Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 34 gồm những gì
Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.
Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34
Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 315/382
PARLIAMENT LEAF DENSE SLOW BURNING RECESSED FILTERĐơn VN-4-2007-03735 · nộp 05/03/2007
Chủ đơn: Philip Morris Brands Sàrl
BLUE SEALĐơn VN-4-2007-03603 · nộp 02/03/2007 · văn bằng 4-0107820-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
RED SEALĐơn VN-4-2007-03602 · nộp 02/03/2007 · văn bằng 4-0107819-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thuốc lá Thăng Long
GS G SĐơn VN-4-2007-03335 · nộp 27/02/2007
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Nam San
SOBRANIE CAPPUCCINOĐơn VN-4-2007-03243 · nộp 23/02/2007
Chủ đơn: Gallaher Limited
SAMBAĐơn VN-4-2007-03183 · nộp 15/02/2007 · văn bằng 4-0177230-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn(VN), Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên(VN)
Khánh Hội Dolphin Nhà Máy Thuốc LáĐơn VN-4-2007-03182 · nộp 15/02/2007 · văn bằng 4-0282674-000
Chủ đơn: Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - TNHH một thành viên
LDĐơn VN-4-2007-02927 · nộp 12/02/2007 · văn bằng 4-0112027-000
Chủ đơn: JT International SA, JT INTERNATIONAL S.A.(CH), Gallaher Limited(GB)
All~SpaĐơn VN-4-2007-02155 · nộp 30/01/2007 · văn bằng 4-0100381-000
Chủ đơn: Unique Shield Sdn Bhd.(MY), DIAMOND QUEST LIMITED, DIAMOND QUEST LIMITED (BRITISH VIRGIN ISLAND COMPANY)(CN)
MILD SEVENĐơn VN-4-2007-01650 · nộp 23/01/2007 · văn bằng 4-0109243-000
Chủ đơn: Japan Tobacco Inc
K&T 8083Đơn VN-4-2007-01434 · nộp 19/01/2007 · văn bằng 4-0126778-000
Chủ đơn: ROCK INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD
SYABASĐơn VN-4-2007-01208 · nộp 16/01/2007 · văn bằng 4-0111663-000
Chủ đơn: Unique Shield Sdn Bhd.(MY), DIAMOND QUEST LIMITED, DIAMOND QUEST LIMITED (BRITISH VIRGIN ISLAND COMPANY)(CN)
K KHATOCO Khát khao chinh phụcĐơn VN-4-2007-00552 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0155663-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
VINASEAĐơn VN-4-2007-00337 · nộp 04/01/2007
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất dịch vụ Huy Nguyễn
BENSON & HEDGES BENSON AND HEDGES B & HĐơn VN-4-2006-23041 · nộp 29/12/2006 · văn bằng 4-0101540-000
Chủ đơn: BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED
SĐơn VN-4-2006-22918 · nộp 28/12/2006 · văn bằng 4-0115759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên thuốc lá An Giang
[chang shou: sống lâu]Đơn VN-4-2006-22803 · nộp 27/12/2006 · văn bằng 4-0171919-000
Chủ đơn: Taiwan Tobacco & Liquor Corporation
GENTLEĐơn VN-4-2006-22802 · nộp 27/12/2006
Chủ đơn: Taiwan Tobacco & Liquor Corporation
[chang shou: sống lâu]Đơn VN-4-2006-22801 · nộp 27/12/2006
Chủ đơn: Taiwan Tobacco & Liquor Corporation
AK47Đơn VN-4-2006-22594 · nộp 25/12/2006
Chủ đơn: The Kalashnikov Joint Stock Vodka Company (1947) Public Limited Company
ERAĐơn VN-4-2006-22183 · nộp 19/12/2006 · văn bằng 4-0094414-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN
Young StarĐơn VN-4-2006-21690 · nộp 12/12/2006 · văn bằng 4-0099508-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ SÀI GÒN
ESQUIREĐơn VN-4-2006-20506 · nộp 24/11/2006 · văn bằng 4-0101804-000
Chủ đơn: Nanyang Brothers Tobacco Company Limited
ATENĐơn VN-4-2006-19203 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0106751-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Cường Hiền
JENSOL BLEND 99 KING SIZE CIGARETTES 20Đơn VN-4-2006-05795 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0112356-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên Thuốc lá An Giang
REGINAĐơn VN-4-2006-20042 · nộp 20/11/2006 · văn bằng 4-0117743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nữ Vương
D DUNHILL PERFECTIONIST SERIES ORIENTAL SUPREMEĐơn VN-4-2006-19909 · nộp 17/11/2006 · văn bằng 4-0102128-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED (GB), DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
