Nhóm 33: Đồ uống có cồn (trừ bia)
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.443 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 33 gồm những gì
Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm có cồn để làm đồ uống.
Ví dụ hay gặp: rượu vang, rượu trắng, rượu ngâm, rượu mùi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 33
Đơn có nhóm 33 — 13.443 đơn, trang 429/449
HảI HàĐơn VN-4-2000-49610 · nộp 01/12/2000 · văn bằng 4-0040445-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Rượu, Bia, Nước giải khát Hải Hà - Hà Nội, Đỗ Đức Chính(VN)
K B KIM BIêNĐơn VN-4-2000-49911 · nộp 30/11/2000 · văn bằng 4-0040506-000
Chủ đơn: HTX chế biến Hoa quả cây con đặc sản Kim Biên
Việt TiếnĐơn VN-4-2000-49467 · nộp 31/10/2000 · văn bằng 4-0040225-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Việt Tiến.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-48977 · nộp 28/09/2000 · văn bằng 4-0040101-000
Chủ đơn: SUNTORY LIMITED (Hoặc là: SUNTORY KABUSHIKI KAISHA)(JP), SUNTORY HOLDINGS LIMITED
LAZENAYĐơn VN-4-2000-48871 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0041736-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sản xuất và thương mại Sài Gòn I
Darvelle FrèresĐơn VN-4-2000-48618 · nộp 12/09/2000 · văn bằng 4-0039921-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Rượu Pháp - Việt.(VN), Công ty cổ phần rượu Quốc Tế, Công ty cổ phần rượu Quốc Tế(VN)
AUSTRALIA'S TOP DROPĐơn VN-4-2000-48254 · nộp 23/08/2000 · văn bằng 4-0039960-000
Chủ đơn: ORLANDO WYNDHAM GROUP PTY LTD(AU), Pernod Ricard Pacific Pty Ltd
TP LH HĐĐơn VN-4-2000-48225 · nộp 22/08/2000 · văn bằng 4-0042874-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên hợp Thực phẩm, Công ty liên hợp Thực phẩm(VN)
MONROYĐơn VN-4-2000-47742 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039222-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh rượu Pháp-Việt
BELLE VILLEĐơn VN-4-2000-47741 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039221-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh rượu Pháp-Việt
GOD FATHERĐơn VN-4-2000-47740 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039220-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh rượu Pháp-Việt
DROSSARCĐơn VN-4-2000-47739 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039219-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh rựơu Pháp-Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-47717 · nộp 01/08/2000 · văn bằng 4-0039609-000
Chủ đơn: N.V. SUMATRA TOBACCO TRADING COMPANY(ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company
HIệP HòAĐơn VN-4-2000-47500 · nộp 21/07/2000 · văn bằng 4-0039301-000
Chủ đơn: Công ty đường Hiệp Hoà
BH BIEN HOA SUGAR COMPANY WHISKY FINESTĐơn VN-4-2000-46851 · nộp 16/06/2000 · văn bằng 4-0041332-000
Chủ đơn: Công ty đường Biên Hoà.(VN), Công ty cổ phần đường Biên Hoà
BH Biên Hoà SUGAR COMPANY Rượu nếp thơmĐơn VN-4-2000-46850 · nộp 16/06/2000 · văn bằng 4-0041331-000
Chủ đơn: Công ty đường Biên Hoà.
BH Biên Hoà CÔNG TY Đường Biên HoàĐơn VN-4-2000-46848 · nộp 16/06/2000 · văn bằng 4-0048237-000
Chủ đơn: Công ty Đường Biên Hoà
BH Biên Hoà, SUGAR COMPANY CHANH RHUM LEMON BRANDYĐơn VN-4-2000-46847 · nộp 16/06/2000 · văn bằng 4-0041352-000
Chủ đơn: Công ty đường Biên Hoà(VN), Công ty cổ phần đường Biên Hoà
BH Biên Hoà SUGAR COMPANY RHUMĐơn VN-4-2000-46846 · nộp 16/06/2000 · văn bằng 4-0040992-000
Chủ đơn: Công ty đường Biên Hoà(VN), Công ty cổ phần đường Biên Hoà
COHIBAĐơn VN-4-2000-46831 · nộp 15/06/2000 · văn bằng 4-0038789-000
Chủ đơn: CORPORACION HABANOS, S.A.(CU), EMPRESA CUBANA DEL TABACO.(CU), CORPORACION HABANOS, S.A.
Rượu ONE STREET WHISKYĐơn VN-4-2000-45280 · nộp 12/06/2000 · văn bằng 4-0039632-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Minh Anh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh(VN)
Hồng Đào Lạc TửuĐơn VN-4-2000-45279 · nộp 12/06/2000 · văn bằng 4-0047453-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh(VN)
Rượu Hồng ĐàoĐơn VN-4-2000-45278 · nộp 12/06/2000 · văn bằng 4-0047452-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh(VN)
Hồng Đào Mỹ TửuĐơn VN-4-2000-45277 · nộp 12/06/2000 · văn bằng 4-0047451-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46703 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0039190-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Đào, Công ty TNHH Anh Đào(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46699 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0039189-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Đào, Công ty TNHH Anh Đào(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-46695 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0039188-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Đào, Công ty TNHH Anh Đào(VN)
WOLF BLASSĐơn VN-4-2000-46451 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0042133-000
Chủ đơn: BILYARA VINEYARDS PTY LTD.(AU), BILYARA VINEYARDS PTY LTD.
REDWOODĐơn VN-4-2000-46439 · nộp 18/05/2000 · văn bằng 4-0038521-000
Chủ đơn: E.& J. GALLO WINERY
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
