Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 321/382
BLACKJACKĐơn VN-4-2005-11467 · nộp 06/09/2005 · văn bằng 4-0087868-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
WANGXIĐơn VN-4-2005-11466 · nộp 06/09/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH thuốc lá và xuất nhập khẩu Bình Dương
AROMAĐơn VN-4-2005-11320 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0077727-000
Chủ đơn: Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
LIONGERĐơn VN-4-2005-10902 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0081528-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thăng Long
DUNHILL MY MIXTUREĐơn VN-4-2005-10195 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0081105-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED (GB), DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
VINATABA LONG AN SPECIALĐơn VN-4-2004-13868 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0080564-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Long An
LA FEMME SLIMSĐơn VN-4-2005-09939 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0093921-000
Chủ đơn: Gallaher Limited.(GB), JT INTERNATIONAL S.A.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-09696 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0095901-000
Chủ đơn: Petroliam Nasional Berhad (Petronas)
PETRONASĐơn VN-4-2005-09695 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0091081-000
Chủ đơn: Petroliam Nasional Berhad (Petronas)

PERDANAĐơn VN-4-2005-09447 · nộp 29/07/2005 · văn bằng 4-0086598-000
Chủ đơn:
DONATABAĐơn VN-4-2005-08999 · nộp 20/07/2005 · văn bằng 4-0087928-000
Chủ đơn:
PALL MALLĐơn VN-4-2005-08950 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0088954-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PALL MALL SIGNO VINCES FAMOUS CHARCOAL FILTER IN HOCĐơn VN-4-2005-08949 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0088953-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PALLM PACĐơn VN-4-2005-08948 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0088952-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
WESTĐơn VN-4-2005-08559 · nộp 12/07/2005 · văn bằng 4-0080843-000
Chủ đơn: Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH.
JOHN PLAYER SPECIAL JPS J P SĐơn VN-4-2005-08110 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0093238-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
JINXIĐơn VN-4-2005-07383 · nộp 21/06/2005 · văn bằng 4-0092606-000
Chủ đơn: King Billion Tobacco Limited
ROYALS BR BUSINESSĐơn VN-4-2005-07205 · nộp 16/06/2005 · văn bằng 4-0262778-000
Chủ đơn: The Independent Tobacco FZE
C B CAO BằNGĐơn VN-4-2005-07028 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0068345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Viện Kinh tế kỹ thuật thuốc lá, Viện kinh tế - kỹ thuật thuốc lá (VN)
POGONUĐơn VN-4-2005-06743 · nộp 07/06/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Tổng hợp Đông Phương Bắc
Khánh Hội SPECIAL 20 Thuốc Lá Điếu Đầu LọcĐơn VN-4-2005-06578 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0087952-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
VIGOLD BAMBOOĐơn VN-4-2005-06409 · nộp 01/06/2005 · văn bằng 4-0080948-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
VIP BLACKĐơn VN-4-2005-06408 · nộp 01/06/2005
Chủ đơn: Nhà máy thuốc lá Thanh Hoá.
GOLD BAMBOOĐơn VN-4-2005-06407 · nộp 01/06/2005 · văn bằng 4-0080947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hoá
MARLBORO LIGHTS PM MENTHOLĐơn VN-4-2005-06263 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0081397-000
Chủ đơn: Philip Morris Products S.A(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL
EXPOĐơn VN-4-2005-06211 · nộp 27/05/2005
Chủ đơn: Bureau of Shanghai World Expo Coordination
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.