DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 35 gồm những gì

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.

Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35

Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.614/6.633

  1. Mẫu nhãn DAYS SUITES
    DAYS SUITES

    Đơn VN-4-1996-28774 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024450-000
    Chủ đơn: DAYS INNS WORLDWIDE, INC.

  2. Mẫu nhãn DAYS HOTEL
    DAYS HOTEL

    Đơn VN-4-1996-28772 · nộp 22/05/1996 · văn bằng 4-0024448-000
    Chủ đơn: DAYS INNS WORLDWIDE, INC.

  3. Mẫu nhãn WOORI
    WOORI

    Đơn VN-4-1996-28747 · nộp 21/05/1996 · văn bằng 4-0024384-000
    Chủ đơn: woori co., ltd.

  4. Mẫu nhãn OPG
    OPG

    Đơn VN-4-1996-28677 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024120-000
    Chủ đơn: SHL Group Limited

  5. Mẫu nhãn SHL
    SHL

    Đơn VN-4-1996-28676 · nộp 15/05/1996 · văn bằng 4-0024119-000
    Chủ đơn: SHL Group Limited

  6. Mẫu nhãn SCOTTS CENTRE MANAGEMENT
    SCOTTS CENTRE MANAGEMENT

    Đơn VN-4-1996-28674 · nộp 14/05/1996 · văn bằng 4-0024311-000
    Chủ đơn: Scotts holdings limited

  7. Mẫu nhãn AON
    AON

    Đơn VN-4-1996-28335 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0023853-000
    Chủ đơn: Aon Corporation

  8. Mẫu nhãn PREMIERCARE
    PREMIERCARE

    Đơn VN-4-1996-28095 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023770-000
    Chủ đơn: Premier Health Corporation International Pte. Ltd.

  9. Mẫu nhãn MILLENNIUM
    MILLENNIUM

    Đơn VN-4-1996-27863 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023395-000
    Chủ đơn: Millennium & Copthorne International Limited

  10. Mẫu nhãn VN-4-1996-27723
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27723 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023331-000
    Chủ đơn: Alphagraphics, Inc.

  11. Mẫu nhãn ALPHAGRAPHICS
    ALPHAGRAPHICS

    Đơn VN-4-1996-27722 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023330-000
    Chủ đơn: Alphagraphics, Inc.

  12. Mẫu nhãn ALPHAGRAPHICS PRINTSHOPS OF THE FUTURE
    ALPHAGRAPHICS PRINTSHOPS OF THE FUTURE

    Đơn VN-4-1996-27721 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023329-000
    Chủ đơn: Alphagraphics, Inc.

  13. Mẫu nhãn PRICE COSTCO
    PRICE COSTCO

    Đơn VN-4-1996-27573 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023220-000
    Chủ đơn: price costco international, inc.

  14. Mẫu nhãn MERIT
    MERIT

    Đơn VN-4-1996-27529 · nộp 28/02/1996 · văn bằng 4-0023560-000
    Chủ đơn: công ty dịch vụ vật tư thiết bị và sơn vũng tàu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.