Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.602/6.633
Long ThànhĐơn VN-4-1999-40866 · nộp 10/02/1999 · văn bằng 4-0034475-000
Chủ đơn: Cửa hàng tư nhân kinh doanh vàng Long Thành
CT VIACOĐơn VN-4-1999-40818 · nộp 05/02/1999 · văn bằng 4-0034121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Chấn Thành
VĐơn VN-4-1999-42203 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0032306-000
Chủ đơn: Báo Sài Gòn tiếp thị, Thời báo kinh tế Sài Gòn(VN)
E M PHÂN HữU CƠ VI SINHĐơn VN-4-1999-40804 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0036777-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp tỉnh Bà Rịa- Vũng tàu
Tý XUÂNĐơn VN-4-1999-40801 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0036756-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tý Xuân
GROUPE BOURBONĐơn VN-4-1999-40795 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0034063-000
Chủ đơn: GROUPE BOURBON
PT FATACOĐơn VN-4-1999-40787 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0034061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Phát Thành (FATACO)(VN), Công ty TNHH thương mại-sản xuất Phát Thành, Công ty TNHH thương mại-sản xuất Phát Thành(VN)
AP VINAPCOĐơn VN-4-1999-40774 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0033196-000
Chủ đơn: Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam
DPC Đại ThuậnĐơn VN-4-1999-40766 · nộp 29/01/1999 · văn bằng 4-0034460-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Đại Thuận
INDEXĐơn VN-4-1999-40761 · nộp 28/01/1999 · văn bằng 4-0034136-000
Chủ đơn: INDEX LIVING MALL CO., LTD(TH), INDEX LIVING MALL PUBLIC CO., LTD., BANGKOK INTERFURN CO., LTD.(TH), Index Interfurn Co., Ltd.(TH)
PON'SĐơn VN-4-1999-40752 · nộp 26/01/1999 · văn bằng 4-0033957-000
Chủ đơn: Cơ sở Vũ Ngọc Yến
JUBILANTĐơn VN-4-1999-40733 · nộp 23/01/1999 · văn bằng 4-0034045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại An Trần(VN), Công ty cổ phần tập đoàn mắt kính ánh Rạng
DANAAIR PNEUMATICĐơn VN-4-1999-40718 · nộp 21/01/1999 · văn bằng 4-0034019-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Phong
PNEUMAXĐơn VN-4-1999-40717 · nộp 21/01/1999 · văn bằng 4-0034018-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Phong
CHENG LIĐơn VN-4-1999-40706 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0035112-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Lợi, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Lợi.(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40705 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0034158-000
Chủ đơn: SANTANDER INVESTMENT BANK, LTD.
SANTANDER INVESTMENTĐơn VN-4-1999-40704 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0048412-000
Chủ đơn: SANTANDER INVESTMENT BANK, LTD.
DEA YOUNG METAL INDUSTRIAL CO., LTD.Đơn VN-4-1999-40701 · nộp 20/01/1999 · văn bằng 4-0034116-000
Chủ đơn: SIMEX COMPANY LTD.
COOLER CLUBĐơn VN-4-1999-40672 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034042-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thái - Đông Dương, Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thái Nam á (TNA CO. LTD.)(VN)
TN Thiên NghiĐơn VN-4-1999-40658 · nộp 14/01/1999 · văn bằng 4-0034011-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Thiên Nghi, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Thiên Nghi(VN), Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thiên Nghi(VN)
UNIONĐơn VN-4-1999-40595 · nộp 06/01/1999 · văn bằng 4-0033772-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Quốc Thái(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thành Quốc Thái
ACNielsenĐơn VN-4-1999-40586 · nộp 05/01/1999 · văn bằng 4-0038485-000
Chủ đơn: CZT/ACN TRADEMARKS, L.L.C
FPTĐơn VN-4-1999-40585 · nộp 05/01/1999 · văn bằng 4-0034839-000
Chủ đơn: Công ty phát triển đầu tư công nghệ FPT(VN), Công ty cổ phần FPT, Công ty Cổ phần phát triển đầu tư công nghệ FPT(VN), Công ty cổ phần FPT(VN)
SAPAIĐơn VN-4-1999-40580 · nộp 04/01/1999 · văn bằng 4-0034156-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Sapa
QUANQUANCOĐơn VN-4-1998-40527 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0034474-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Quán Quân
ACNIELSENĐơn VN-4-1998-40517 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0038484-000
Chủ đơn: THE NIELSEN COMPANY (US), LLC
AGPĐơn VN-4-1998-40512 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0033679-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Trưởng Lâm
PTCĐơn VN-4-1998-40484 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0033677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại Phát Triển
3TĐơn VN-4-1998-40477 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0034194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại 3T (3T CO., LTD.)
Trường Tín T TĐơn VN-4-1998-40474 · nộp 23/12/1998 · văn bằng 4-0033476-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Trường Tín
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.