Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 335/382
CHUT' KVALITY TABáK D5 VELTAPLUSĐơn VN-4-2002-01471 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0047102-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
VELTA SPECIALĐơn VN-4-2002-01470 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0049279-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
ASKA VELTAPLUSĐơn VN-4-2002-01469 · nộp 22/03/2002 · văn bằng 4-0047101-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
DAILY KINGĐơn VN-4-2002-01435 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0049629-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
BORA STANDARD VELTAPLUSĐơn VN-4-2002-01155 · nộp 11/03/2002 · văn bằng 4-0049482-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
PERILLY'SĐơn VN-4-2002-01014 · nộp 01/03/2002 · văn bằng 4-0048471-000
Chủ đơn: ST.REGIS TOBACCO CORPORATION LIMITED
LIMOSĐơn VN-4-2002-00904 · nộp 25/02/2002 · văn bằng 4-0046780-000
Chủ đơn: Lubritrade Trading Pte Ltd(SG), LEADON TOBACCO INTERNATIONAL PTE LTD
KIRIROM CLASSIC LONDON PARIS TOKYOĐơn VN-4-2002-00898 · nộp 25/02/2002 · văn bằng 4-0052919-000
Chủ đơn: ROCK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD, ROCK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LIMITED(SG)
AĐơn VN-4-2002-00880 · nộp 22/02/2002 · văn bằng 4-0046478-000
Chủ đơn: Nguyễn Công Hoạch(VN), Nguyễn Công Hoạch
DUNHILLĐơn VN-4-2002-00831 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046756-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
DUNHILLĐơn VN-4-2002-00830 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046755-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
UNILITEĐơn VN-4-2002-00653 · nộp 04/02/2002 · văn bằng 4-0046090-000
Chủ đơn: GLADSTRONG INVESTMENTS LIMITED(HK), UNILIGHT B.V
TOPPING INTERNATIONAL MANUFACTURED BY SAIGON CIGARETTE FACTORY IĐơn VN-4-2002-00569 · nộp 31/01/2002 · văn bằng 4-0046324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thuốc lá Sài Gòn, Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
DTNĐơn VN-4-2002-00394 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0046736-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần diêm Thống Nhất(VN), Công ty cổ phần diêm Thống Nhất
BS BASOTAĐơn VN-4-2002-00333 · nộp 18/01/2002 · văn bằng 4-0049912-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn(VN), Nhà máy thuốc lá Bắc Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
ROYALSĐơn VN-4-2002-00178 · nộp 11/01/2002 · văn bằng 4-0049914-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED.
RIZLA +Đơn VN-4-2001-06274 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0049944-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED(IE), JOHN PLAYER & SONS LIMITED
ZEN INTERNATIONALĐơn VN-4-2001-06183 · nộp 21/12/2001 · văn bằng 4-0068358-000
Chủ đơn: ROCK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD, Rock International (Singapore) Pte Ltd(SG)
MISSONĐơn VN-4-2001-06027 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045988-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
NEW HORSEĐơn VN-4-2001-06026 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045970-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
ZENĐơn VN-4-2001-06024 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045969-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài Gòn
FAYĐơn VN-4-2001-05995 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045446-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn(VN), Nhà máy thuốc lá Bắc Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
SUN BIRDĐơn VN-4-2001-05993 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0048643-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn(VN), Nhà máy thuốc lá Bắc Sơn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
SONG MãĐơn VN-4-2001-05986 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045566-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
ERA MENTHOLĐơn VN-4-2001-05985 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045565-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
555 SMOOTHĐơn VN-4-2001-05921 · nộp 13/12/2001 · văn bằng 4-0046081-000
Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED
555 STATE EXPRESSĐơn VN-4-2001-05920 · nộp 13/12/2001 · văn bằng 4-0048968-000
Chủ đơn: ARDATH TOBACCO COMPANY LIMITED
SAO BAYĐơn VN-4-2001-05781 · nộp 05/12/2001 · văn bằng 4-0047380-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Khánh Hòa
VINATABA THANHĐơn VN-4-2001-05750 · nộp 04/12/2001 · văn bằng 4-0044970-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá
Mây TrắngĐơn VN-4-2001-05684 · nộp 30/11/2001 · văn bằng 4-0045070-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Khánh Hòa
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.