Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.795/1.847
NISSUIĐơn VN-4-1998-39736 · nộp 05/10/1998 · văn bằng 4-0033254-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation), NIPPON SUISAN KABUSHIKI KAISHA (NIPPON SUISAN KAISHA, LTD.)(JP)
HONEY GOLDĐơn VN-4-1998-39734 · nộp 05/10/1998 · văn bằng 4-0033896-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại chế biến thực phẩm Mai Phú Thành
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
FRATERNITYĐơn VN-4-1998-39667 · nộp 28/09/1998 · văn bằng 4-0033388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VINA Hưng, Công ty TNHH VINA Hưng(VN), Cơ sở VINA Hưng(VN)
MEIZANĐơn VN-4-1998-39605 · nộp 21/09/1998 · văn bằng 4-0034177-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited
S SIMPLYĐơn VN-4-1998-39604 · nộp 21/09/1998 · văn bằng 4-0034176-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited, Wilmar Trading (China) Pte. Ltd.(SG), KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.(SG)
SATELLITEĐơn VN-4-1998-39603 · nộp 21/09/1998 · văn bằng 4-0034175-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.
ILEADALL THIT Gà Biển P&J HAI LI CHI HAI CHUNG CHI DUOI TRONGĐơn VN-4-1998-39511 · nộp 14/09/1998 · văn bằng 4-0033223-000
Chủ đơn: PAULJACKSON WORLD CO., LTD.
ANLAYĐơn VN-4-1998-39499 · nộp 14/09/1998 · văn bằng 4-0032740-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND DAIRY BOARD(NZ), NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED
Sư Tử ĐỏĐơn VN-4-1998-39488 · nộp 11/09/1998 · văn bằng 4-0033003-000
Chủ đơn: Fraser and Neave, Limited, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG)
NAM HAI TRADE MARK MAN XOANG TRONG SANGĐơn VN-4-1998-39429 · nộp 05/09/1998 · văn bằng 4-0032587-000
Chủ đơn: Công ty Chế biến Nông - Hải sản Nam Hải (TNHH)
NAM HảI Q & k TRADE MARKĐơn VN-4-1998-39428 · nộp 05/09/1998 · văn bằng 4-0032737-000
Chủ đơn: Công ty Chế biến Nông-Hải sản Nam Hải (TNHH)
DR-10Đơn VN-4-1998-39425 · nộp 05/09/1998 · văn bằng 4-0032665-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND DAIRY BOARD(NZ), NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED
DR-20Đơn VN-4-1998-39424 · nộp 05/09/1998 · văn bằng 4-0032664-000
Chủ đơn: NEW ZEALAND DAIRY BOARD(NZ), NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED
POTE CHIPĐơn VN-4-1998-39411 · nộp 03/09/1998 · văn bằng 4-0033529-000
Chủ đơn: CALBEE FOODS CO., LTD.
BLUE MOUNTAIN NúI XANHĐơn VN-4-1998-39393 · nộp 01/09/1998 · văn bằng 4-0032653-000
Chủ đơn: AUSTDAIRY LIMITED(AU), DAIRY AUSTRALIA LIMITED
GOLD MOUNTAIN Núi VàngĐơn VN-4-1998-39392 · nộp 01/09/1998 · văn bằng 4-0032652-000
Chủ đơn: AUSTDAIRY LIMITED(AU), DAIRY AUSTRALIA LIMITED
MOUNTAIN Ngọn NúiĐơn VN-4-1998-39390 · nộp 01/09/1998 · văn bằng 4-0032650-000
Chủ đơn: AUSTDAIRY LIMITED(AU), DAIRY AUSTRALIA LIMITED
Phước HồngĐơn VN-4-1998-39348 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0032505-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phước Hồng, Cơ sở Chế biến nước mắm Phước Lộc(VN)
NGON NGONĐơn VN-4-1998-39286 · nộp 20/08/1998 · văn bằng 4-0034213-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Long
DELTA JUICEĐơn VN-4-1998-39284 · nộp 20/08/1998 · văn bằng 4-0032580-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nước giải khát DELTA(VN), Công ty TNHH Nước giải khát DELTA, Công ty TNHH Nước trái cây DELTA Việt Nam(VN)
A ABBOTTĐơn VN-4-1998-39200 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0034662-000
Chủ đơn: ABBOTT LABORATORIES
LEE KUM KEEĐơn VN-4-1998-39192 · nộp 11/08/1998 · văn bằng 4-0033472-000
Chủ đơn: LEE KUM KEE COMPANY LIMITED
BLUE KEYĐơn VN-4-1998-39186 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0034313-000
Chủ đơn: FFM BERHAD, FFM BERHAD(MY)
JOSTOCOĐơn VN-4-1998-39183 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0032621-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Chế biến Thuỷ sản xuất khẩu Minh Hải
TRIDENTĐơn VN-4-1998-39182 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0032620-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Chế biến Thuỷ sản xuất khẩu Minh Hải
NAM SAOĐơn VN-4-1998-39176 · nộp 10/08/1998 · văn bằng 4-0032538-000
Chủ đơn: Cơ sở Năm Sao(VN), Vũ Thị Hồng Sâm
CONTINENTALĐơn VN-4-1998-39099 · nộp 01/08/1998 · văn bằng 4-0033386-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
CONTINENTALĐơn VN-4-1998-39098 · nộp 01/08/1998 · văn bằng 4-0033385-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
CONTINENTALĐơn VN-4-1998-39097 · nộp 01/08/1998 · văn bằng 4-0033383-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.