Nhóm 28: Đồ chơi, dụng cụ thể thao
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 15.577 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 28 gồm những gì
Đồ chơi, trò chơi và đồ chơi điện tử cầm tay; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ trang trí cây thông Noel.
Ví dụ hay gặp: đồ chơi trẻ em, búp bê, vợt cầu lông, bóng đá, cần câu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 28
Đơn có nhóm 28 — 15.577 đơn, trang 518/520
Liên - AnhĐơn VN-4-1991-04237 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003991-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Liên Anh
Kim DungĐơn VN-4-1991-04208 · nộp 05/07/1991 · văn bằng 4-0003946-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Dung
SYSTEMĐơn VN-4-1991-04128 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003896-000
Chủ đơn: KIRKBI A/S
SLAZENGERĐơn VN-4-1991-04121 · nộp 25/06/1991 · văn bằng 4-0003393-000
Chủ đơn: SLAZENGERS LIMITED
HARRODSĐơn VN-4-1991-04025 · nộp 10/06/1991 · văn bằng 4-0003211-000
Chủ đơn: HARRODS LIMITED
Đức MinhĐơn VN-4-1991-03977 · nộp 01/06/1991 · văn bằng 4-0003737-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Đức Minh
DĐơn VN-4-1991-03998 · nộp 30/05/1991 · văn bằng 4-0003126-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd., DUNLOP HOLDINGS, PLC.(GB), BTR INDUSTRIES LIMITED(GB), DUNLOP INTERNATIONAL LIMITED(GB)
SLAZENGERĐơn VN-4-1991-03997 · nộp 30/05/1991 · văn bằng 4-0003196-000
Chủ đơn: SLAZENGERS LIMITED, SLAZENGERS LIMITED(GB)
DUNLOPĐơn VN-4-1991-03996 · nộp 30/05/1991 · văn bằng 4-0003125-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd., DUNLOP HOLDINGS, PLC.(GB), BTR INDUSTRIES LIMITED(GB), DUNLOP INTERNATIONAL LIMITED(GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03995 · nộp 30/05/1991 · văn bằng 4-0003392-000
Chủ đơn: SLAZENGERS LIMITED
ROX PROĐơn VN-4-1991-03890 · nộp 21/05/1991 · văn bằng 4-0003696-000
Chủ đơn: SURSUN ENTERPRISE CO., LTD.
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03654 · nộp 08/04/1991 · văn bằng 4-0003451-000
Chủ đơn: O. MUSTAD AND SON A/S
TANDYĐơn VN-4-1991-03596 · nộp 25/03/1991 · văn bằng 4-0003390-000
Chủ đơn: TANDY CORPORATON
RADIO SHACKĐơn VN-4-1991-03593 · nộp 25/03/1991 · văn bằng 4-0003387-000
Chủ đơn: TANDY CORPORATION(US), RADIO SHACK CORPORATION(US), TRS QUALITY, INC.
UMBROĐơn VN-4-1991-03501 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003303-000
Chủ đơn: ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL, ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL(LU), UMBRO INTERNATIONAL J.V(US), NIKE GLOBAL SERVICES PTE. LTD(SG), UMBRO INTERNATIONAL LIMITED(GB)
ELORDĐơn VN-4-1991-03266 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0002974-000
Chủ đơn: KOLON INTERNATIONAL CORP.(GB), FNC KOLON CORPORATION
Thanh LiênĐơn VN-4-1990-03165 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0003412-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Liên
Thanh-DungĐơn VN-4-1990-02867 · nộp 10/11/1990 · văn bằng 4-0002651-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thanh Dung, Cơ sở Thanh Dung(VN)
Việt CườngĐơn VN-4-1990-02743 · nộp 20/10/1990 · văn bằng 4-0002682-000
Chủ đơn: Cơ Sở Việt Cường
CHOLIMEX C HOCHIMINH CITYĐơn VN-4-1990-02711 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0001920-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Quận 5
PRINCEĐơn VN-4-1990-02694 · nộp 09/10/1990 · văn bằng 4-0002351-000
Chủ đơn: PRINCE SPORTS, INC.(US), PRINCE SPORTS GROUP, INC(US), Prince Sports, LLC, PRINCE MANUFACTURING INC.(US)
THANH TÂMĐơn VN-4-1990-02623 · nộp 29/09/1990 · văn bằng 4-0002710-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thanh Tâm
HITACHIĐơn VN-4-1990-02613 · nộp 28/09/1990 · văn bằng 4-0002428-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.





