Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.645/2.710
NOMĐơn VN-4-1995-22801 · nộp 05/05/1995 · văn bằng 4-0019340-000
Chủ đơn: THE NISSHIN OIL MILLS, LTD.(JP), THE NISSHIN OILLIO GROUP, LTD
CONDI-PASTRY SHOPĐơn VN-4-1995-22715 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019144-000
Chủ đơn: AOKI URBAN DEVELOPMENT CORPORATION
FOLGERSĐơn VN-4-1995-22687 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019013-000
Chủ đơn: THE FOLGER COFFEE COMPANY
MOUNTAIN GROWNĐơn VN-4-1995-22686 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019034-000
Chủ đơn: THE FOLGER COFFEE COMPANY
Phong Lan-ORCHIDĐơn VN-4-1995-22680 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019008-000
Chủ đơn: Công ty lương thực Tiền Giang
Hồng Hạc- FLAMINGOĐơn VN-4-1995-22679 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019007-000
Chủ đơn: Công ty lương thực Tiền Giang
VRĐơn VN-4-1995-22678 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0020687-000
Chủ đơn: Công ty lương thực Tiền Giang
Con Trâu Vàng-GOLDEN BUFFALOĐơn VN-4-1995-22677 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019006-000
Chủ đơn: Công ty lương thực Tiền Giang
Thiên Hồng-RAINBOWĐơn VN-4-1995-22676 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019005-000
Chủ đơn: Công ty lương thực Tiền Giang
IMEX IDECOĐơn VN-4-1995-22675 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0021899-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu và đầu tư huyện Cần Giờ (IMEX-IDECO)
Quê hươngĐơn VN-4-1995-22646 · nộp 25/04/1995 · văn bằng 4-0018994-000
Chủ đơn: Cơ sở Quê Hương, Cơ sở Quê Hương(VN)
Tân Minh- Đầm SenĐơn VN-4-1995-22645 · nộp 25/04/1995 · văn bằng 4-0018993-000
Chủ đơn: Cơ sở Khưu Hán Quang(VN), Cơ sở Tân Minh
JUMBO CUBEĐơn VN-4-1995-22621 · nộp 22/04/1995 · văn bằng 4-0020796-000
Chủ đơn: BROEX, S.A.(PA), PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A.
JUMBO CUBEĐơn VN-4-1995-22620 · nộp 22/04/1995 · văn bằng 4-0020795-000
Chủ đơn: BROEX, S.A.(PA), PREPARADOS ALIMENTICIOS, S.A.(ES), THE GB FOODS, SA
INTERLUDESĐơn VN-4-1995-22592 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018967-000
Chủ đơn: KRAFT FOODS HOLDINGS INC., NABISCO, INC.(US)
VACOTAĐơn VN-4-1995-22577 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018365-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vàm Cỏ Tây, Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vàm Cỏ Tây (VACOTA)(VN)
INTERIOR DISIGNĐơn VN-4-1995-22574 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018955-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
SH-SOOSHEENĐơn VN-4-1995-22556 · nộp 17/04/1995 · văn bằng 4-0018886-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàng Thị Nhung
ST-Song HươngĐơn VN-4-1995-22555 · nộp 17/04/1995 · văn bằng 4-0018885-000
Chủ đơn: Cơ Sở Song Hỷ
FUFOONĐơn VN-4-1995-22554 · nộp 17/04/1995 · văn bằng 4-0020440-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Thương Mại Châu Ngọc Tuấn
SPRING RICEĐơn VN-4-1995-22532 · nộp 14/04/1995 · văn bằng 4-0018870-000
Chủ đơn: Công ty bánh kẹo Hải Hà
Kim Hồng ĐàoĐơn VN-4-1995-22510 · nộp 13/04/1995 · văn bằng 4-0019557-000
Chủ đơn: Nhà Máy Chè Xuất Khẩu Kim Anh
Kim Thanh HươngĐơn VN-4-1995-22509 · nộp 13/04/1995 · văn bằng 4-0019556-000
Chủ đơn: Nhà Máy Chè Xuất Khẩu Kim Anh
Thăng LongĐơn VN-4-1995-22496 · nộp 11/04/1995 · văn bằng 4-0019032-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thăng Long, Cơ Sở Thăng Long(VN)
Diệu XươngĐơn VN-4-1995-22497 · nộp 10/04/1995 · văn bằng 4-0018911-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trịnh Mỹ Thước
ALSAĐơn VN-4-1995-22489 · nộp 10/04/1995 · văn bằng 4-0019029-000
Chủ đơn: KORR-NAHRMITTEL AKTIENGESELLSCHAFT
ROBERT TIMMSĐơn VN-4-1995-22473 · nộp 10/04/1995 · văn bằng 4-0019021-000
Chủ đơn: FRESHFOOD HOLDINGS PTE LIMITED
DOMASĐơn VN-4-1995-22431 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0018913-000
Chủ đơn: GUAN SOON HENG EDIBLE OIL SDN. BHD.(MY), GUAN SOON HENG HOLDINGS SDN. BHD.
Thanh LongĐơn VN-4-1995-22419 · nộp 06/04/1995 · văn bằng 4-0019062-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đan Phương
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
