Nhóm 32: Bia, nước giải khát
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 32.179 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 32 gồm những gì
Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống từ quả và nước ép; xi-rô và chế phẩm để làm đồ uống không cồn.
Ví dụ hay gặp: nước suối đóng chai, nước ngọt có ga, nước ép, nước tăng lực, bia.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 32
Đơn có nhóm 32 — 32.179 đơn, trang 1.023/1.073
REDD'S PREMIUM COLD R 340 MLĐơn VN-4-1999-44238 · nộp 16/12/1999 · văn bằng 4-0037244-000
Chủ đơn: AB InBev International Brands Limited, SABMILLER INTERNATIONAL BRANDS LIMITED(GB), SABMILLER INTERNATIONAL B.V.(NL), SOUTH AFRICAN BREWERIES INTERNATIONAL (FINANCE) B.V T/A SABMARK INTERNATIONAL(NL), SABMiller Finance B.V.(NL)
REDD'S PREMIUM COLDĐơn VN-4-1999-44237 · nộp 16/12/1999 · văn bằng 4-0037285-000
Chủ đơn: AB InBev International Brands Limited, SABMILLER INTERNATIONAL BRANDS LIMITED(GB), SABMILLER INTERNATIONAL B.V.(NL), SOUTH AFRICAN BREWERIES INTERNATIONAL (FINANCE) B.V T/A SABMARK INTERNATIONAL(NL), SABMiller Finance B.V.(NL)
VNĐơn VN-4-1999-44098 · nộp 08/12/1999 · văn bằng 4-0037482-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK), Công ty sữa Việt Nam (VINAMILK).(VN), Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN)
SUSUĐơn VN-4-1999-44097 · nộp 08/12/1999 · văn bằng 4-0037481-000
Chủ đơn: Công ty sữa Việt Nam (VINAMILK)(VN), Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK).
GOLDEN LOTUS PLUS BôNG SEN VàNGĐơn VN-4-1999-44544 · nộp 07/12/1999 · văn bằng 4-0041351-000
Chủ đơn: Tổng công ty hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES CORPORATION)(VN), Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (VIETNAM AIRLINES JSC), Tổng công ty Hàng không Việt Nam (VIETNAM AIRLINES COMPANY LIMITED)(VN)
VETEXĐơn VN-4-1999-44078 · nộp 07/12/1999 · văn bằng 4-0043031-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm xuất khẩu Quảng Ngãi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-45286 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0038950-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-44531 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0035891-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Xí nghiệp chế biến và kinh doanh Lương thực Hà Nội(VN), Công ty chế biến kinh doanh Lương thực - Thực phẩm Hà Nội (HANOI FOOD PROCESSING & TRADING COMPANY)(VN), Công ty kinh doanh và chế biến lương thực Hà Nội(VN)
An BìnhĐơn VN-4-1999-44525 · nộp 02/12/1999 · văn bằng 4-0037060-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân Mỹ(VN), Doanh nghiệp tư nhân Tân Mỹ
HL ĐÔNG áĐơn VN-4-1999-44369 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0036749-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Miền Trung
LAVENIRĐơn VN-4-1999-43074 · nộp 23/11/1999 · văn bằng 4-0036514-000
Chủ đơn: cơ sở Diệp Hà
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43765 · nộp 18/11/1999 · văn bằng 4-0042411-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Nước khoáng Quang Hanh(VN), Công ty TNHH một thành viên nước khoáng công đoàn Quang Hanh
SF SAFOODSCOĐơn VN-4-1999-43732 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0037609-000
Chủ đơn: Công ty Thực Phẩm Sài Gòn
Suối MơĐơn VN-4-1999-44184 · nộp 11/11/1999 · văn bằng 4-0036331-000
Chủ đơn: Xí nghiệp nước khoáng Quảng Ninh(VN), Công ty nước khoáng Quảng Ninh(VN), Công ty cổ phần nước khoáng Quảng Ninh, Công ty TNHH một thành viên nước khoáng Quảng Ninh(VN), Công ty TNHH một thành viên nước khoáng và thương mại dịch vụ Quảng Ninh(VN)
V VITAMILKĐơn VN-4-1999-45284 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0039053-000
Chủ đơn: GREEN SPOT CO., LTD.(TH), Green Spot Co., Ltd., GREEN SPOT (THAILAND) LTD.(TH)
HI-MARK TRADE MARK REGDĐơn VN-4-1999-44175 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0036271-000
Chủ đơn: Green Spot Co., Ltd., GREEN SPOT (THAILAND) LTD.(TH)
VITASLIMĐơn VN-4-1999-44174 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0036270-000
Chủ đơn: GREEN SPOT (THAILAND) LTD(TH), Green Spot Co., Ltd.
BUDDYĐơn VN-4-1999-44173 · nộp 05/11/1999 · văn bằng 4-0038650-000
Chủ đơn: Green Spot Co., Ltd., GREEN SPOT (THAILAND) LTD.(TH)
VIGOR WaterĐơn VN-4-1999-44145 · nộp 03/11/1999 · văn bằng 4-0036513-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Thị Hạnh
CATHYĐơn VN-4-1999-43671 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036154-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Tự Lực
ENERGY BUFFALO A & B NƯớC TĂNG LựCĐơn VN-4-1999-43643 · nộp 29/10/1999 · văn bằng 4-0039519-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm và nước giải khát A&B
GC GRAINCOĐơn VN-4-1999-43863 · nộp 20/10/1999 · văn bằng 4-0037628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu ngũ cốc, Công ty Xuất nhập khẩu Ngũ cốc(VN)
DELICATĐơn VN-4-1999-43827 · nộp 13/10/1999 · văn bằng 4-0035931-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội
Sự quan tâm sức khoẻ tốt nhất từ NESTLEĐơn VN-4-1999-43478 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0037627-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S. A.
From Nestlé with loveĐơn VN-4-1999-43477 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0037626-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S. A.
Bò CụNGĐơn VN-4-1999-43475 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0036645-000
Chủ đơn: T.C. PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD.(TH), T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.
Bò HúCĐơn VN-4-1999-43474 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0036644-000
Chủ đơn: T.C. PHARMACEUTICAL INDUSTRIES CO., LTD.(TH), T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd.
NANAĐơn VN-4-1999-43453 · nộp 11/10/1999 · văn bằng 4-0035968-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm NANA
FANCLĐơn VN-4-1999-43393 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0038043-000
Chủ đơn: FANCL CORPORATION
FANCLĐơn VN-4-1999-43392 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0038067-000
Chủ đơn: FANCL CORPORATION, FANCL CORPORATION(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.