Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.822/1.847
APTĐơn VN-4-1994-20636 · nộp 14/11/1994 · văn bằng 4-0017236-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kinh doanh thuỷ hải sản Sài Gòn, Công Ty Kinh Doanh Thuỷ Hải Sản(VN)
THĂNG LONGĐơn VN-4-1994-20584 · nộp 08/11/1994 · văn bằng 4-0029199-000
Chủ đơn: Cơ sở Thăng Long
CNDĐơn VN-4-1994-20518 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017129-000
Chủ đơn: CONCHES CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20513 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017124-000
Chủ đơn: NABISCO, INC(US), KRAFT FOODS HOLDINGS INC.
SKIĐơn VN-4-1994-20403 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0016890-000
Chủ đơn: CONVENIENCE FOODS LIMITED(GB), Société Des Produits Nestlé S.A, Express Limited.(GB), DALE FARM DAIRY GROUP LIMITED(GB)
JACK IN THE BOXĐơn VN-4-1994-20356 · nộp 25/10/1994 · văn bằng 4-0016874-000
Chủ đơn: FOODMAKER INTERNATIONAL FRANCHISING, INC
ALPHA NUGGETSĐơn VN-4-1994-20293 · nộp 21/10/1994 · văn bằng 4-0016817-000
Chủ đơn: KENTUCKY FRIED CHICKEN INTERNATIONAL HOLDINGS, INC
PALSGAARDĐơn VN-4-1994-20189 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016748-000
Chủ đơn: PALSGAARD A/S
Booster FortifiedĐơn VN-4-1994-20182 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0024139-000
Chủ đơn: KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD.
JU CHAI NGUOI UYEN BAC PHONG HOCĐơn VN-4-1994-20101 · nộp 07/10/1994 · văn bằng 4-0016667-000
Chủ đơn: JU CHAI FROZEN FOODS CO., LTD
SATELLITEĐơn VN-4-1994-20093 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0016665-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD, KUOK OILS & GRAINS PTE LTD(SG)
MEIZAN BRANDĐơn VN-4-1994-20092 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0016980-000
Chủ đơn: WILMAR TRADING (CHINA) PTE. LTD.(SG), WILMAR INTERNATIONAL LIMITED, KUOK OILS & GRAINS PTE LTD(SG)
VIKINGĐơn VN-4-1994-20091 · nộp 06/10/1994 · văn bằng 4-0031290-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD
TANG HOI KEEĐơn VN-4-1994-20052 · nộp 03/10/1994 · văn bằng 4-0016978-000
Chủ đơn: TANG HOI MOON KEE CO., LTD
E Y S EU YAN SANGĐơn VN-4-1994-20048 · nộp 03/10/1994 · văn bằng 4-0016640-000
Chủ đơn: EU YANSANG INTERNATIONAL HOLDING PTE, LTD(SG), EU YAN SANG INTERNATIONAL LTD
TONG GARDEN NGOC AN TRIEN NGOC VUON PHIA DONG VIENĐơn VN-4-1994-20037 · nộp 03/10/1994 · văn bằng 4-0040051-000
Chủ đơn: TONG GUAN FOOD PRODUCTS (PTE) LTD
NOI KIM SU SU TU VANGĐơn VN-4-1994-20036 · nộp 03/10/1994 · văn bằng 4-0016628-000
Chủ đơn: N.O.I. FOOD PRODUCTS (PTE) LTD
YOYOĐơn VN-4-1994-20022 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016620-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đất Mới
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20016 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016615-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1994-20015 · nộp 01/10/1994 · văn bằng 4-0016614-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD)(JP)
MC McCORMICKĐơn VN-4-1994-19995 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016636-000
Chủ đơn: McCormick & Company, Incorporated
LONG BEACH Bờ biển dàiĐơn VN-4-1994-19993 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016604-000
Chủ đơn: LONG BEACH SEAFOOD RESTAURANT PTE, LTD
Sai GonĐơn VN-4-1994-19964 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016585-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh gia cầm Việt -Thái -TNHH
SaiGonĐơn VN-4-1994-19963 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0016584-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh gia cầm Việt -Thái -TNHH
Song KýĐơn VN-4-1994-19934 · nộp 26/09/1994 · văn bằng 4-0017048-000
Chủ đơn: Cơ sở Song Ký
WU HUIĐơn VN-4-1994-19907 · nộp 23/09/1994 · văn bằng 4-0016557-000
Chủ đơn: WU HUI FOODS CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-19906 · nộp 23/09/1994 · văn bằng 4-0016556-000
Chủ đơn: WU HUI FOODS CO., LTD.
LISHANĐơn VN-4-1994-19903 · nộp 23/09/1994 · văn bằng 4-0016553-000
Chủ đơn: WU HUI FOODS CO., LTD.
LISHANĐơn VN-4-1994-19902 · nộp 23/09/1994 · văn bằng 4-0016552-000
Chủ đơn: WU HUI FOODS CO., LTD.
Quang HảiĐơn VN-4-1994-19842 · nộp 15/09/1994 · văn bằng 4-0016502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quang Hải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.