Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 356/382
ROB ROYĐơn VN-4-1996-26891 · nộp 09/01/1996 · văn bằng 4-0020949-000
Chủ đơn: xí nghiệp thuốc lá chợ lớn
USA GOLDĐơn VN-4-1996-26799 · nộp 02/01/1996 · văn bằng 4-0022594-000
Chủ đơn: U.S.A. GOLD
TOKAIĐơn VN-4-1995-26737 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022527-000
Chủ đơn: TOKAI CORPORATION(JP), Tokai Corporation, Tokai Corporation(JP)
DURFFEEĐơn VN-4-1995-26696 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022504-000
Chủ đơn: DURFFEE (HOLDINGS) LTD., Tai Kong Industrial (Holdings) Co., Ltd. A limited liabiliti company incorporated under the laws of Hong Kong(HK)
HEROĐơn VN-4-1995-26540 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022402-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
WILSONĐơn VN-4-1995-26537 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0025821-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
WHITE HOUSEĐơn VN-4-1995-26536 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022785-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
RICHĐơn VN-4-1995-26534 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022401-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
MNĐơn VN-4-1995-26532 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022400-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
LOTTOĐơn VN-4-1995-26531 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022399-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
LAĐơn VN-4-1995-26528 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0022398-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JETSETĐơn VN-4-1995-26527 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0036719-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JETSPORTĐơn VN-4-1995-26526 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0036718-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JETSTARĐơn VN-4-1995-26525 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0036717-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JETSKIĐơn VN-4-1995-26524 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0036716-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
JETCOOLĐơn VN-4-1995-26523 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0037720-000
Chủ đơn: N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY, N.V SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID)
JETCLUBĐơn VN-4-1995-26522 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0037719-000
Chủ đơn: N.V.SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), N.V.SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY
Vũ TRụĐơn VN-4-1995-26486 · nộp 12/12/1995 · văn bằng 4-0023103-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
ZECĐơn VN-4-1995-26485 · nộp 12/12/1995 · văn bằng 4-0023102-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
PHOEBESĐơn VN-4-1995-26395 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022284-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
GOLDEN IMPERIALĐơn VN-4-1995-26283 · nộp 02/12/1995 · văn bằng 4-0023875-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED(IE), JOHN PLAYER & SONS LIMITED, Imperial Tobacco Limited(GB)
PACIFICO - CIGARROS OVALABOSĐơn VN-4-1995-26273 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022192-000
Chủ đơn: Empresas La Moderna, S.A.de c.V.(MX), BATMARK LIMITED
V-SEĐơn VN-4-1995-26213 · nộp 28/11/1995 · văn bằng 4-0022117-000
Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED
PRINCESSĐơn VN-4-1995-26203 · nộp 27/11/1995 · văn bằng 4-0020558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
Con GàĐơn VN-4-1995-26168 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022349-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Xuân Lương
Ông GiàĐơn VN-4-1995-26163 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022011-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Quang
Nguyễn CaoĐơn VN-4-1995-26162 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022010-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Cao
Nguyễn AnĐơn VN-4-1995-26161 · nộp 24/11/1995 · văn bằng 4-0022009-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Xuân An
BTC- Bến ThànhĐơn VN-4-1995-26666 · nộp 15/11/1995 · văn bằng 4-0022491-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
