Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.038/1.073
VIET HAĐơn VN-4-1996-30523 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025639-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
Việt HàĐơn VN-4-1996-30522 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Việt Hà
HOà BìNHĐơn VN-4-1996-30520 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0025864-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Thực phẩm Hoà Bình(VN), Công ty Cổ phần Hoà Bình
SAVIOURĐơn VN-4-1996-30461 · nộp 30/08/1996 · văn bằng 4-0025606-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Đông á(VN), Công ty TNHH nông sản thực phẩm Ha No Sa, Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Anh Tuấn(VN)
KINGFISHER MOST THRILLING CHILLED SINCE 1857Đơn VN-4-1996-30424 · nộp 29/08/1996 · văn bằng 4-0025597-000
Chủ đơn: United Breweries Limited(IN), United Breweries Limited
KAGOMEĐơn VN-4-1996-30390 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0026006-000
Chủ đơn: kagome co., ltd.
KAGOMEĐơn VN-4-1996-30389 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025574-000
Chủ đơn: Kagome Co., Ltd.
STOP & SHOPĐơn VN-4-1996-30352 · nộp 26/08/1996 · văn bằng 4-0025428-000
Chủ đơn: Ahold retail services ag.
A&BĐơn VN-4-1996-30338 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0025530-000
Chủ đơn: Advance And Best Enterprise Co., Ltd.
HOLLANDIAĐơn VN-4-1996-30307 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0026993-000
Chủ đơn: Bavaria N.V.
VITALĐơn VN-4-1996-30302 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0030381-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Minh(VN), Công ty cổ phần Vital, Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu Bình Minh(VN), Công ty TNHH tập đoàn BITEXCO (BITEXCO GROUP)(VN)
GOLD LEOPARDĐơn VN-4-1996-30263 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025493-000
Chủ đơn: SINGAPORE BREWERY CO PTE LTD.
GOLD JAGUARĐơn VN-4-1996-30262 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025492-000
Chủ đơn: SINGAPORE BREWERY CO PTE LTD.
AQUAFIAĐơn VN-4-1996-30234 · nộp 16/08/1996 · văn bằng 4-0025871-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Đông á(VN), Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Anh Tuấn
HANICOĐơn VN-4-1996-30151 · nộp 12/08/1996 · văn bằng 4-0026252-000
Chủ đơn: Nhà máy X48(VN), Xí nghiệp sửa chữa tầu Hải Ninh(VN), Nhà máy X48
ELIZAĐơn VN-4-1996-30136 · nộp 09/08/1996 · văn bằng 4-0025354-000
Chủ đơn: Yeo Hiap Seng ( Malaysia) Berhad.
BARIDAĐơn VN-4-1996-30113 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025444-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nước khoáng nước giải khát BARIMEX, Công ty trách nhiệm hữu hạn Bia và nước giải khát Bà Rịa - Vũng Tàu.(VN)
LIPOVITANĐơn VN-4-1996-30093 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0048991-000
Chủ đơn: TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30092 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025932-000
Chủ đơn: Taisho Pharmaceutical Co., LTD
Flag SpécialeĐơn VN-4-1996-30088 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025257-000
Chủ đơn: Societe Des Brasseries et Glacieres Internationales B.G.I(FR), Công ty liên doanh nhà máy bia Việt Nam, FBG VIETNAM HOLDINGS PTY LTD (ACN 076 071 577)(AU), BGI TRADE MARK(FR)
M 150Đơn VN-4-1996-29938 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0025156-000
Chủ đơn: Osotspa Public Company Limited
WHITE SHARKĐơn VN-4-1996-29936 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0034577-000
Chủ đơn: OSOTSPA CO., LTD.
SHARKĐơn VN-4-1996-29935 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0036720-000
Chủ đơn: Osotspa Public Company Limited
ái Lạc MỹĐơn VN-4-1996-29918 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025438-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại ái Lạc Mỹ.
Air SOSRO DRINKING WATER NET TO 1500 ml Dep Kes RI MDĐơn VN-4-1996-29902 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025295-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Pt Sinar Sosro(ID), Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
AIR SOSRO Do not accept if seal is brokenĐơn VN-4-1996-29901 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025294-000
Chủ đơn: Soewito Sosrodjojo, Soekianto Sosrodjojo, Sukowati Sosrodjojo, Pt sinar sosro.(ID), Kuniarti Sosrodjojo, Soejani Sosrodjojo
RUBY REDĐơn VN-4-1996-29764 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0025009-000
Chủ đơn: OCEAN SPRAY CRANBERRIES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-29754 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0024969-000
Chủ đơn: OCEAN SPRAY CRANBERRIES, INC.
OCEAN SPRAYĐơn VN-4-1996-29753 · nộp 13/07/1996 · văn bằng 4-0024968-000
Chủ đơn: OCEAN SPRAY CRANBERRIES, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
