Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.825/1.847
RhinoĐơn VN-4-1994-17849 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014549-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED
BESTCOĐơn VN-4-1994-17842 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014545-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Thanh(VN), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Hải Minh
BLUE DIAMONDĐơn VN-4-1994-17774 · nộp 19/04/1994 · văn bằng 4-0014491-000
Chủ đơn: CALIFORNIA ALMOND GROWERS EXCHANGE(US), Blue Diamond Growers
Hải ĐăngĐơn VN-4-1994-17743 · nộp 14/04/1994 · văn bằng 4-0014471-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Hải Đăng, Doanh nghiệp Tư nhân Hải Đăng(VN)
CALMEXĐơn VN-4-1994-17697 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0015041-000
Chủ đơn: OCEAN GARDEN PRODUCTS, INC. (A CALIFORNIA CORPORATION)
MAEILĐơn VN-4-1994-17679 · nộp 11/04/1994 · văn bằng 4-0015023-000
Chủ đơn: MAEIL DAIRIES CO., LTD.(KR), MAEIL DAIRY INDUSTRY CO., LTD.(KR), Maeil Holdings Co., Ltd.
WELCH'SĐơn VN-4-1994-17568 · nộp 02/04/1994 · văn bằng 4-0014431-000
Chủ đơn: WELCH FOODS, INC., A COOPERATIVE, WELCH FOODS, INC., A COOPERATIVE(US)
OTTOGIĐơn VN-4-1994-17491 · nộp 26/03/1994 · văn bằng 4-0014724-000
Chủ đơn: OTOKI Corporation
OTTOGIĐơn VN-4-1994-17489 · nộp 26/03/1994 · văn bằng 4-0014722-000
Chủ đơn: OTTOGI CORPORATION, OTTOGI FOODS CO., LTD(KR)
CAMPBELLSĐơn VN-4-1994-17476 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014684-000
Chủ đơn: The Campbell’s Company
[hình]Đơn VN-4-1994-17364 · nộp 17/03/1994 · văn bằng 4-0014643-000
Chủ đơn: BONLAC FOODS LIMITED
Đại tàiĐơn VN-4-1994-17338 · nộp 15/03/1994 · văn bằng 4-0014553-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Tài
MAMEEĐơn VN-4-1994-17321 · nộp 14/03/1994 · văn bằng 4-0014182-000
Chủ đơn: Mamee-Double Decker Distribution (M) Sdn Bhd
DOUBLE DECKERĐơn VN-4-1994-17320 · nộp 14/03/1994 · văn bằng 4-0020471-000
Chủ đơn: Mamee-Double Decker Distribution (M) Sdn Bhd
TENDEROASTĐơn VN-4-1994-17288 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014197-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC.(US), Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
IT`S FINGER LICKIN GOODĐơn VN-4-1994-17287 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014196-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC.(US), Kentucky Fried Chicken International Holdings LLC
[Sie wan san]Đơn VN-4-1994-17282 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014307-000
Chủ đơn: The Campbell’s Company
BUNGEĐơn VN-4-1994-17231 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014250-000
Chủ đơn: BUNGE (AUSTRALIA ) PTY. LTD.
Kim cươngĐơn VN-4-1994-17146 · nộp 04/03/1994 · văn bằng 4-0023430-000
Chủ đơn: Friesland Brands B.V., Friesland Brands B.V(NL), FRIESLAND (FRICO DOMO) COOPERATIE B.A.(NL)
BETTY CROCKERĐơn VN-4-1994-17126 · nộp 02/03/1994 · văn bằng 4-0014591-000
Chủ đơn: General Mills, Inc.
BETTY CROCKERĐơn VN-4-1994-17125 · nộp 02/03/1994 · văn bằng 4-0014755-000
Chủ đơn: General Mills, Inc.
VTESCO V TĐơn VN-4-1994-17097 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014338-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thuỷ sản xuất khẩu Vũng Tầu
BEANSTALKĐơn VN-4-1994-17063 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014107-000
Chủ đơn: OTSUKA Pharmaceutical Co., Ltd.
DIAMOND HILLĐơn VN-4-1994-17062 · nộp 26/02/1994 · văn bằng 4-0014179-000
Chủ đơn: CHIAP SENG HONG TRADING PTE LTD
LUC SINHĐơn VN-4-1994-17033 · nộp 21/02/1994 · văn bằng 4-0014039-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lực Sinh
CAMPOCARNEĐơn VN-4-1994-16947 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013915-000
Chủ đơn: Campocarne,S.A
InstaFoodĐơn VN-4-1994-16946 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013914-000
Chủ đơn: Instafood Corporation of the Philippines
INSTAFOODĐơn VN-4-1994-16945 · nộp 07/02/1994 · văn bằng 4-0013913-000
Chủ đơn: Instafood Corporation of the Philippines
IH ích hưngĐơn VN-4-1994-16924 · nộp 03/02/1994 · văn bằng 4-0013893-000
Chủ đơn: Cơ sở ích Hưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
