4-0022181-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đường Quảng Ngãi
FIDELIO OPERAĐơn VN-4-1996-26903 · nộp 10/01/1996 · văn bằng 4-0027317-000
Chủ đơn: Fidelio Software GMBH
7 COSEVCOĐơn VN-4-1996-26895 · nộp 09/01/1996 · văn bằng 4-0022430-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng số 7
V VINALINESĐơn VN-4-1996-26830 · nộp 04/01/1996 · văn bằng 4-0023922-000
Chủ đơn: Tổng công ty Hàng Hải Việt Nam(VN), Tổng công ty hàng hải Việt Nam
MILLENNIUM COPTHORNEĐơn VN-4-1995-26749 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022539-000
Chủ đơn: CDL Hotels International Limited (a company incorporated in the Cayman Islands)(HK), MILLENNIUM & COPTHORNE INTERNATIONAL LIMITED
MILLENNIUM COPTHORNEĐơn VN-4-1995-26748 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022538-000
Chủ đơn: CDL Hotels International Limited (a company incorporated in the Cayman Islands)
MILLENNIUM CONFERENCE CENTREĐơn VN-4-1995-26747 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022537-000
Chủ đơn: MILLENNIUM & COPTHORNE INTERNATIONAL LIMITED
MILLENNIUM CONFERENCE CENTREĐơn VN-4-1995-26746 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022536-000
Chủ đơn: CDL Hotels International Limited (a company incorporated in the Cayman Islands)
MILLENNIUM & COPTHORNEĐơn VN-4-1995-26702 · nộp 25/12/1995 · văn bằng 4-0022582-000
Chủ đơn: Millennium & Copthorne International Limited
COPTHORNEĐơn VN-4-1995-26701 · nộp 25/12/1995 · văn bằng 4-0022581-000
Chủ đơn: Millennium & Copthorne International Limited
MILLENNIUM CONFERENCE CENTREĐơn VN-4-1995-26700 · nộp 25/12/1995 · văn bằng 4-0022580-000
Chủ đơn: CDL Hotels International Limited (a company incorporated in the Cayman Islands)(HK), MILLENNIUM & COPTHORNE INTERNATIONAL LIMITED
MILLENNIUM HOTELS AND RESORTSĐơn VN-4-1995-26699 · nộp 25/12/1995 · văn bằng 4-0022579-000
Chủ đơn: Millennium & Copthorne International Limited
MILLENNIUM CLUBĐơn VN-4-1995-26698 · nộp 25/12/1995 · văn bằng 4-0022578-000
Chủ đơn: CDL Hotels International Limited (a company incorporated in the Cayman Islands)(HK), MILLENNIUM & COPTHORNE INTERNATIONAL LIMITED
NAVIACOĐơn VN-4-1995-26668 · nộp 22/12/1995 · văn bằng 4-0023544-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại và tư vấn Nam Việt A
CTXVDĐơn VN-4-1995-26460 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022332-000
Chủ đơn: Công ty xi măng vật liệu xây dựng Đà Nẵng
CINELEISUREĐơn VN-4-1995-26140 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022003-000
Chủ đơn: CATHAY CINELEISURE INTERNATIONAL PTE LTD(SG), Cathay CineLeisure International Pte Ltd.(SG), CATHAY PROPERTY SERVICES PTE LTD., CATHAY ORGANIZATION PTE.LTD(SG), CATHAY PROPERTY SERVICES PTE LTD.(SG), Cathay Cineleisure International Pte Ltd.(SG)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
