Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.644/2.710
OH ! BABOLĐơn VN-4-1995-23254 · nộp 06/06/1995 · văn bằng 4-0019832-000
Chủ đơn: PERFETTI VAN MELLE S.P.A, PERFETTI S.P.A(IT)
ONE BABOLĐơn VN-4-1995-23253 · nộp 06/06/1995 · văn bằng 4-0019831-000
Chủ đơn: PERFETTI VAN MELLE S.P.A, PERFETTI S.P.A(IT)
CENTER FRESHĐơn VN-4-1995-23252 · nộp 06/06/1995 · văn bằng 4-0019830-000
Chủ đơn: Perfetti Van Melle S.p.A.
YAKUĐơn VN-4-1995-23196 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0019534-000
Chủ đơn: Advance And Best Enterprise Co.,Ltd., Advance And Best Enterprise Co.,Ltd.(TW)
JAYAĐơn VN-4-1995-23192 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0019531-000
Chủ đơn: Thai Sanwa Food Industrial Co.,Ltd.
ERAWANĐơn VN-4-1995-23191 · nộp 31/05/1995 · văn bằng 4-0019530-000
Chủ đơn: Cho Heng Rice Vermicelli Factory Co., Ltd.
SNICKERS CHOC-COOL IT, CHILL TO THRILLĐơn VN-4-1995-23172 · nộp 30/05/1995 · văn bằng 4-0019512-000
Chủ đơn: Mars, Incorporated
SMI HOTELS & RESORTSĐơn VN-4-1995-23171 · nộp 30/05/1995 · văn bằng 4-0019511-000
Chủ đơn: Singapore Meritus International Hotels Pte. Ltd., SMI HOTELS & RESORTS PTE LTD.(SG)
VIHAMEXĐơn VN-4-1995-23169 · nộp 29/05/1995 · văn bằng 4-0019509-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Đại Dương
TIC TACĐơn VN-4-1995-23142 · nộp 26/05/1995 · văn bằng 4-0019491-000
Chủ đơn: Ferrero S.P.A.
TIC TACĐơn VN-4-1995-23141 · nộp 26/05/1995 · văn bằng 4-0019490-000
Chủ đơn: Ferrero S.P.A.
KINDERĐơn VN-4-1995-23140 · nộp 26/05/1995 · văn bằng 4-0019489-000
Chủ đơn: Ferrero S.P.A.
KUAIĐơn VN-4-1995-23132 · nộp 25/05/1995 · văn bằng 4-0019487-000
Chủ đơn: Kuai Kuai Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23131 · nộp 25/05/1995 · văn bằng 4-0019486-000
Chủ đơn: Kuai Kuai Co., Ltd.
RUAPUANĐơn VN-4-1995-23053 · nộp 22/05/1995 · văn bằng 4-0019414-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến trái cây-Foodtech
CHOCLAIRĐơn VN-4-1995-23021 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019402-000
Chủ đơn: Cadbury UK Limited
FOX'SĐơn VN-4-1995-23020 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019401-000
Chủ đơn: PT SAVORIA KREASI RASA
ALLEN'SĐơn VN-4-1995-23019 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019400-000
Chủ đơn: Société Des Produits Nestlé S.A.
[Man han ta tsan]Đơn VN-4-1995-23018 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019228-000
Chủ đơn: Uni-President Enterprises Corp.
ONE MORE CUPĐơn VN-4-1995-23017 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019227-000
Chủ đơn: Uni-President Enterprises Corp.
1Đơn VN-4-1995-22948 · nộp 15/05/1995 · văn bằng 4-0019522-000
Chủ đơn: Shanghai Flour Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22923 · nộp 13/05/1995 · văn bằng 4-0019394-000
Chủ đơn: Pharmacia AB
SUBWORKSĐơn VN-4-1995-22917 · nộp 13/05/1995 · văn bằng 4-0019390-000
Chủ đơn: Atlantic Richfield Company
DELICHOICEĐơn VN-4-1995-22899 · nộp 12/05/1995 · văn bằng 4-0019441-000
Chủ đơn: Công ty chế biến nông hải sản Nam Hải ( trách nhiệm hữu hạn)(VN), Công ty TNHH chế biến nông hải sản Nam Hải
Việt HươngĐơn VN-4-1995-22893 · nộp 12/05/1995 · văn bằng 4-0019373-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Hương
BRESLER'SĐơn VN-4-1995-22855 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019264-000
Chủ đơn: KAYLA FOODS INT'L (BARBADOS) INC., BRESLER'S INDUSTRIES, INC.(US)
PREMIOĐơn VN-4-1995-22853 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019262-000
Chủ đơn: PACIFIC DUNLOP (ASIA) LTD
XANADUĐơn VN-4-1995-22852 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019261-000
Chủ đơn: PACIFIC DUNLOP (ASIA) LTD
BĐơn VN-4-1995-22839 · nộp 08/05/1995 · văn bằng 4-0019089-000
Chủ đơn: DANONE ASIA PTE LTD.
Xuân Thạnh-RUBYĐơn VN-4-1995-22828 · nộp 08/05/1995 · văn bằng 4-0019358-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh tiệm trà Xuân Thạnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.