Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 641/648
DARLIEĐơn VN-4-1992-06236 · nộp 04/03/1992 · văn bằng 4-0005719-000
Chủ đơn: HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD.(VG), HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06235 · nộp 04/03/1992 · văn bằng 4-0005718-000
Chủ đơn: HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD.(VG), HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD.
[Người da đen]Đơn VN-4-1992-06225 · nộp 03/03/1992 · văn bằng 4-0005713-000
Chủ đơn: HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD., HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD(VG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06179 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005649-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LID.(JP), SHISEIDO COMPANY, LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
SHISEIDOĐơn VN-4-1992-06178 · nộp 29/02/1992 · văn bằng 4-0005648-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
DARLIEĐơn VN-4-1992-06126 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0005638-000
Chủ đơn: HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD., HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD(VG)
DARKIEĐơn VN-4-1992-06125 · nộp 28/02/1992 · văn bằng 4-0005847-000
Chủ đơn: HAWLEY AND HAZEL (BVI) CO. LTD., HAWLEY and HAZEL (BVI) CO. LTD(VG)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06100 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005620-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
K KAKUDAIĐơn VN-4-1992-06052 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005704-000
Chủ đơn: KAKUDAI MFG. CO., LTD
PENGUIN BRANDĐơn VN-4-1992-06032 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005577-000
Chủ đơn: SRITHAI SUPERWARE CO., LTD
PIGEON- Tân TàiĐơn VN-4-1992-06024 · nộp 25/02/1992 · văn bằng 4-0005574-000
Chủ đơn: Cơ Sở Tấn Tài
AMWAYĐơn VN-4-1992-05970 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005527-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
SCRUB BUDSĐơn VN-4-1992-05968 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005525-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
GLISTERĐơn VN-4-1992-05952 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005510-000
Chủ đơn: ALTICOR INC., AMWAY CORPORATION(US)
THE COMPATIBLESĐơn VN-4-1992-05949 · nộp 20/02/1992 · văn bằng 4-0005507-000
Chủ đơn: AWAY CORPORATION
BUDWEISERĐơn VN-4-1992-05916 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005780-000
Chủ đơn: ANHEUSER - BUSCH INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC
BUDWEISERĐơn VN-4-1992-05915 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005482-000
Chủ đơn: Anheuser-Busch, LLC, ANHEUSER - BUSCH, INCORPORATED(US)
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
SAGOGLASSĐơn VN-4-1992-05779 · nộp 07/02/1992 · văn bằng 4-0004620-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuỷ Tinh Sài Gòn
SUN STARĐơn VN-4-1992-05753 · nộp 30/01/1992 · văn bằng 4-0005333-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trần Tánh
ROCKET THAILANDĐơn VN-4-1992-05746 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005307-000
Chủ đơn: THAI STAINLESS STEEL CO., LTD.(TH), SATIEN STAINLESS STEEL CO., LTD(TH), SATHI RANAN CO., LTD(TH), THAI STAINLESS STEEL CO., LTD.
ZEBRA THAILANDĐơn VN-4-1992-05745 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005306-000
Chủ đơn: SATIEN STAINLESS STEEL CO., LTD.(TH), SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LTD(TH), SATIEN STAINLESS STEEL PUBLIC COMPANY LTD
SUNĐơn VN-4-1992-05719 · nộp 24/01/1992 · văn bằng 4-0005288-000
Chủ đơn: Cơ Sở Dư Hy Luân
SongHyĐơn VN-4-1992-05699 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0004057-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất tập thể Tam Hoà
DT DUYTANĐơn VN-4-1992-05697 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0004476-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân, Cơ Sở Duy Tân(VN)
LTĐơn VN-4-1992-05610 · nộp 13/01/1992 · văn bằng 4-0005249-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lộc Thành
Hưng PhúĐơn VN-4-1991-05513 · nộp 25/12/1991 · văn bằng 4-0005145-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuỷ Tinh Hưng Phú
TLĐơn VN-4-1991-05511 · nộp 25/12/1991 · văn bằng 4-0005144-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thiện Lợi
Thiên LợiĐơn VN-4-1991-05512 · nộp 22/12/1991 · văn bằng 4-0008585-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thiên Lợi
EĐơn VN-4-1991-05494 · nộp 19/12/1991 · văn bằng 4-0005136-000
Chủ đơn: Nhà Máy Nhựa Tân Tiến
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.