DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 327/382

  1. Mẫu nhãn MOON
    MOON

    Đơn VN-4-2004-05126 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0068448-000
    Chủ đơn: John Player & Sons Limited

  2. Mẫu nhãn FORUM
    FORUM

    Đơn VN-4-2004-04967 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0067676-000
    Chủ đơn: Potomac Tobacco Company Limited

  3. Mẫu nhãn SUPERMATCH
    SUPERMATCH

    Đơn VN-4-2004-04966 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0168631-000
    Chủ đơn: Potomac Tobacco Company Limited

  4. Mẫu nhãn YES
    YES

    Đơn VN-4-2004-04965 · nộp 25/05/2004 · văn bằng 4-0081942-000
    Chủ đơn: Potomac Tobacco Company Limited

  5. Mẫu nhãn BISTOON
    BISTOON

    Đơn VN-4-2004-04844 · nộp 21/05/2004 · văn bằng 4-0083011-000
    Chủ đơn: Q. F. Z. CIGARETTES TRADING ESTABLISHMENT

  6. Mẫu nhãn TAIYO
    TAIYO

    Đơn VN-4-2004-04524 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0065761-000
    Chủ đơn: THAI MERRY CO., LTD

  7. Mẫu nhãn PG
    PG

    Đơn VN-4-2004-03902 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066736-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG

  8. Mẫu nhãn 555 STATE EXPRESS INTERNATIONAL
    555 STATE EXPRESS INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-2004-03199 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0067500-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  9. Mẫu nhãn VN-4-2004-03198
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-03198 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0067365-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  10. Mẫu nhãn PEEL
    PEEL

    Đơn VN-4-2004-03177 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0074222-000
    Chủ đơn: KIMWIN BRANDS INC.

  11. Mẫu nhãn SANRIO
    SANRIO

    Đơn VN-4-2004-02197 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0064295-000
    Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.

  12. Mẫu nhãn HELLO KITTY
    HELLO KITTY

    Đơn VN-4-2004-02114 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066188-000
    Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.

  13. Mẫu nhãn 3 TEK
    3 TEK

    Đơn VN-4-2004-01677 · nộp 05/03/2004 · văn bằng 4-0065391-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  14. Mẫu nhãn GOAL 10
    GOAL 10

    Đơn VN-4-2004-01607 · nộp 03/03/2004
    Chủ đơn: TRANS-COSMOS LIMITED

  15. Mẫu nhãn FIESTA
    FIESTA

    Đơn VN-4-2004-01394 · nộp 25/02/2004 · văn bằng 4-0064530-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), Philip Morris Brands Sàrl

  16. Mẫu nhãn MINTEK SYSTEM
    MINTEK SYSTEM

    Đơn VN-4-2004-01355 · nộp 24/02/2004 · văn bằng 4-0064876-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  17. Mẫu nhãn MINTEK
    MINTEK

    Đơn VN-4-2004-01290 · nộp 23/02/2004 · văn bằng 4-0063397-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED

  18. Mẫu nhãn GOLDEN VIRGINIA
    GOLDEN VIRGINIA

    Đơn VN-4-2004-01137 · nộp 18/02/2004 · văn bằng 4-0095645-000
    Chủ đơn: IMPERIAL TOBACCO LIMITED

  19. Mẫu nhãn HOT TOUR
    HOT TOUR

    Đơn VN-4-2004-00922 · nộp 10/02/2004 · văn bằng 4-0065001-000
    Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY

  20. Mẫu nhãn VN-4-2004-00655
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-00655 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062660-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.