DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 328/382

  1. Mẫu nhãn KENT
    KENT

    Đơn VN-4-2004-00654 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062659-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.

  2. Mẫu nhãn VN-4-2004-00653
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-00653 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062680-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.

  3. Mẫu nhãn SHIRAZ
    SHIRAZ

    Đơn VN-4-2004-00605 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062677-000
    Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING CO. (L.L.C.)

  4. Mẫu nhãn SUMER
    SUMER

    Đơn VN-4-2004-00604 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062676-000
    Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING CO. (L.L.C.)

  5. Mẫu nhãn MALTEPE
    MALTEPE

    Đơn VN-4-2004-00603 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062640-000
    Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING CO. (L.L.C.)

  6. Mẫu nhãn TEKEL 2001
    TEKEL 2001

    Đơn VN-4-2004-00602 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062675-000
    Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING CO. (L.L.C.)

  7. Mẫu nhãn FARVARDIN
    FARVARDIN

    Đơn VN-4-2004-00601 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062674-000
    Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING CO. (L.L.C.)

  8. Mẫu nhãn TEKEL 2000
    TEKEL 2000

    Đơn VN-4-2004-00600 · nộp 29/01/2004 · văn bằng 4-0062673-000
    Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING CO. (L.L.C)

  9. Mẫu nhãn N L B Ngân Sơn
    N L B Ngân Sơn

    Đơn VN-4-2004-00553 · nộp 28/01/2004 · văn bằng 4-0064587-000
    Chủ đơn: Công ty nguyên liệu Thuốc Lá Bắc

  10. Mẫu nhãn N L B
    N L B

    Đơn VN-4-2004-00552 · nộp 28/01/2004 · văn bằng 4-0064586-000
    Chủ đơn: Công ty nguyên liệu Thuốc Lá Bắc

  11. Mẫu nhãn XIRIX
    XIRIX

    Đơn VN-4-2004-00206 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0063387-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  12. Mẫu nhãn VN-4-2003-11879
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-11879 · nộp 25/12/2003 · văn bằng 4-0063381-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  13. Mẫu nhãn HONGTASHAN
    HONGTASHAN

    Đơn VN-4-2003-11609 · nộp 17/12/2003 · văn bằng 4-0108602-000
    Chủ đơn: HONGTA TOBACCO (GROUP) CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn FULU
    FULU

    Đơn VN-4-2003-11536 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061668-000
    Chủ đơn: YU XI SHENG TRADING CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn SHENGPA
    SHENGPA

    Đơn VN-4-2003-11535 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061667-000
    Chủ đơn: YU XI SHENG TRADING CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn LONGEVO
    LONGEVO

    Đơn VN-4-2003-11534 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0061666-000
    Chủ đơn: YU XI SHENG TRADING CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn HONGTASHAN
    HONGTASHAN

    Đơn VN-4-2003-11065 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0074125-000
    Chủ đơn: HONGTA TOBACCO (GROUP) CO.,LTD

  18. Mẫu nhãn HONG TA SHAN (Chữ Trung quốc).
    HONG TA SHAN (Chữ Trung quốc).

    Đơn VN-4-2003-11064 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0074124-000
    Chủ đơn: HONGTA TOBACCO (GROUP) CO., LTD.

  19. Mẫu nhãn LUMEN
    LUMEN

    Đơn VN-4-2003-10902 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0062803-000
    Chủ đơn: KT & G CORPORATION (KR), KT & G CORPORATION

  20. Mẫu nhãn CLOUD 9
    CLOUD 9

    Đơn VN-4-2003-10901 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0063105-000
    Chủ đơn: KT & G CORPORATION (KR), KT & G CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.