Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.705/2.710
Nam HươngĐơn VN-4-1989-01680 · nộp 12/12/1989 · văn bằng 4-0001520-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nam Hương
Lá Bồ Đề Sanwa RamenĐơn VN-4-1989-01679 · nộp 12/12/1989 · văn bằng 4-0001542-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm Bình Tây
SĐ Nam ĐịnhĐơn VN-4-1989-01406 · nộp 11/12/1989 · văn bằng 4-0001529-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Bánh Kẹo Nam Định
MILIKETĐơn VN-4-1989-01644 · nộp 20/11/1989 · văn bằng 4-0001296-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần lương thực thực phẩm COLUSA - MILIKET
NACIAĐơn VN-4-1989-01637 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001447-000
Chủ đơn: NACIA FOOD CO., LTD(TW), LUCKY ENTERPRISE CORPORATION(TW), NABISCO TAIWAN CORPORATION
O'smileĐơn VN-4-1989-01635 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001469-000
Chủ đơn: LUCKY ENTERPRISES CORPORATION(TW), Cong Ty NACIA FOOD CO., LTD(TW), NABISCO TAIWAN CORPORATION
O'SMILEĐơn VN-4-1989-01634 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001468-000
Chủ đơn: LUCKY ENTERPRISES CORPORATION(TW), Công Ty NACIA FOOD CO., LTD(TW), Nabisco Taiwan Corporation
MASTER-FARMĐơn VN-4-1989-01633 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001467-000
Chủ đơn: Công ty MASTER- FARM PRODUCTS CO., LTD.
JUST IN TIMEĐơn VN-4-1989-01632 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001466-000
Chủ đơn: Công ty MASTER- FARM PRODUCTS CO., LTD.
LITTLE COOKĐơn VN-4-1989-01631 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001465-000
Chủ đơn: Công Ty MASTER-FARM PRODUCTS CO., LTD
OJO-LUCKYĐơn VN-4-1989-01629 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001463-000
Chủ đơn: CÔNG TY LUCKY ENTERPRISES CORPORATION(TW), NABISCO TAIWAN CORPORATION
OJO-LUCKYĐơn VN-4-1989-01628 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001462-000
Chủ đơn: CÔNG TY LUCKY ENTERPRISES CORPORATION(TW), NABISCO TAIWAN CORPORATION
BING BINGĐơn VN-4-1989-01627 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001461-000
Chủ đơn: Công Ty LUCKY ENTERPRISES CORPORATION
GOLDEN TIMEĐơn VN-4-1989-01626 · nộp 09/11/1989 · văn bằng 4-0001460-000
Chủ đơn: Công ty LUCKY ENTERPRISES CORPORATION
Đồng KhánhĐơn VN-4-1989-01617 · nộp 06/11/1989 · văn bằng 4-0001445-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bánh Đồng Khánh.(VN), Công ty TNHH Lương thực thực phẩm Đồng Khánh
Đồng Khánh DKĐơn VN-4-1989-01616 · nộp 06/11/1989 · văn bằng 4-0001444-000
Chủ đơn: Cơ Sở Bánh Đồng Khánh(VN), Công ty TNHH LươngThực Thực Phẩm Đồng Khánh
VINABICOĐơn VN-4-1989-01604 · nộp 30/10/1989 · văn bằng 4-0001405-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp VINABICO
SUGAR TWINĐơn VN-4-1989-01591 · nộp 13/10/1989 · văn bằng 4-0013233-000
Chủ đơn: ALBERTO - CULVER COMPANY. (Nay là: ALBERTO-CULVER LLC)(US), ALBERTO-CULVER INTERNATIONAL, INC.
Kim HưngĐơn VN-4-1989-01559 · nộp 29/09/1989 · văn bằng 4-0001389-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Kim Hưng.(VN), Công ty TNHH gia vị thực phẩm Kim Hưng, Cơ sở Kim Hưng(VN)
SUPER FIZZĐơn VN-4-1989-01556 · nộp 28/09/1989 · văn bằng 4-0001650-000
Chủ đơn: CENTROMINT COMPANY ESTABLISHMENT(LI), PATRAFICO AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01550 · nộp 21/09/1989 · văn bằng 4-0001648-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AJINOMOTO CO., INC.
HON-DASHIĐơn VN-4-1989-01549 · nộp 21/09/1989 · văn bằng 4-0001647-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AJINOMOTO CO., INC.
AJIMATEĐơn VN-4-1989-01548 · nộp 21/09/1989 · văn bằng 4-0001646-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AJINOMOTO CO., INC.
AJINOMOTO CO'S GMPĐơn VN-4-1989-01547 · nộp 21/09/1989 · văn bằng 4-0001645-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AJINOMOTO CO., INC.
AJINOMOTO CO.'S IMPĐơn VN-4-1989-01546 · nộp 21/09/1989 · văn bằng 4-0001644-000
Chủ đơn: AJINOMOTO CO., INC.(JP), AJINOMOTO CO., INC.
THUậN THàNHĐơn VN-4-1989-01543 · nộp 18/09/1989 · văn bằng 4-0001384-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Thành
Mỹ HảoĐơn VN-4-1989-01541 · nộp 15/09/1989 · văn bằng 4-0001382-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Hảo(VN), Cơ sở Mỹ Hảo
Quảng Nguyên LongĐơn VN-4-1989-01538 · nộp 11/09/1989 · văn bằng 4-0001381-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Quãng Nguyên Long, Cơ sở Quảng Nguyên Long(VN)
Kim HoaĐơn VN-4-1989-01442 · nộp 03/08/1989 · văn bằng 4-0001351-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trần Kim Thoa
K- Vĩnh ThuậnĐơn VN-4-1989-01435 · nộp 31/07/1989 · văn bằng 4-0001331-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vĩnh Thuận, Cơ Sở Vĩnh Thuận(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.