DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 35 gồm những gì

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.

Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35

Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.618/6.633

  1. Mẫu nhãn NR NATIONWIDE REALTY
    NR NATIONWIDE REALTY

    Đơn VN-4-1995-23339 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019647-000
    Chủ đơn: Nationwide Asia Limited

  2. Mẫu nhãn JIM THOMPSON
    JIM THOMPSON

    Đơn VN-4-1995-23293 · nộp 07/06/1995 · văn bằng 4-0019628-000
    Chủ đơn: The Thai Silk Company Limited

  3. Mẫu nhãn JIM THOMPSON
    JIM THOMPSON

    Đơn VN-4-1995-23292 · nộp 07/06/1995 · văn bằng 4-0019627-000
    Chủ đơn: The Thai Silk Company Limited

  4. Mẫu nhãn CONNELL BROS
    CONNELL BROS

    Đơn VN-4-1995-23222 · nộp 01/06/1995 · văn bằng 4-0019877-000
    Chủ đơn: Connell USA, LLC, Wilbur-Ellis Company(US)

  5. Mẫu nhãn VN-4-1995-23113
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-23113 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019614-000
    Chủ đơn: VOGUE LAUNDRY SERVICE LTD

  6. Mẫu nhãn [Ya Yie: thanh nhã, tinh khiết]
    [Ya Yie: thanh nhã, tinh khiết]

    Đơn VN-4-1995-23112 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019613-000
    Chủ đơn: VOGUE LAUNDRY SERVICE LTD

  7. Mẫu nhãn VOGUE
    VOGUE

    Đơn VN-4-1995-23111 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019612-000
    Chủ đơn: VOGUE LAUNDRY SERVICE LTD

  8. Mẫu nhãn FLEISHMAN HILLARD
    FLEISHMAN HILLARD

    Đơn VN-4-1995-22983 · nộp 19/05/1995 · văn bằng 4-0019210-000
    Chủ đơn: FLEISHMAN-HILLARD, INC.

  9. Mẫu nhãn SUBWORKS
    SUBWORKS

    Đơn VN-4-1995-22917 · nộp 13/05/1995 · văn bằng 4-0019390-000
    Chủ đơn: Atlantic Richfield Company

  10. Mẫu nhãn BETA MEKONG FUND
    BETA MEKONG FUND

    Đơn VN-4-1995-22871 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019365-000
    Chủ đơn: BETA MEKONG FUND LTD

  11. Mẫu nhãn WOOD GUNDY
    WOOD GUNDY

    Đơn VN-4-1995-22865 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019362-000
    Chủ đơn: WOOD GUNDY INC(CA), CIBC WOOD GUNDY SECURITIES INC

  12. Mẫu nhãn WOOD GUNDY
    WOOD GUNDY

    Đơn VN-4-1995-22864 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019361-000
    Chủ đơn: WOOD GUNDY INC.

  13. Mẫu nhãn INTABEX
    INTABEX

    Đơn VN-4-1995-22759 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019301-000
    Chủ đơn: INTABEX HOLDINGS WORLDWIDE S.A, INTABEX HOLDINGS WORLDWIDE S.A(LU)

  14. Mẫu nhãn CED DENTSU
    CED DENTSU

    Đơn VN-4-1995-22723 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019439-000
    Chủ đơn: DENTSU INC.

  15. Mẫu nhãn CED
    CED

    Đơn VN-4-1995-22722 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019438-000
    Chủ đơn: DENTSU INC.

  16. Mẫu nhãn NU SKIN GLOBAL ADVANTAGE
    NU SKIN GLOBAL ADVANTAGE

    Đơn VN-4-1995-22572 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018953-000
    Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.

  17. Mẫu nhãn DIAMONDLINK
    DIAMONDLINK

    Đơn VN-4-1995-22570 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018951-000
    Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.

  18. Mẫu nhãn ASIA NET
    ASIA NET

    Đơn VN-4-1995-22434 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0019114-000
    Chủ đơn: AAP INFORMATION SERVICES PTY LTD

  19. Mẫu nhãn ASIA PULSE
    ASIA PULSE

    Đơn VN-4-1995-22429 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0019113-000
    Chủ đơn: AAP INFORMATION SERVICES PTY LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.