Nhóm 35: Quảng cáo, kinh doanh, mua bán
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 198.962 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 35 gồm những gì
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; dịch vụ văn phòng; dịch vụ mua bán, bán buôn, bán lẻ và bán hàng trực tuyến các sản phẩm.
Ví dụ hay gặp: cửa hàng bán lẻ, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, tiếp thị, xuất nhập khẩu, cho thuê văn phòng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 35
Đơn có nhóm 35 — 198.962 đơn, trang 6.598/6.633
MICROSTARĐơn VN-4-1999-42611 · nộp 28/07/1999 · văn bằng 4-0035598-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phát triển kỹ thuật ứng dụng Viễn Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên công nghệ tin học Viễn Sơn, Công ty TNHH Công nghệ tin học Sao Kim(VN)
QUIXTARĐơn VN-4-1999-42610 · nộp 28/07/1999 · văn bằng 4-0035796-000
Chủ đơn: QUIXTAR, INCORPORATED(US), QUIXTAR INVESTMENTS, INC., QUIXTAR HOLDINGS, INC.(US)
CITY CHAINĐơn VN-4-1999-42553 · nộp 23/07/1999 · văn bằng 4-0035285-000
Chủ đơn: CITY CHAIN COMPANY LTD.
VIEXIMĐơn VN-4-1999-42513 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0035279-000
Chủ đơn: Công ty phát triển xuất nhập khẩu và đầu tư - VIEXIM
AGASĐơn VN-4-1999-42509 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0042724-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn AGAS(VN), Công ty cổ phần kinh doanh khí Miền Nam, Công ty cổ phần kinh doanh khí hoá lỏng miền Nam(VN)
VIETNAM BIG, TMĐơn VN-4-1999-42508 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0035385-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ Trang Vàng, Công ty Trách Nhiệm Hũu Hạn Giao thương - BIZCOM(VN), Công ty cổ phần Giao Thương(VN)
GENTRACOĐơn VN-4-1999-42492 · nộp 19/07/1999 · văn bằng 4-0035522-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GENTRACO(VN), Công ty cổ phần GENTRACO, Công ty cổ phần Thương nghiệp tổng hợp và Chế biến lương thực Thốt Nốt(VN)
PARMALAT GELATERLAĐơn VN-4-1999-42460 · nộp 16/07/1999 · văn bằng 4-0035995-000
Chủ đơn: GELATERIA PARMALAT S.R.L.(IT), PARMALAT S.P.A
VINACOMĐơn VN-4-1999-42425 · nộp 13/07/1999 · văn bằng 4-0040913-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Minh Tuấn(VN), Công ty cổ phần máy tính Viết Nam(VN), Công ty cổ phần viễn thông tin học Đắc Nhân, Công ty cổ phần Tin học Viễn Thông I.T(VN)
I MECOSUMĐơn VN-4-1999-42424 · nộp 13/07/1999 · văn bằng 4-0034963-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu và tư vấn dịch vụ đo đạc bản đồ (IMECOSUM)(VN), Công ty tư vấn dịch vụ và phát triển công nghệ Tài nguyên - Môi trường
CARAĐơn VN-4-1999-42410 · nộp 12/07/1999 · văn bằng 4-0036562-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xây lắp điện Cao Trần(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xây lắp điện Cao Trần
PHUC THINH CO., LTDĐơn VN-4-1999-42370 · nộp 07/07/1999 · văn bằng 4-0036097-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phúc Thịnh
TRUNG NGUYÊNĐơn VN-4-1999-42337 · nộp 05/07/1999 · văn bằng 4-0040371-000
Chủ đơn: Cơ sở Văn Tử Nhơn, Cơ sở Bùi Thị Em(VN)
RĐơn VN-4-1999-42321 · nộp 03/07/1999 · văn bằng 4-0035619-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm Thương mại Đại Phát, Cơ sở Quế Quân(VN)
A BĐơn VN-4-1999-42291 · nộp 01/07/1999 · văn bằng 4-0035425-000
Chủ đơn: Cơ sở An và Bạch, Cơ sở A và B Trang trí nội thất(VN)
MC Công Ty Vật Liệu Và Xây Dựng Bình Dương M & CĐơn VN-4-1999-42260 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0036297-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu và xây dựng Bình Dương (M & C)(VN), Công ty cổ phần vật liệu và xây dựng Bình Dương, Công ty TNHH một thành viên vật liệu và xây dựng Bình Dương(VN)
LION BONDĐơn VN-4-1999-42258 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0035438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Tân Công Quang
STORMEYE CREATIVE COMMUNICATIONĐơn VN-4-1999-42253 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0035249-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn và dịch vụ quảng cáo Chi Lăng
DINHHAI D.H.EĐơn VN-4-1999-42242 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035183-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Thiết Bị Nhiệt Đình Hải(VN), Công Ty TNHH Thiết Bị Đình Hải
M G TEXGAMEXĐơn VN-4-1999-42239 · nộp 25/06/1999 · văn bằng 4-0035182-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dệt may Sài Gòn, Công ty dệt may Sài Gòn (TEXGAMEX)(VN)
Mỹ HàĐơn VN-4-1999-42149 · nộp 18/06/1999 · văn bằng 4-0035194-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đồ gỗ Mỹ Hà(VN), Hợp tác xã Mỹ Hà(VN), Công ty TNHH đồ gỗ Mỹ Hà
HTD Hoàng HưngĐơn VN-4-1999-42137 · nộp 16/06/1999 · văn bằng 4-0035421-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Hưng H.T.D, Công ty TNHH Hoàng Hưng H.T.D(VN), Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Hoàng Hưng(VN)
TC Tâm ChâuĐơn VN-4-1999-42091 · nộp 12/06/1999 · văn bằng 4-0038968-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tâm Châu, Công ty Trách nhiệm hữu hạnTâm Châu(VN)
COMPUTECH JSCĐơn VN-4-1999-42072 · nộp 10/06/1999 · văn bằng 4-0035497-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại Thành Đạt
NG NGOGIA OPTICAL CO.Đơn VN-4-1999-42056 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0035061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại mắt kính Ngô Gia
COLLECTĐơn VN-4-1999-42053 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0034962-000
Chủ đơn: COMVIK INTERNATIONAL VIETNAM AB
MĐơn VN-4-1999-42025 · nộp 07/06/1999 · văn bằng 4-0035391-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Khai S.G, Nhà sách Minh Khai(VN)
MINH KHAIĐơn VN-4-1999-42024 · nộp 07/06/1999 · văn bằng 4-0035354-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Khai S.G, Nhà sách Minh Khai(VN)
MAGNET, MARKETING & ADVERTISIN GLOBAL NETWORKĐơn VN-4-1999-42022 · nộp 07/06/1999 · văn bằng 4-0035060-000
Chủ đơn: THE MUTUAL ADVERTISING AGENCY NETWORK
VISIONĐơn VN-4-1999-42016 · nộp 07/06/1999 · văn bằng 4-0035026-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tầm nhìn và liên danh (Vision & Associates Company Limited), Công ty TNHH dịch vụ tầm nhìn (VISION SERVICE COMPANY LIMITED(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.