Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 353/382
N NELSONĐơn VN-4-1996-31163 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026172-000
Chủ đơn: n.v. sumatra tobacco trading comapny
SCOTT INTERNATIONAL CIGARETTEĐơn VN-4-1996-31161 · nộp 22/10/1996 · văn bằng 4-0026171-000
Chủ đơn: N.V. Sumatra Tobacco Trading Company
ToppingĐơn VN-4-1996-31073 · nộp 14/10/1996 · văn bằng 4-0026392-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Sài Gòn, nhà máy thuốc lá sài gòn(VN)
ASPEN GOLDĐơn VN-4-1996-31018 · nộp 09/10/1996 · văn bằng 4-0025335-000
Chủ đơn: JAPAN TOBACCO INC., R.J. Reynolds Tobacco Company(US)
Nhật thực thuốc lá đầu lọcĐơn VN-4-1996-31008 · nộp 08/10/1996 · văn bằng 4-0026051-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
PLATINUMĐơn VN-4-1996-30970 · nộp 05/10/1996 · văn bằng 4-0026037-000
Chủ đơn: Carreras Cigarettes AG(CH), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
CALM Pt 787Đơn VN-4-1996-30969 · nộp 05/10/1996 · văn bằng 4-0026036-000
Chủ đơn: Carreras Cigarettes AG, Carreras Cigarettes AG(CH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30912 · nộp 02/10/1996 · văn bằng 4-0025924-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP.
WIMSTONIĐơn VN-4-1996-30729 · nộp 19/09/1996 · văn bằng 4-0025828-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ du lịch quốc tế Bà Rịa Vũng Tàu
SKYĐơn VN-4-1996-30623 · nộp 11/09/1996 · văn bằng 4-0025712-000
Chủ đơn: Rock International (Singapore) Pte Ltd., Rock International (Singapore) Pte Ltd.(SG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30566 · nộp 07/09/1996 · văn bằng 4-0025731-000
Chủ đơn: Dunhill Tobacco Of London Limited
MADE FROM A SPECIAL BLEND OF THE FINEST VIRGINTA TOBACCOS JETĐơn VN-4-1996-30524 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0024524-000
Chủ đơn: THAI BOON ROONG CO.,LTD.
VIENDONGĐơn VN-4-1996-30509 · nộp 03/09/1996 · văn bằng 4-0026063-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy thuốc lá Long An(VN), Công ty Sản xuất Kinh doanh Dịch vụ Tổng hợp Tân Trụ(VN)
HD SPECIAL BLEND CIGARETTESĐơn VN-4-1996-30487 · nộp 03/09/1996 · văn bằng 4-0025904-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Nhà máy thuốc lá Long An(VN), Công ty sản xuất kinh doanh dịch vụ tổng hợp Tân Trụ(VN)
TODAYĐơn VN-4-1996-30486 · nộp 03/09/1996 · văn bằng 4-0025903-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An, Công ty sản xuất kinh doanh dịch vụ tổng hợp tân trụ(VN), Nhà máy thuốc lá Long An.(VN)
SPURĐơn VN-4-1996-30385 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0031504-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., GALLAHER LIMITED(GB)
COMBATĐơn VN-4-1996-30382 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025902-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
HĐơn VN-4-1996-30325 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0032146-000
Chủ đơn: HONG HWA ENTERPRISE, LTD.
Đông ĐôĐơn VN-4-1996-30282 · nộp 19/08/1996 · văn bằng 4-0025769-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên hợp Thuốc lá Khánh Việt(VN), Tổng công ty Khánh Việt
Đông ĐôĐơn VN-4-1996-30281 · nộp 19/08/1996 · văn bằng 4-0025768-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên hợp Thuốc lá Khánh Hòa(VN), Tổng Công ty Khánh Việt
Đinh MùiĐơn VN-4-1996-30280 · nộp 19/08/1996 · văn bằng 4-0025848-000
Chủ đơn: Đinh Văn Mùi
TUấN Vũ ÊM SAYĐơn VN-4-1996-30279 · nộp 19/08/1996 · văn bằng 4-0026878-000
Chủ đơn: Trần Anh Tuấn
TYCOONĐơn VN-4-1996-30254 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025545-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
SALUTE SĐơn VN-4-1996-30253 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025544-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
20 Class A Cigarettes GOLD HORSEĐơn VN-4-1996-30252 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025543-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Luxury mild GOLD GOINĐơn VN-4-1996-30251 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025542-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
THISĐơn VN-4-1996-30223 · nộp 15/08/1996 · văn bằng 4-0025273-000
Chủ đơn: KT&G Corporation
SEAWAVEĐơn VN-4-1996-30131 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025773-000
Chủ đơn: Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn
PLANETĐơn VN-4-1996-30129 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025463-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
