DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 33 gồm những gì

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.

Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33

Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 430/449

  1. Mẫu nhãn Rượu PHú Lễ 1826 600ml
    Rượu PHú Lễ 1826 600ml

    Đơn VN-4-2000-47428 · nộp 16/05/2000 · văn bằng 4-0039059-000
    Chủ đơn: Công ty thương mại Trúc Giang

  2. Mẫu nhãn Anh Đào
    Anh Đào

    Đơn VN-4-2000-46347 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0044533-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  3. Mẫu nhãn Anhdào
    Anhdào

    Đơn VN-4-2000-46346 · nộp 12/05/2000 · văn bằng 4-0044651-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Đào

  4. Mẫu nhãn RWT
    RWT

    Đơn VN-4-2000-45221 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0046811-000
    Chủ đơn: SOUTHCORP BRANDS PTY LIMITED, SOUTHCORP WINES PTY LIMITED(AU)

  5. Mẫu nhãn Thiên Hương
    Thiên Hương

    Đơn VN-4-2000-44926 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037503-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồ Thanh Ngoan

  6. Mẫu nhãn HIBISCUS Rượu Vang
    HIBISCUS Rượu Vang

    Đơn VN-4-2000-43822 · nộp 12/01/2000 · văn bằng 4-0037363-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại ánh Sao (SETRA)

  7. Mẫu nhãn INFOCO
    INFOCO

    Đơn VN-4-1999-44409 · nộp 30/12/1999 · văn bằng 4-0037230-000
    Chủ đơn: Công ty công nghiệp thực phẩm Huế

  8. Mẫu nhãn THE FAMOUS BUNDABERG RUM
    THE FAMOUS BUNDABERG RUM

    Đơn VN-4-1999-43919 · nộp 25/11/1999 · văn bằng 4-0036653-000
    Chủ đơn: BUNDABERG DISTILLING COMPANY PTY LIMITED

  9. Mẫu nhãn KIRRIBILLY WINES
    KIRRIBILLY WINES

    Đơn VN-4-1999-43899 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0036688-000
    Chủ đơn: KIRRIBILLY WINES PTY LTD.

  10. Mẫu nhãn KIRRIBILLY
    KIRRIBILLY

    Đơn VN-4-1999-43898 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0036799-000
    Chủ đơn: KIRRIBILLY WINES PTY LTD.

  11. Mẫu nhãn BONJOUR
    BONJOUR

    Đơn VN-4-1999-44860 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0039752-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh và chế biến lương thực Hà Việt

  12. Mẫu nhãn SF SAFOODSCO
    SF SAFOODSCO

    Đơn VN-4-1999-43732 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0037609-000
    Chủ đơn: Công ty Thực Phẩm Sài Gòn

  13. Mẫu nhãn SAPPHIRE
    SAPPHIRE

    Đơn VN-4-1999-43107 · nộp 18/09/1999 · văn bằng 4-0036230-000
    Chủ đơn: BACARDI & COMPANY LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.