Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 354/382
FAIRYĐơn VN-4-1996-30128 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025772-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN
SPRINGĐơn VN-4-1996-30126 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025771-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN
GOLD BEACHĐơn VN-4-1996-30124 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025462-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN
ROBUSTĐơn VN-4-1996-30123 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025770-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn
SGĐơn VN-4-1996-30120 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025461-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN
ERAĐơn VN-4-1996-30116 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025460-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30059 · nộp 06/08/1996 · văn bằng 4-0025242-000
Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn(VN), Công ty thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương
RANGERĐơn VN-4-1996-30045 · nộp 05/08/1996 · văn bằng 4-0025237-000
Chủ đơn: Turmac Tabacco Company BV(NL), Turmac Tabacco Company BV
MELMEROĐơn VN-4-1996-30040 · nộp 03/08/1996 · văn bằng 4-0026061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30007 · nộp 01/08/1996 · văn bằng 4-0025220-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh Viễn Đại
EQUINOXĐơn VN-4-1996-29853 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025092-000
Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED, ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED(GB)
TRầN BắC NGựA BAYĐơn VN-4-1996-29789 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025059-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Bắc
HƯơNG SAYĐơn VN-4-1996-29788 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025058-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Văn Huê(VN), Cơ sở Lê Nguyên Huê
TIÊN BảOĐơn VN-4-1996-29787 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0025057-000
Chủ đơn: Cơ sở Vũ Ngọc Cẩn
Đức MinhĐơn VN-4-1996-29786 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0026633-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Đức Minh
Bà ĐịnhĐơn VN-4-1996-29784 · nộp 16/07/1996 · văn bằng 4-0026632-000
Chủ đơn: Cơ sở Đinh Thị Định
THREE STAR SPECIAL FILTERĐơn VN-4-1996-29527 · nộp 30/06/1996 · văn bằng 4-0030201-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
FRIBOURG & TREYERĐơn VN-4-1996-29231 · nộp 19/06/1996 · văn bằng 4-0024279-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED, IMPERIAL TOBACCO LIMITED(GB)
GPC APPROVEDĐơn VN-4-1996-29164 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0024238-000
Chủ đơn: Batmark, Inc.
CTĐơn VN-4-1996-29161 · nộp 14/06/1996 · văn bằng 4-0023347-000
Chủ đơn: xí nghiệp quốc doanh chế biến thực phẩm hóc môn
PRENĐơn VN-4-1996-29111 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024542-000
Chủ đơn: công ty bách hoá II-bộ thương mại
SUNNYĐơn VN-4-1996-29107 · nộp 11/06/1996 · văn bằng 4-0024582-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Bắc Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
VẹTĐơn VN-4-1996-29080 · nộp 08/06/1996 · văn bằng 4-0027845-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy thuốc lá Long An(VN), Công ty Sản xuất Kinh doanh Dịch vụ Tổng hợp Tân Trụ(VN)
CASTORĐơn VN-4-1996-28912 · nộp 30/05/1996 · văn bằng 4-0024367-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy thuốc lá Long An(VN), Công ty Sản xuất kinh doanh Dịch vụ tổng hợp Tân Trụ(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28845 · nộp 28/05/1996 · văn bằng 4-0024144-000
Chủ đơn: Benson & Hedges (Overseas) Limited
RAMBO RICH BLENDED TOBACCOĐơn VN-4-1996-28723 · nộp 17/05/1996 · văn bằng 4-0024366-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MTV THUỐC LÁ AN GIANG
MISSĐơn VN-4-1996-28721 · nộp 17/05/1996 · văn bằng 4-0024523-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
HMĐơn VN-4-1996-28702 · nộp 17/05/1996 · văn bằng 4-0024348-000
Chủ đơn: Công Ty thuốc lá và Xuất nhập khẩu Bình Dương, Xí nghiệp Quốc doanh Chế biến Thực phẩm Hóc Môn(VN)
BENSON & HEDGES SUPREMA S.F.Đơn VN-4-1996-28665 · nộp 14/05/1996 · văn bằng 4-0024219-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED(GB), BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
