Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 323/382
DOTAXĐơn VN-4-2005-03088 · nộp 25/03/2005 · văn bằng 4-0079965-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH (DOFICO)
ARAĐơn VN-4-2005-03040 · nộp 24/03/2005 · văn bằng 4-0080355-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PEARL INTERNATIONALĐơn VN-4-2005-02916 · nộp 21/03/2005 · văn bằng 4-0086697-000
Chủ đơn: GULF CONVERSION LTD. CO. L.L.C.
BISTOONĐơn VN-4-2005-02915 · nộp 21/03/2005
Chủ đơn: GOLD SHIELD TOBACCO COMPANY LTD.
TASTEK SYSTEMĐơn VN-4-2005-02819 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0082414-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
TIANHUOĐơn VN-4-2005-02771 · nộp 17/03/2005 · văn bằng 4-0085709-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Cường Hiền
DOCIMEXĐơn VN-4-2005-02745 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0074577-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Đồng Tháp
SONG LONG VIRGINIA FINEST CIGARETTESĐơn VN-4-2005-02645 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0086617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
FORCE 10 KING SIZE FILTERĐơn VN-4-2005-02561 · nộp 11/03/2005 · văn bằng 4-0076170-000
Chủ đơn: Godfrey Phillips India Limited, Godfrey Phillips India Limited (IN)
ORIGINALS O FĐơn VN-4-2005-02560 · nộp 11/03/2005
Chủ đơn: Godfrey Phillips India Limited
ASPEN GOLD HOUSE OF MACDONALD AĐơn VN-4-2005-02491 · nộp 10/03/2005 · văn bằng 4-0082326-000
Chủ đơn: Japan Tobacco Inc.
SAMPOERNA MAX 12 MAXIMUM TASTEĐơn VN-4-2005-02382 · nộp 08/03/2005 · văn bằng 4-0074270-000
Chủ đơn: PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk.
Sài Gòn SGM Công ty cổ phần May - DiêmĐơn VN-4-2005-02013 · nộp 25/02/2005 · văn bằng 4-0080623-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần may - diêm Sài Gòn
BLACK DEVILĐơn VN-4-2005-01778 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0085985-000
Chủ đơn: HEUPINK en BLOEMEN TABAK BV
DAE JANG GEUMĐơn VN-4-2005-01687 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0084393-000
Chủ đơn: Woo Sol Lim
GLORIOUS ROADĐơn VN-4-2005-01646 · nộp 16/02/2005 · văn bằng 4-0078678-000
Chủ đơn: FAI TSING INTERNATIONAL TRADE LIMITED.
JB 007Đơn VN-4-2005-01415 · nộp 03/02/2005
Chủ đơn: JAMAL ABDUL NASSER MAHMOOD AL MAHAMID
Thuốc lào Tiên BảoĐơn VN-4-2005-01274 · nộp 01/02/2005 · văn bằng 4-0077828-000
Chủ đơn: Ông Vũ Ngọc Cẩn
BUSINESSMANĐơn VN-4-2005-01213 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0080315-000
Chủ đơn: J.S.S. TOBACCO LTD
SOBRANIE WHITE RUSSIANĐơn VN-4-2005-00721 · nộp 19/01/2005 · văn bằng 4-0099105-000
Chủ đơn: JT International SA, JT INTERNATIONAL S.A.(CH), Gallaher Limited(GB)
NAWROUZĐơn VN-4-2004-14193 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0075738-000
Chủ đơn: JAMAL ABDUL NASSER MAHMOOD AL MAHAMID
KARELIA SLIMSĐơn VN-4-2004-14056 · nộp 16/12/2004 · văn bằng 4-0078852-000
Chủ đơn: KARELIA TOBACCO COMPANY INC.
EXCELLENCEĐơn VN-4-2004-13964 · nộp 15/12/2004 · văn bằng 4-0076399-000
Chủ đơn: Tobamark International S.A.
NEW-WORLDĐơn VN-4-2004-13867 · nộp 13/12/2004 · văn bằng 4-0078541-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
REOĐơn VN-4-2004-13866 · nộp 13/12/2004 · văn bằng 4-0092701-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
REDĐơn VN-4-2004-13865 · nộp 13/12/2004 · văn bằng 4-0086880-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
DOLER SMOOTH KING SIZEĐơn VN-4-2004-13850 · nộp 13/12/2004
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Bến Tre
S MADE IN VIET NAM 1992Đơn VN-4-2004-13849 · nộp 13/12/2004 · văn bằng 4-0079871-000
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Bến Tre(VN), Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bến Tre
DIEM HOP DIEM THANH HAIĐơn VN-4-2004-13722 · nộp 08/12/2004
Chủ đơn: Cơ sở Sản xuất Diêm Thanh Hải
DIEM THANH HAI KINH BAOĐơn VN-4-2004-13721 · nộp 08/12/2004
Chủ đơn: Cơ Sở sản xuất Diêm Thanh Hải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.