Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 337/382
CANYONĐơn VN-4-2001-03827 · nộp 23/08/2001 · văn bằng 4-0045368-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế AK(VN), Công ty TNHH quốc tế AK, N.E.T. CO UNITED S.A.(VG), N.E.T. CO. UNITED S.A.(VG)
TETĐơn VN-4-2001-03762 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0043661-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
Khánh Hội SPECIAL BLENDĐơn VN-4-2001-03221 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0042529-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty thuốc lá Bến Thành(VN)
Khánh Hội SPECIAL BLENDĐơn VN-4-2001-03218 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0042528-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty thuốc lá Bến Thành(VN)
COTORCA NATION STANDARĐơn VN-4-2001-03117 · nộp 12/07/2001 · văn bằng 4-0042783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
BETOFAĐơn VN-4-2001-03086 · nộp 10/07/2001 · văn bằng 4-0043179-000
Chủ đơn: Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre, Công ty TNHH 1 thành viên thuốc lá Bến Tre(VN), Nhà máy thuốc Lá Bến tre(VN)
QI PI LANGĐơn VN-4-2001-03001 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042667-000
Chủ đơn: LONGYAN TOBACCO INDUSTRIAL CO., LTD.(CN), China Tobacco fujian Industrial co., Ltd, LONGYAN CIGARETTE FACTORY(CN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-03000 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042666-000
Chủ đơn: LONGYAN TOBACCO INDUSTRIAL CO., LTD.(CN), China Tobacco fujian Industrial co., Ltd., LONGYAN CIGARETTE FACTORY(CN)
SEPTWOLVESĐơn VN-4-2001-02999 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042665-000
Chủ đơn: LONGYAN TOBACCO INDUSTRIAL CO., LTD.(CN), LONGYAN CIGARETTE FACTORY(CN), China Tobacco Fujian Industrial Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02908 · nộp 28/06/2001 · văn bằng 4-0042527-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI)
STRATAĐơn VN-4-2001-02724 · nộp 18/06/2001 · văn bằng 4-0040447-000
Chủ đơn: STRATA SPORTS MARKETING LIMITED
TYSONĐơn VN-4-2001-02705 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042641-000
Chủ đơn: Công ty Bách Hóa II(VN), Nhà máy Thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
x- traĐơn VN-4-2001-02523 · nộp 07/06/2001 · văn bằng 4-0043618-000
Chủ đơn: PT HANJAYA MANDALA SAMPOERNA TBK
SirenĐơn VN-4-2001-02419 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042416-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Sài gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn
MAKE IT HAPPENĐơn VN-4-2001-02412 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0045055-000
Chủ đơn: CARRERAS LIMITED, CARRERAS CIGARETTES AG(CH)
VOGUEĐơn VN-4-2001-02411 · nộp 04/06/2001 · văn bằng 4-0042002-000
Chủ đơn: AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI)
BASTION B LOGOĐơn VN-4-2001-02179 · nộp 21/05/2001 · văn bằng 4-0041429-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Long An(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02142 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041466-000
Chủ đơn: NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED(CN), NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED
KETĐơn VN-4-2001-02115 · nộp 16/05/2001 · văn bằng 4-0041982-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy Thuốc lá Sài Gòn(VN)
HIGHLANDSĐơn VN-4-2001-02094 · nộp 15/05/2001 · văn bằng 4-0041706-000
Chủ đơn: DISPLAY ENTERPRISES LIMITED
GENTORI CIGATETTES OF REAL TASTEĐơn VN-4-2001-01852 · nộp 27/04/2001 · văn bằng 4-0040870-000
Chủ đơn: NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED(CN), NANYANG BROTHERS TOBACCO COMPANY LIMITED
AMERICAN BLEND 20 KINGSIZE KSĐơn VN-4-2001-01605 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0043018-000
Chủ đơn: GALLAHER LTD.
ASHTONĐơn VN-4-2001-01571 · nộp 11/04/2001 · văn bằng 4-0043016-000
Chủ đơn: HOLT'S COMPANY
ROTHMANS RĐơn VN-4-2001-01433 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0041784-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
RĐơn VN-4-2001-01432 · nộp 03/04/2001 · văn bằng 4-0041783-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
SINGLE LEAFĐơn VN-4-2001-01117 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0045174-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
D DUNHILL.Đơn VN-4-2001-01116 · nộp 15/03/2001 · văn bằng 4-0043835-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
CUCVANGĐơn VN-4-2001-01107 · nộp 14/03/2001 · văn bằng 4-0047778-000
Chủ đơn: Công ty bách hoá II
IWAXĐơn VN-4-2001-01061 · nộp 12/03/2001 · văn bằng 4-0043987-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Thiên
ALLADDINĐơn VN-4-2001-01060 · nộp 12/03/2001 · văn bằng 4-0043986-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Thiên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.