Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 313/382
EASTONĐơn VN-4-2007-11652 · nộp 22/06/2007 · văn bằng 4-0148137-000
Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED, KYS ENTERPRISE SDN BHD(MY)
AvenuelĐơn VN-4-2007-11355 · nộp 20/06/2007 · văn bằng 4-0143305-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO., LTD.
AvenuelĐơn VN-4-2007-11354 · nộp 20/06/2007 · văn bằng 4-0194383-000
Chủ đơn: LOTTE SHOPPING CO., LTD.
NANOTEKĐơn VN-4-2007-11279 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0118608-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
KENT WHlTE INFINAĐơn VN-4-2007-11278 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0157326-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC. (US)
KENT SILVER NEOĐơn VN-4-2007-11277 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0151921-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US)
KENT BLUE FUTURAĐơn VN-4-2007-11276 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0142667-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US)
TASTE TRANSMISSION TECHNOLOGIESĐơn VN-4-2007-11275 · nộp 19/06/2007
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
SHUANGXI [shuang-xi: niềm vui nhân đôi, Song hỷ]Đơn VN-4-2007-11064 · nộp 15/06/2007 · văn bằng 4-0152959-000
Chủ đơn: CHINA TOBACCO GUANGDONG INDUSTRIAL CO., LTD(CN), CTBAT International Co. Limited, CHINA TOBACCO GUANGDONG INDUSTRIAL CO., LTD.(CN)
TSQ finance groupĐơn VN-4-2007-10544 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0110882-000
Chủ đơn: Công ty TSQ Việt Nam
OLD HOLBORN Richard Lloyd & SonsĐơn VN-4-2007-10464 · nộp 07/06/2007 · văn bằng 4-0124558-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., Gallaher Limited(GB)
B Z BUZZĐơn VN-4-2007-10365 · nộp 05/06/2007 · văn bằng 4-0118213-000
Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED, KYS ENTERPRISE SDN BHD(MY), DIAMOND QUEST LIMITED (BRITISH VIRGIN ISLAND COMPANY)(CN)
SAATĐơn VN-4-2007-10364 · nộp 05/06/2007 · văn bằng 4-0118212-000
Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED, KYS ENTERPRISE SDN BHD(MY)
VICEROYĐơn VN-4-2007-09754 · nộp 29/05/2007 · văn bằng 4-0112376-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
HILTON KingsĐơn VN-4-2007-09507 · nộp 25/05/2007 · văn bằng 4-0132914-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
Vogue ARÔMEĐơn VN-4-2007-09506 · nộp 25/05/2007 · văn bằng 4-0114398-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED
KING SIZE REDO VIRGINIA Thuốc Lá Điếu Đầu LọcĐơn VN-4-2007-09136 · nộp 22/05/2007 · văn bằng 4-0118506-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn (VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
VIRGINIA KING SIZE REDO Thuốc Lá Điếu Đầu Lọc 20 KING SIZE CIGARETTESĐơn VN-4-2007-09134 · nộp 22/05/2007 · văn bằng 4-0118505-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn (VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
VIRGINIA KING SIZE Thuốc Lá Điếu Đầu Lọc 20 KING SIZE CIGARETTESĐơn VN-4-2007-09133 · nộp 22/05/2007 · văn bằng 4-0136201-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên
KENTĐơn VN-4-2007-09016 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0113926-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.
ORIGINAL SILVER LUCKY STRIKE IT'S TOASTED CIGARETTESĐơn VN-4-2007-09015 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0113925-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
VOGUEĐơn VN-4-2007-09014 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0113924-000
Chủ đơn: AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED (CH)
KENTĐơn VN-4-2007-09013 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0113912-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US)
ORIGINAL RED LUCKY STRIKE ITS TOASTED CIGARETTESĐơn VN-4-2007-09012 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0113911-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
AL FAKHER [Alttem Elhaqiqi Lelmouasel Al fakher Alkhas Alathi La Matheel lah: thuốc lá mang hương vị độc đáo, sang trọng]Đơn VN-4-2007-08820 · nộp 17/05/2007 · văn bằng 4-0122080-000
Chủ đơn: AL-FAKHER INTERNATIONAL CO., AL-Fakher for Tobacco Trading & Agencies Co., Ltd.(JO)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


![Mẫu nhãn YUXI since 1956 filter cigarettes 20 let's protect environment Since 1956 [yuxi]](/uploads/nhanhieu/41/VN4200710941-t.webp)
