Nhóm 29: Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 55.405 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 29 gồm những gì
Thịt, cá, gia cầm, thịt thú săn; chất chiết từ thịt; rau quả đã bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; thạch, mứt, nước quả nấu; trứng; sữa, phô mai, bơ, sữa chua và sản phẩm từ sữa; dầu và mỡ ăn.
Ví dụ hay gặp: chả cá, giò chả, lạp xưởng, sữa chua, dầu ăn, hạt điều rang, trái cây sấy.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 29
Đơn có nhóm 29 — 55.405 đơn, trang 1.763/1.847
VÂN LONGĐơn VN-4-2002-07296 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0051558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Vân
BbETKOHTĐơn VN-4-2002-07295 · nộp 07/11/2002 · văn bằng 4-0054527-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân An Quân.
HOA MAIĐơn VN-4-2002-07263 · nộp 06/11/2002 · văn bằng 4-0051740-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất, Công ty dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất(VN)
OBILACĐơn VN-4-2002-07254 · nộp 06/11/2002 · văn bằng 4-0051365-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood, Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Đồng Tâm(VN)
ENPLUSĐơn VN-4-2002-07252 · nộp 06/11/2002 · văn bằng 4-0051930-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Đồng Tâm
NANA sữa bột giàu canxi & ít béoĐơn VN-4-2001-04042 · nộp 06/11/2002 · văn bằng 4-0051921-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm NANA
FISH-ONEĐơn VN-4-2002-07243 · nộp 05/11/2002 · văn bằng 4-0052020-000
Chủ đơn: Công ty tránh nhiệm hữu hạn hải sản Việt Hải
Hoàng ý Cơ sở sản xuất nước mắm Hoàng ýĐơn VN-4-2002-07213 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0052017-000
Chủ đơn: Cơ sở Dương Thị Nhành
Như HoaĐơn VN-4-2002-07212 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0052018-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Thị Như Hoa
VạN CHàIĐơn VN-4-2002-07208 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051441-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Thành, Công ty TNHH Trung Thành(VN)
Nước mắm cá cơm gành đỏ ông giàĐơn VN-4-2002-07169 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0052460-000
Chủ đơn: Trần Thị Dung
BM Nước mắm bà MườiĐơn VN-4-2002-07168 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0052736-000
Chủ đơn: Biện Thị Thiện
Nước mắm cá cơm gành đỏ Nước mắm Bà Bảy Hương Vị Thơm NgonĐơn VN-4-2002-07166 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0052858-000
Chủ đơn: Trần Thị Léc
Cơ Sở Sản Xuất Nước Mắm Tân LậpĐơn VN-4-2002-07165 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0052855-000
Chủ đơn: Phạm Văn Cảnh
NƯớC MắM NGUYÊN CHấT HƯƠNG Vị ĐặC BIệT THANH THUỷĐơn VN-4-2002-07164 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0055165-000
Chủ đơn: Trần Thị Thanh Thuỷ
NATFISHCOĐơn VN-4-2002-07158 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051706-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NATFISHCO.
NGƯờI SàI GòNĐơn VN-4-2002-07154 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051674-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Người Sài Gòn
BONEETOĐơn VN-4-2002-07140 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0052769-000
Chủ đơn: FONTERRA BRANDS (SINGAPORE) PTE LIMITED, FONTERRA BRANDS (SINGAPORE) PTE LIMITED(SG), NEW ZEALAND MILK BRANDS LIMITED.(NZ)
BCĐơn VN-4-2002-07124 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0052010-000
Chủ đơn: Cơ sở Bích Cơ(VN), Doanh nghiệp tư nhân Bích Cơ
SAIGONTOURISTĐơn VN-4-2002-06982 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052198-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn (SAIGONTOURIST)(VN), Tổng công ty du lịch Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
SAIGONTOURIST HOLDING COMPANYĐơn VN-4-2002-06981 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052223-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn (SAIGONTOURIST)(VN), Tổng công ty du lịch Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-06980 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052224-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn (SAIGONTOURIST)
SAIGONTOURISTĐơn VN-4-2002-06978 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0052199-000
Chủ đơn: Tổng công ty du lịch Sài Gòn (SAIGONTOURIST)(VN), Tổng công ty du lịch Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên
HN HOAINHON FISCOĐơn VN-4-2002-06943 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0055164-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần Thuỷ Sản Hoài Nhơn
ICIĐơn VN-4-2002-06928 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0057849-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED(GB)
CJĐơn VN-4-2002-06896 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051051-000
Chủ đơn: CJ CORP., CJ CORP. (A KOREAN CORPORATION)(KR)
VETEXĐơn VN-4-2002-06894 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051430-000
Chủ đơn: Công ty chế biến thực phẩm xuất khẩu Quảng Ngãi
HELLO HE LO XIN CHAOĐơn VN-4-2002-06886 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051269-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Vương Kim Long
Tấn PhátĐơn VN-4-2001-06334 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0048679-000
Chủ đơn: DNTN Châu Kim Mộc
MENULAC THĐơn VN-4-2002-06853 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051237-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiện Hoà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.