Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 333/382
DATOCOĐơn VN-4-2002-05591 · nộp 09/09/2002 · văn bằng 4-0051796-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thuốc lá Đà Nẵng
HAPHOCOĐơn VN-4-2002-05492 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0052203-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hằng Phong
CAPSTANĐơn VN-4-2002-05459 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0052070-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
NEXTĐơn VN-4-2002-05134 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051160-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH (DOFICO), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Nai(VN), Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai(VN), Công ty thuốc lá Đồng Nai(VN)
DTN Diêm Vạn Lợi Phúc Toàn Lộc ThọĐơn VN-4-2002-05276 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050652-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần diêm Thống Nhất(VN), Công ty cổ phần diêm Thống Nhất
EXXAĐơn VN-4-2002-05234 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0052237-000
Chủ đơn: FAR EAST SEAS LIMITED
TRIONICĐơn VN-4-2002-05167 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0052071-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
GALLOP VĐơn VN-4-2002-05058 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0050503-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Giai Thành
ESSEĐơn VN-4-2002-04682 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0066922-000
Chủ đơn: KT & G CORPORATION(KR), KT & G CORPORATION, KOREA TOBACCO & GINSENG CORPORATION(KR)
VELTA CLASSIC VIRGINIAĐơn VN-4-2002-01154 · nộp 01/08/2002 · văn bằng 4-0050868-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
DAMSANĐơn VN-4-2002-04445 · nộp 26/07/2002 · văn bằng 4-0059464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
111 MAC 111Đơn VN-4-2002-04272 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050303-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
DA VIĐơn VN-4-2002-04233 · nộp 18/07/2002 · văn bằng 4-0050517-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
DTN THANH HOAĐơn VN-4-2002-04224 · nộp 18/07/2002 · văn bằng 4-0050653-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần diêm Thống Nhất(VN), Công ty cổ phần diêm Thống Nhất
MAC GOLDĐơn VN-4-2002-04180 · nộp 16/07/2002 · văn bằng 4-0050518-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Vĩnh Hội(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Sài Gòn, Nhà máy thuốc lá Sài Gòn(VN)
BLACK & GOLD VĐơn VN-4-2002-03980 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050944-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Cửu Long(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Cửu Long
DIÊM ĐèN LồNGĐơn VN-4-2002-03890 · nộp 02/07/2002 · văn bằng 4-0051614-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất diêm Giang Nam
DIÊM THANH TRúCĐơn VN-4-2002-03889 · nộp 02/07/2002 · văn bằng 4-0051613-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất diêm Giang Nam
DUNHILL DIMENSIONSĐơn VN-4-2002-03620 · nộp 20/06/2002 · văn bằng 4-0052905-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
VINACIGARĐơn VN-4-2002-03555 · nộp 17/06/2002 · văn bằng 4-0049032-000
Chủ đơn: Tổng công ty thuốc lá Việt Nam(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
FISHERĐơn VN-4-2002-03404 · nộp 11/06/2002 · văn bằng 4-0049480-000
Chủ đơn: MEDI PLUS TEC GMBH(DE), MEDI plus TEC Medizinisch-technische Handelsgesellschaft mbH
FREE BOX F PREMIUM TASTEĐơn VN-4-2002-03284 · nộp 06/06/2002 · văn bằng 4-0049372-000
Chủ đơn: SOUZA CRUZ S.A.
DUNHILLĐơn VN-4-2002-03029 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049006-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
DUNHILLĐơn VN-4-2002-03028 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049007-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
DUNHILLĐơn VN-4-2002-03027 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049008-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
DUNHILLĐơn VN-4-2002-03026 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049009-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
DUNHILLĐơn VN-4-2002-03025 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049010-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
DUNHILLĐơn VN-4-2002-03024 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049004-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
Nữ ChúaĐơn VN-4-2002-02185 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0049623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-02774 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0049949-000
Chủ đơn: JOHN PLAYER & SONS LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.