DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 32: Bia, nước giải khát

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 32 gồm những gì

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.

Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32

Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.041/1.073

  1. Mẫu nhãn RAIN
    RAIN

    Đơn VN-4-1996-27717 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0023969-000
    Chủ đơn: San Miguel Corporation

  2. Mẫu nhãn CHIN CHIN
    CHIN CHIN

    Đơn VN-4-1996-27713 · nộp 12/03/1996 · văn bằng 4-0024376-000
    Chủ đơn: PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A., BROEX S.A.(PA)

  3. Mẫu nhãn BIRD'S NEST
    BIRD'S NEST

    Đơn VN-4-1996-27628 · nộp 06/03/1996 · văn bằng 4-0022912-000
    Chủ đơn: Công ty thực phẩm và nước giải khát dona newtower

  4. Mẫu nhãn MOUNTAIN DEW MOUNTAIN
    MOUNTAIN DEW MOUNTAIN

    Đơn VN-4-1996-27575 · nộp 02/03/1996 · văn bằng 4-0023522-000
    Chủ đơn: pepsico, inc.

  5. Mẫu nhãn GANDHA
    GANDHA

    Đơn VN-4-1996-27513 · nộp 28/02/1996 · văn bằng 4-0023162-000
    Chủ đơn: công ty trách nhiệm hữu hạn Bình Dương

  6. Mẫu nhãn Bia SƯ Tử
    Bia SƯ Tử

    Đơn VN-4-1996-27505 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0030342-000
    Chủ đơn: LOWENBRAU AG

  7. Mẫu nhãn Bia Sư Tử
    Bia Sư Tử

    Đơn VN-4-1996-27504 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0030341-000
    Chủ đơn: LOWENBRAU AG

  8. Mẫu nhãn AY JY WEY
    AY JY WEY

    Đơn VN-4-1996-27503 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023174-000
    Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.

  9. Mẫu nhãn SASAYA
    SASAYA

    Đơn VN-4-1996-27502 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023173-000
    Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP., A.G.V. Products Corp.(TW)

  10. Mẫu nhãn AGV
    AGV

    Đơn VN-4-1996-27501 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023155-000
    Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.

  11. Mẫu nhãn NEO NEO
    NEO NEO

    Đơn VN-4-1996-27500 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0023252-000
    Chủ đơn: AGV PRODUCTS CORP.

  12. Mẫu nhãn STEINBOCK
    STEINBOCK

    Đơn VN-4-1996-27499 · nộp 27/02/1996 · văn bằng 4-0025555-000
    Chủ đơn: Shepherd Neame Limited

  13. Mẫu nhãn K KINGWAY
    K KINGWAY

    Đơn VN-4-1996-27249 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022925-000
    Chủ đơn: CHINA RESOURCES SNOW BREWERIES COMPANY LTD.

  14. Mẫu nhãn Vĩnh Hảo
    Vĩnh Hảo

    Đơn VN-4-1996-27189 · nộp 31/01/1996 · văn bằng 4-0022884-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nước suối vĩnh hảo

  15. Mẫu nhãn GREEN FRIEND LINH YEOU
    GREEN FRIEND LINH YEOU

    Đơn VN-4-1996-27151 · nộp 27/01/1996 · văn bằng 4-0022864-000
    Chủ đơn: Cover Food Industrial Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn REDPARD
    REDPARD

    Đơn VN-4-1996-27131 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022828-000
    Chủ đơn: Goh Joo Hin Pte Ltd.

  17. Mẫu nhãn m M-POWER
    m M-POWER

    Đơn VN-4-1996-27093 · nộp 23/01/1996 · văn bằng 4-0022801-000
    Chủ đơn: Osotspa Co., Ltd., Osotspa Co., Ltd.(TH)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.