DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 358/382

  1. Mẫu nhãn FREEDOM
    FREEDOM

    Đơn VN-4-1995-24559 · nộp 31/08/1995 · văn bằng 4-0020771-000
    Chủ đơn: The House of Edgeworth Incorporated

  2. Mẫu nhãn RED DREAMING
    RED DREAMING

    Đơn VN-4-1995-24398 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0023431-000
    Chủ đơn: Batmark Limited, Empresas La Moderna, S.A de C.V.(MX)

  3. Mẫu nhãn RED DREAMING
    RED DREAMING

    Đơn VN-4-1995-24397 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0020696-000
    Chủ đơn: Empresas La Moderna, S.A De C.V.(MX), BATMARK LIMITED

  4. Mẫu nhãn SOFA
    SOFA

    Đơn VN-4-1995-24392 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0020659-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp quốc doanh chế biến thực phẩm Hóc Môn

  5. Mẫu nhãn SALEM
    SALEM

    Đơn VN-4-1995-24364 · nộp 15/08/1995 · văn bằng 4-0025314-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. Reynolds Tobacco Company(US)

  6. Mẫu nhãn REO
    REO

    Đơn VN-4-1995-24246 · nộp 05/08/1995 · văn bằng 4-0019193-000
    Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Tân Trụ

  7. Mẫu nhãn MI SAR
    MI SAR

    Đơn VN-4-1995-24083 · nộp 26/07/1995 · văn bằng 4-0019150-000
    Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá tỉnh An Giang

  8. Mẫu nhãn AG-ANGIANG
    AG-ANGIANG

    Đơn VN-4-1995-24082 · nộp 26/07/1995 · văn bằng 4-0019149-000
    Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá tỉnh An Giang

  9. Mẫu nhãn AGI
    AGI

    Đơn VN-4-1995-24081 · nộp 26/07/1995 · văn bằng 4-0019148-000
    Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá tỉnh An Giang

  10. Mẫu nhãn 555 EQUINOX
    555 EQUINOX

    Đơn VN-4-1995-23994 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0019989-000
    Chủ đơn: Ardath Tobacco Company Limited, Ardath Tobacco Company Limited(GB)

  11. Mẫu nhãn CLEAR
    CLEAR

    Đơn VN-4-1995-23953 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0020040-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. Reynolds Tobacco Company(US)

  12. Mẫu nhãn PLAYERS
    PLAYERS

    Đơn VN-4-1995-23845 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0027709-000
    Chủ đơn: Công ty thuốc lá Sông Bé

  13. Mẫu nhãn DELTA-FILTER CIGARETTES
    DELTA-FILTER CIGARETTES

    Đơn VN-4-1995-23811 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0018898-000
    Chủ đơn: Công Ty Thuốc Lá Sông Bé

  14. Mẫu nhãn GOLD CITY
    GOLD CITY

    Đơn VN-4-1995-23453 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0018534-000
    Chủ đơn: Thailand Tobacco Monopoly

  15. Mẫu nhãn FALLING RAIN 90
    FALLING RAIN 90

    Đơn VN-4-1995-23452 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0018533-000
    Chủ đơn: Thailand Tobacco Monopoly

  16. Mẫu nhãn KRONG THIP 90
    KRONG THIP 90

    Đơn VN-4-1995-23451 · nộp 16/06/1995 · văn bằng 4-0018393-000
    Chủ đơn: Thailand Tobacco Monopoly

  17. Mẫu nhãn HI-Q
    HI-Q

    Đơn VN-4-1995-23439 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0020421-000
    Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. Reynolds Tobacco Company(US)

  18. Mẫu nhãn SEABIRD-KING SIZE FILTER
    SEABIRD-KING SIZE FILTER

    Đơn VN-4-1995-23355 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0018296-000
    Chủ đơn: Tổng Công ty Khánh Việt

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.