Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.600/6.633
ATIĐơn VN-4-1999-41621 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034872-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tin học ATI
TSC THAISON COMPUTERĐơn VN-4-1999-41620 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034871-000
Chủ đơn: Cơ sở vi tính Thái Sơn(VN), Doanh nghiệp tư nhân Vi tính Thái Sơn(VN), Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Tin học Anh Châu
Dủ NGUYÊNĐơn VN-4-1999-41619 · nộp 03/05/1999 · văn bằng 4-0034775-000
Chủ đơn: Cơ sở Dủ Nguyên
AZĐơn VN-4-1999-41603 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0034388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ A-Z
LUCENT TECHNOLOGIES NETCAREĐơn VN-4-1999-41599 · nộp 29/04/1999 · văn bằng 4-0035094-000
Chủ đơn: LUCENT TECHNOLOGIES INC.
YANIĐơn VN-4-1999-41567 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034697-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú(VN), Cơ sở Thượng Minh(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú
HSIANG JUNGĐơn VN-4-1999-41566 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034696-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú(VN), Cơ sở Thượng Minh(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú
PJ PIERRE JEVAĐơn VN-4-1999-41564 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034695-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú(VN), Cơ sở Thượng Minh(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú
VENTURAĐơn VN-4-1999-41563 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034728-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Mắt kính An Thái Bình
HERCULESĐơn VN-4-1999-41562 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại mắt kính An Thái Bình, Công ty TNHH Thương mại Mắt kính An Thái Bình(VN)
DIETHELM & CO., LTDĐơn VN-4-1999-41557 · nộp 26/04/1999 · văn bằng 4-0034769-000
Chủ đơn: DIETHELM & CO., LTD.
FASHION TAX R Y-2000Đơn VN-4-1999-41546 · nộp 23/04/1999 · văn bằng 4-0034767-000
Chủ đơn: Công ty Bán lẻ tổng hợp Sài Gòn (TAX)
ATA HILTONĐơn VN-4-1999-41538 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0036438-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATA(VN)
ATA JAJYNICĐơn VN-4-1999-41537 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0034750-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất ATA(VN), Công ty cổ phần ATA(VN)
MHL HL MINH HƯNG LONG MINHO CO., LTDĐơn VN-4-1999-41493 · nộp 20/04/1999 · văn bằng 4-0034795-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Minh Hưng Long(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Minh Hưng Long
GM GELIMEXĐơn VN-4-1999-41457 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0034615-000
Chủ đơn: Công ty Điện máy Miền Trung (GELIMEX)
VIDAĐơn VN-4-1999-41451 · nộp 17/04/1999 · văn bằng 4-0034828-000
Chủ đơn: Công ty hỗ trợ phát triển công nghệ (DETECH Co.)
LIH PENĐơn VN-4-1999-41446 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0034086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú(VN), Cơ sở Thượng Minh(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú
INN CHOUĐơn VN-4-1999-41445 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0034694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú(VN), Cơ sở Thượng Minh(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú
DONG LEEĐơn VN-4-1999-41444 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0034372-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú(VN), Cơ sở Thượng Minh(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyệt Phú
QSA QUALITY OF SERVICE AUDITĐơn VN-4-1999-41440 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0034766-000
Chủ đơn: GALLUP, INC.
THE Q12 ADVANTAGEĐơn VN-4-1999-41439 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0035456-000
Chủ đơn: GALLUP, INC., GALLUP, INC.(US)
SAVOYĐơn VN-4-1999-41416 · nộp 15/04/1999 · văn bằng 4-0035214-000
Chủ đơn: THAI AGRI FOODS PUBLIC COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41408 · nộp 14/04/1999 · văn bằng 4-0034724-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)
NTPĐơn VN-4-1999-41399 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0034972-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Nguyễn Thái Phong
EXPRESSĐơn VN-4-1999-41379 · nộp 12/04/1999 · văn bằng 4-0036559-000
Chủ đơn: EXP TOPCO, LLC, EXPRESS, LLC(US), EXPRESSCO, INC.(US)
TE-GROUPĐơn VN-4-1999-41334 · nộp 07/04/1999 · văn bằng 4-0035413-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tân Hoàng Nam
TOPCOM ĐỉNH CAOĐơn VN-4-1999-41310 · nộp 05/04/1999 · văn bằng 4-0034692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Dịch vụ Đỉnh Cao (DINH CAO TRADING SERVICE CO., LTD.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-41297 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0034530-000
Chủ đơn: LEO BURNETT WORLDWIDE INC.(US), MMS USA Holdings, Inc.(US), STARCOM MEDIAVEST GROUP, INC
LEO BURNETTĐơn VN-4-1999-41296 · nộp 03/04/1999 · văn bằng 4-0034529-000
Chủ đơn: LEO BURNETT WORLDWIDE INC.(US), MMS USA Holdings, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.