Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.764/1.847
CHÂN PHƯƠNGĐơn VN-4-2002-06831 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0051588-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO
BAN MAIĐơn VN-4-2002-06830 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0052102-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DASO(VN), Công ty TNHH DASO
ELISEĐơn VN-4-2002-06824 · nộp 22/10/2002 · văn bằng 4-0056285-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dầu thực vật Bình An(VN), Công ty TNHH dầu thực vật Bình An, Công ty TNHH DASO(VN)
ĐÔNG á á ĐÔNGĐơn VN-4-2002-06756 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051010-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Đông á
Cty khai thác & dịch vụ hải sản ESF Biển ĐôngĐơn VN-4-2002-06753 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0052549-000
Chủ đơn: Công ty khai thác và dịch vụ hải sản Biển Đông
TSNTĐơn VN-4-2002-06742 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0055473-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thủy sản 584 Nha Trang, Xí nghiệp thủy sản Nha Trang(VN)
TSNTĐơn VN-4-2002-06741 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0055472-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thủy sản 584 Nha Trang, Xí nghiệp thủy sản Nha Trang(VN)
TSNTĐơn VN-4-2002-06740 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0055471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thủy sản 584 Nha Trang, Xí nghiệp thủy sản Nha Trang(VN)
TSNTĐơn VN-4-2002-06739 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0055470-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thủy sản 584 Nha Trang, Xí nghiệp thủy sản Nha Trang(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06722 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0051037-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Công ty Cổ Phần Sao Thái Dương(VN), Công ty cổ phần Sao Thái Dương(VN)
Y HàĐơn VN-4-2002-02800 · nộp 16/10/2002 · văn bằng 4-0050857-000
Chủ đơn: Cơ sở Y Hà(VN), Trần Thị Phụng, Hộ kinh doanh cá thể Y Hà(VN)
AGIFISHĐơn VN-4-2002-06614 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0055544-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thuỷ sản An Giang (ANGIANG FISHERIES IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY - AGIFISH.CO)
HAPROSIMEX SAIGON HĐơn VN-4-2002-06582 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052533-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON(VN), Tổng công ty thương mại Hà Nội(VN), Công ty sản xuất dịch vụ & xuất nhập khẩu Nam Hà Nội (Haprosimex Sài Gòn)(VN), Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng HAPROSIMEX SAIGON
THUONG HIEU SONG THO SHUANG TU ZHU CE SHANG BIAOĐơn VN-4-2002-06558 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052587-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nông hải sản Gia Thành, Công ty nông hải sản Gia Thành.(VN)
DUGROWĐơn VN-4-2002-06517 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0051820-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S, INTERNATIONAL NUTRITION CO., LTD. A/S(DK)
CALOFICĐơn VN-4-2002-06481 · nộp 10/10/2002 · văn bằng 4-0051617-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Calofic
SKĐơn VN-4-2001-06197 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0051655-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ SK(VN), Công ty TNHH công nghệ thực phẩm S.K
TÂN HồNG THắM THTĐơn VN-4-2002-06422 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051869-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất nước chấm Tân Hồng Thắm
DUYÊN THảOĐơn VN-4-2002-06420 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051543-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất & thương mại Duyên Thảo, DNTN Duyên Thảo(VN)
FINDING NEMOĐơn VN-4-2002-06409 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0051421-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION.
K KHATOCOĐơn VN-4-2002-06363 · nộp 07/10/2002 · văn bằng 4-0053187-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06304 · nộp 03/10/2002 · văn bằng 4-0050883-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S.A.
CARAVELLEĐơn VN-4-2002-06267 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0058341-000
Chủ đơn: ANHING CORPORATION
TIME TIME GROUPĐơn VN-4-2002-06259 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0092001-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quảng cáo Thời Đại
Tập Đoàn Thời ĐạiĐơn VN-4-2002-06258 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0061489-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và truyền thông Thời Đại, Công ty cổ phần quảng cáo Thời Đại(VN)
TrungThăngĐơn VN-4-2002-06244 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0050584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành, Công ty TNHH Trung Thành(VN)
ThànhTrungĐơn VN-4-2002-06243 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0050583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành, Công ty TNHH Trung Thành(VN)
THANHTRUNGĐơn VN-4-2002-06242 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0050582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành, Công ty TNHH Trung Thành(VN)
TRUNGTHANHĐơn VN-4-2002-06241 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0050581-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành, Công ty TNHH Trung Thành(VN)
TrungThànhĐơn VN-4-2002-06240 · nộp 01/10/2002 · văn bằng 4-0071662-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.