DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 326/382

  1. Mẫu nhãn CRAVEN A
    CRAVEN A

    Đơn VN-4-2004-07083 · nộp 16/07/2004 · văn bằng 4-0067992-000
    Chủ đơn: CARRERAS CIGARETTES A.G.(CH), CARRERAS LIMITED

  2. Mẫu nhãn CRAVEN A
    CRAVEN A

    Đơn VN-4-2004-07082 · nộp 16/07/2004 · văn bằng 4-0068017-000
    Chủ đơn: CARRERAS CIGARETTES A.G.(CH), CARRERAS LIMITED

  3. Mẫu nhãn CRAVEN A
    CRAVEN A

    Đơn VN-4-2004-07081 · nộp 16/07/2004 · văn bằng 4-0068016-000
    Chủ đơn: CARRERAS CIGARETTES A.G.(CH), CARRERAS LIMITED

  4. Mẫu nhãn TRADITION
    TRADITION

    Đơn VN-4-2004-07008 · nộp 15/07/2004 · văn bằng 4-0068840-000
    Chủ đơn: JODE & SARA GENERAL TRADING LLC

  5. Mẫu nhãn Hoàng Nam
    Hoàng Nam

    Đơn VN-4-2004-06637 · nộp 06/07/2004 · văn bằng 4-0067520-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Nam

  6. Mẫu nhãn VIRGINIA GOLD
    VIRGINIA GOLD

    Đơn VN-4-2004-06429 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0066732-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED

  7. Mẫu nhãn WHITE HORSE
    WHITE HORSE

    Đơn VN-4-2004-06428 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0066280-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED

  8. Mẫu nhãn REGAL
    REGAL

    Đơn VN-4-2004-06130 · nộp 23/06/2004 · văn bằng 4-0067747-000
    Chủ đơn: Imperial Tobacco Limited.

  9. Mẫu nhãn PHILLIES ALOHA
    PHILLIES ALOHA

    Đơn VN-4-2004-06104 · nộp 22/06/2004 · văn bằng 4-0065690-000
    Chủ đơn: Tabacalera Brands, Inc., Tabacalera Brands, Inc. (US)

  10. Mẫu nhãn CRAVEN A
    CRAVEN A

    Đơn VN-4-2004-05822 · nộp 15/06/2004 · văn bằng 4-0067892-000
    Chủ đơn: CARRERAS LIMITED, CARRERAS CIGARETTES AG(CH)

  11. Mẫu nhãn EVEREST
    EVEREST

    Đơn VN-4-2004-05821 · nộp 15/06/2004 · văn bằng 4-0066731-000
    Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED

  12. Mẫu nhãn SEVEN DIAMONDS 7
    SEVEN DIAMONDS 7

    Đơn VN-4-2004-05820 · nộp 15/06/2004 · văn bằng 4-0067891-000
    Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED

  13. Mẫu nhãn CARABAO
    CARABAO

    Đơn VN-4-2004-05768 · nộp 14/06/2004 · văn bằng 4-0073636-000
    Chủ đơn: Carabao Tawandang Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn MASCOT
    MASCOT

    Đơn VN-4-2004-05753 · nộp 14/06/2004
    Chủ đơn: Mascot Tobacco Limited

  15. Mẫu nhãn SILVER LOTUS VIRGINA FILTER KING SIZE
    SILVER LOTUS VIRGINA FILTER KING SIZE

    Đơn VN-4-2004-05462 · nộp 07/06/2004 · văn bằng 4-0070115-000
    Chủ đơn: Tổng Công ty Khánh Việt

  16. Mẫu nhãn ARK ROYAL
    ARK ROYAL

    Đơn VN-4-2004-05160 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0227204-000
    Chủ đơn: JOHANNES NIEBOER

  17. Mẫu nhãn MOON LIGHTS
    MOON LIGHTS

    Đơn VN-4-2004-05129 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0076881-000
    Chủ đơn: John Player & Sons Limited.

  18. Mẫu nhãn MOON FULL FLAVOR
    MOON FULL FLAVOR

    Đơn VN-4-2004-05128 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0068449-000
    Chủ đơn: John Player & Sons Limited

  19. Mẫu nhãn MOON ULTRA LIGHTS
    MOON ULTRA LIGHTS

    Đơn VN-4-2004-05127 · nộp 28/05/2004 · văn bằng 4-0068034-000
    Chủ đơn: John Player & Sons Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.