DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 34: Thuốc lá và đồ dùng cho người hút

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 11.442 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 34 gồm những gì

Thuốc lá và chất thay thế thuốc lá; thuốc lá điếu, xì gà; thuốc lá điện tử; đồ dùng cho người hút thuốc; diêm.

Ví dụ hay gặp: thuốc lá, bật lửa, diêm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 34

Đơn có nhóm 34 — 11.442 đơn, trang 309/382

  1. Mẫu nhãn MONDEO
    MONDEO

    Đơn VN-4-2008-06959 · nộp 03/04/2008 · văn bằng 4-0135656-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đông Phương Nam

  2. Mẫu nhãn CUMBIA
    CUMBIA

    Đơn VN-4-2008-05970 · nộp 24/03/2008 · văn bằng 4-0125025-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thuốc lá An Giang

  3. Mẫu nhãn VF&G V.Flame & Glanz
    VF&G V.Flame & Glanz

    Đơn VN-4-2008-05871 · nộp 21/03/2008 · văn bằng 4-0131505-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH V-Flame & Glanz

  4. Mẫu nhãn Marlboro M
    Marlboro M

    Đơn VN-4-2008-05628 · nộp 20/03/2008 · văn bằng 4-0127213-000
    Chủ đơn: Philip Morris Products S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL

  5. Mẫu nhãn RUBE
    RUBE

    Đơn VN-4-2008-04639 · nộp 10/03/2008 · văn bằng 4-0127815-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Một thành viên thuốc lá An Giang

  6. Mẫu nhãn EASTON X-tra
    EASTON X-tra

    Đơn VN-4-2008-04464 · nộp 06/03/2008 · văn bằng 4-0226972-000
    Chủ đơn: DIAMOND QUEST LIMITED

  7. Mẫu nhãn PALL MALL
    PALL MALL

    Đơn VN-4-2008-04026 · nộp 03/03/2008 · văn bằng 4-0137644-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  8. Mẫu nhãn PALL MALL
    PALL MALL

    Đơn VN-4-2008-04025 · nộp 03/03/2008 · văn bằng 4-0137643-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  9. Mẫu nhãn PALL MALL
    PALL MALL

    Đơn VN-4-2008-04024 · nộp 03/03/2008 · văn bằng 4-0137642-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  10. Mẫu nhãn PALL MALL
    PALL MALL

    Đơn VN-4-2008-04023 · nộp 03/03/2008 · văn bằng 4-0137516-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  11. Mẫu nhãn Peter Stuyvesant
    Peter Stuyvesant

    Đơn VN-4-2008-04021 · nộp 03/03/2008 · văn bằng 4-0137515-000
    Chủ đơn: American-Cigarette Company (Overseas) Limited

  12. Mẫu nhãn BULTINA [BULTINA]
    BULTINA [BULTINA]

    Đơn VN-4-2008-03870 · nộp 29/02/2008
    Chủ đơn: KANGWOO LEE

  13. Mẫu nhãn ACE [ACE: người xuất sắc nhất]
    ACE [ACE: người xuất sắc nhất]

    Đơn VN-4-2008-03869 · nộp 29/02/2008 · văn bằng 4-0120840-000
    Chủ đơn: KANGWOO LEE

  14. Mẫu nhãn RONSON
    RONSON

    Đơn VN-4-2008-03396 · nộp 22/02/2008 · văn bằng 4-0131195-000
    Chủ đơn: Austria Tabak GmbH

  15. Mẫu nhãn SILK CUT
    SILK CUT

    Đơn VN-4-2008-02410 · nộp 31/01/2008 · văn bằng 4-0121011-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  16. Mẫu nhãn JOHN PLAYER GOLD LEAF
    JOHN PLAYER GOLD LEAF

    Đơn VN-4-2008-01975 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0124526-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  17. Mẫu nhãn BOSS
    BOSS

    Đơn VN-4-2008-01922 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0138182-000
    Chủ đơn: Tobacna Ljubljana d.o.o.

  18. Mẫu nhãn BOSS
    BOSS

    Đơn VN-4-2008-01921 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0131377-000
    Chủ đơn: Reemtsma Cigarettenfabriken GmbH

  19. Mẫu nhãn Embassy
    Embassy

    Đơn VN-4-2008-01641 · nộp 22/01/2008 · văn bằng 4-0131814-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

  20. Mẫu nhãn L&B LAMBERT & BUTLER
    L&B LAMBERT & BUTLER

    Đơn VN-4-2008-01640 · nộp 22/01/2008 · văn bằng 4-0131813-000
    Chủ đơn: British American Tobacco (Brands) Limited

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.