DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 322/382

  1. Mẫu nhãn THE ONE
    THE ONE

    Đơn VN-4-2005-05661 · nộp 16/05/2005
    Chủ đơn: KT & G Corporation

  2. Mẫu nhãn GOLD RUSH
    GOLD RUSH

    Đơn VN-4-2005-04969 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0079092-000
    Chủ đơn: SZE, CHING HOI trading as AGENCIA COMERCIAL CARIO

  3. Mẫu nhãn JAZZ
    JAZZ

    Đơn VN-4-2005-04911 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0089676-000
    Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY

  4. Mẫu nhãn VIệT HồNG
    VIệT HồNG

    Đơn VN-4-2005-04880 · nộp 28/04/2005 · văn bằng 4-0079509-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Thanh Vân

  5. Mẫu nhãn SE STATE EXPRESS 555
    SE STATE EXPRESS 555

    Đơn VN-4-2005-04782 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077205-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  6. Mẫu nhãn SE STATE EXPRESS 555
    SE STATE EXPRESS 555

    Đơn VN-4-2005-04781 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077204-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  7. Mẫu nhãn 555
    555

    Đơn VN-4-2005-04780 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077203-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  8. Mẫu nhãn 555
    555

    Đơn VN-4-2005-04779 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077202-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  9. Mẫu nhãn SE STATE EXPREES 555
    SE STATE EXPREES 555

    Đơn VN-4-2005-04778 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077201-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  10. Mẫu nhãn SE STATE EXPRESS 555
    SE STATE EXPRESS 555

    Đơn VN-4-2005-04777 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0077226-000
    Chủ đơn: CTBAT INTERNATIONAL CO. LIMITED

  11. Mẫu nhãn BLACK & MILD
    BLACK & MILD

    Đơn VN-4-2005-04776 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0095394-000
    Chủ đơn: John Middleton Co.

  12. Mẫu nhãn BLACK & MILD
    BLACK & MILD

    Đơn VN-4-2005-04775 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0094648-000
    Chủ đơn: John Middleton Co.

  13. Mẫu nhãn VOYAGER
    VOYAGER

    Đơn VN-4-2005-04446 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080196-000
    Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc

  14. Mẫu nhãn C MOND LIGHTS
    C MOND LIGHTS

    Đơn VN-4-2005-04445 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0082760-000
    Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc

  15. Mẫu nhãn ACTPA
    ACTPA

    Đơn VN-4-2005-03712 · nộp 06/04/2005
    Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc

  16. Mẫu nhãn RIYADHI
    RIYADHI

    Đơn VN-4-2005-03711 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0094583-000
    Chủ đơn: Middle East Tobacco Inc

  17. Mẫu nhãn KENT GOLD INFINA USA BLEND
    KENT GOLD INFINA USA BLEND

    Đơn VN-4-2005-03586 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0123460-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.

  18. Mẫu nhãn KENT BLUE FUTURA USA BLEND
    KENT BLUE FUTURA USA BLEND

    Đơn VN-4-2005-03585 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0123459-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.

  19. Mẫu nhãn KENT SILVER NEO USA BLEND
    KENT SILVER NEO USA BLEND

    Đơn VN-4-2005-03584 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0141361-000
    Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.