Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.564 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.564 đơn, trang 519/519
KOLONACTIVĐơn VN-4-1989-01379 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001283-000
Chủ đơn: Cong Ty KOLON INTERNATIONAL CORPORATION
Xí Nghiệp Nhựa Đại Kim-DAI KIM PLASTIC FACATORYĐơn VN-4-1989-01283 · nộp 20/03/1989 · văn bằng 4-0001157-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Nhựa Đại Kim
MARLBOROĐơn VN-4-1989-01276 · nộp 13/03/1989 · văn bằng 4-0001207-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PMPI LLC(US), Philip Morris Global Brands Inc.
AVIAĐơn VN-4-1988-01186 · nộp 01/11/1988 · văn bằng 4-0001108-000
Chủ đơn: Công ty AVIA GROUP INTERNATIONAL, INC.
TORAYĐơn VN-4-1988-01120 · nộp 30/07/1988 · văn bằng 4-0001044-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
LEGOLANDĐơn VN-4-1988-01076 · nộp 18/05/1988 · văn bằng 4-0001012-000
Chủ đơn: LEGO Holding A/S
FABULANDĐơn VN-4-1988-01075 · nộp 18/05/1988 · văn bằng 4-0001011-000
Chủ đơn: Công Ty KIRKBI A/S(DK), LEGO JURIS A/S
duploĐơn VN-4-1988-01074 · nộp 18/05/1988 · văn bằng 4-0001010-000
Chủ đơn: Công Ty KIRKBI A/S(DK), LEGO JURIS A/S
LEGOĐơn VN-4-1988-01077 · nộp 08/05/1988 · văn bằng 4-0001371-000
Chủ đơn: LEGO Holding A/S
Đức MinhĐơn VN-4-1987-00898 · nộp 04/11/1987 · văn bằng 4-0000885-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Đức Minh
Xí Nghiệp Nhựa Hà NộiĐơn VN-4-1987-00809 · nộp 30/05/1987 · văn bằng 4-0000763-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Nhựa Hà Nội
Hàm Rồng Hà NộiĐơn VN-4-1987-00808 · nộp 28/05/1987 · văn bằng 4-0000761-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Nhựa Hàm Rồng
TBĐơn VN-4-1987-00805 · nộp 18/05/1987 · văn bằng 4-0000789-000
Chủ đơn: Xí nghiệp dụng cụ thể dục thể thao Thái Bình.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00601 · nộp 24/07/1986 · văn bằng 4-0000567-000
Chủ đơn: Công Ty SãO PAULO ALPARGATAS S.A
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00525 · nộp 02/05/1986 · văn bằng 4-0000497-000
Chủ đơn: Công Ty SAO PAULO ALPARGATAS S/A
RAINHAĐơn VN-4-1986-00524 · nộp 02/05/1986 · văn bằng 4-0000496-000
Chủ đơn: Công Ty SAO PAULO ALPARGATAS S/A
CANONĐơn VN-4-1986-00441 · nộp 07/01/1986 · văn bằng 4-0000420-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00424 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000403-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), Công ty KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP)
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00423 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000402-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)
PANASONICĐơn VN-4-1985-00114 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000106-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
N, NATIONALĐơn VN-4-1985-00112 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000104-000
Chủ đơn: MATSHUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11601 · văn bằng --
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

