Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.040/1.073
STARKE CONTENTS BEERĐơn VN-4-1996-29181 · nộp 17/06/1996 · văn bằng 4-0022841-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp thực phẩm Ngọc Lâm
AQUA PRIMAĐơn VN-4-1996-29129 · nộp 12/06/1996 · văn bằng 4-0024577-000
Chủ đơn: PT Aqua Golden Mississippi
COUNTRY TIMEĐơn VN-4-1996-29031 · nộp 06/06/1996 · văn bằng 4-0024533-000
Chủ đơn: Kraft Foods Group Brands LLC
MILLER HIGH LIFEĐơn VN-4-1996-28999 · nộp 04/06/1996 · văn bằng 4-0026557-000
Chủ đơn: Miller Brewing Company, a Wisconsin Corporation
YEO`S H-TWO-O DUONG THIEP THANHĐơn VN-4-1996-28986 · nộp 04/06/1996 · văn bằng 4-0024698-000
Chủ đơn: YEO HIAP SENG LIMITED(SG), YEO HIAP SENG LIMITED
HICALSĐơn VN-4-1996-28976 · nộp 03/06/1996 · văn bằng 4-0024469-000
Chủ đơn: cheil jedang corporation
JUM KINĐơn VN-4-1996-28940 · nộp 31/05/1996 · văn bằng 4-0024229-000
Chủ đơn: BROEX, S.A(PA), PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A.
PHONG DINHĐơn VN-4-1996-28820 · nộp 27/05/1996 · văn bằng 4-0024423-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nhà máy bia nước giải khát Phong Dinh(VN), Công ty TNHH thực phẩm Phong Dinh, Công ty TNHH Bia nước giải khát Phong Dinh(VN)
FLAGĐơn VN-4-1996-28781 · nộp 23/05/1996 · văn bằng 4-0024454-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh nhà máy bia Việt Nam, FBG VIETNAM HOLDINGS PTY LTD (ACN 076 071 577)(AU), BGI TRADE MARK(FR), societe des brasseries et glaciers internationales "b.g.i."(FR)
HOOPER'S HOOCHĐơn VN-4-1996-28729 · nộp 18/05/1996 · văn bằng 4-0024133-000
Chủ đơn: Global Brands Limited
COME BESTĐơn VN-4-1996-28725 · nộp 18/05/1996 · văn bằng 4-0024131-000
Chủ đơn: Grape King Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28582 · nộp 10/05/1996 · văn bằng 4-0024047-000
Chủ đơn: JACOBS DOUWE EGBERTS RTL SCC SG PTE. LTD.
SANTAĐơn VN-4-1996-28519 · nộp 08/05/1996 · văn bằng 4-0023741-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Đông Hưng Phát
BUBBLE UPĐơn VN-4-1996-28498 · nộp 07/05/1996 · văn bằng 4-0023988-000
Chủ đơn: THE MONARCH COMPANY, INC.
DAD'SĐơn VN-4-1996-28497 · nộp 07/05/1996 · văn bằng 4-0023966-000
Chủ đơn: THE MONARCH COMPANY, INC.
QUENCHĐơn VN-4-1996-28496 · nộp 07/05/1996 · văn bằng 4-0023987-000
Chủ đơn: THE MONARCH COMPANY, INC.
KICKAPOO JOY JUICEĐơn VN-4-1996-28495 · nộp 07/05/1996 · văn bằng 4-0023986-000
Chủ đơn: THE MONARCH COMPANY, INC.
AMERICAN COLAĐơn VN-4-1996-28494 · nộp 07/05/1996 · văn bằng 4-0023985-000
Chủ đơn: THE MONARCH COMPANY, INC.
THABREWĐơn VN-4-1996-28328 · nộp 24/04/1996 · văn bằng 4-0023814-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bia Hà Nội - Thanh Hóa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-28293 · nộp 20/04/1996 · văn bằng 4-0023804-000
Chủ đơn: HAITAI FOODS PRODUCTS CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY COMPANY, LIMITED(KR), HICONTECH CO., LTD.(KR), HAITAI CONFECTIONERY AND FOODS CO., LTD.
BACCHUS FĐơn VN-4-1996-28289 · nộp 20/04/1996 · văn bằng 4-0023778-000
Chủ đơn: Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.
VIET HAĐơn VN-4-1996-28243 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023746-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
WONDERFARM BIRD`S NESTĐơn VN-4-1996-28193 · nộp 13/04/1996 · văn bằng 4-0027580-000
Chủ đơn: WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD.
NANAĐơn VN-4-1996-28089 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023769-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thực phẩm NANA, Công ty TNHH Nông sản Thực phẩm - Thương mại Đà Lạt (DALAT-FOOD CO., LTD.)(VN)
HUE BEERĐơn VN-4-1996-28057 · nộp 05/04/1996 · văn bằng 4-0024372-000
Chủ đơn: Công ty bia Huế(VN), Công ty TNHH bia Huế
Đà NẵngĐơn VN-4-1996-27983 · nộp 30/03/1996 · văn bằng 4-0023573-000
Chủ đơn: nhà máy bia-nước ngọt đà nẵng
ASIA-DONG DUONGĐơn VN-4-1996-27910 · nộp 27/03/1996 · văn bằng 4-0023497-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Minh Anh(VN)
ALMISSĐơn VN-4-1996-27833 · nộp 22/03/1996 · văn bằng 4-0023384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nông sản - Thực phẩm - Thương mại Đà Lạt
WONDERFARM ĐAI NÔNG TRANGĐơn VN-4-1996-27819 · nộp 20/03/1996 · văn bằng 4-0023380-000
Chủ đơn: WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD., Wonderfarm Biscuits & Confectionery Sdn. Bhd.(MY)
Hoàng Long BEERĐơn VN-4-1996-27777 · nộp 18/03/1996 · văn bằng 4-0023397-000
Chủ đơn: Công ty Than Khe Tam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.