Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 642/648
Tân TiếnĐơn VN-4-1991-05493 · nộp 19/12/1991 · văn bằng 4-0005135-000
Chủ đơn: Nhà máy Nhựa Tân Tiến(VN), Công ty Bao Bì Nhựa Tân Tiến
Chấn Thuận ThànhĐơn VN-4-1991-05482 · nộp 16/12/1991 · văn bằng 4-0004180-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành, Hợp tác xã Chấn Thuận Thành(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05453 · nộp 11/12/1991 · văn bằng 4-0004179-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành, Hợp tác xã Chấn Thuận Thành(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05452 · nộp 11/12/1991 · văn bằng 4-0004178-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành, Hợp tác xã Chấn Thuận Thành(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05451 · nộp 11/12/1991 · văn bằng 4-0004177-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành, Hợp tác xã Chấn Thuận Thành(VN)
FRIENDSHIPĐơn VN-4-1991-05449 · nộp 10/12/1991 · văn bằng 4-0004955-000
Chủ đơn: Tổ sản Xuất Tam Hoà
Quyền KýĐơn VN-4-1991-05430 · nộp 04/12/1991 · văn bằng 4-0004950-000
Chủ đơn: Cơ Sở Quyền Ký
Thuận PhátĐơn VN-4-1991-05427 · nộp 04/12/1991 · văn bằng 4-0004137-000
Chủ đơn: Cơ sở Đặng Thị Huệ
Hải Dương Việt NamĐơn VN-4-1991-04809 · nộp 16/11/1991 · văn bằng 4-0003864-000
Chủ đơn: Công ty Sứ Hải Dương(VN), Công ty cổ phần sứ Hải Dương, Nhà máy Sứ Hải Dương(VN)
La Thành 333Đơn VN-4-1991-05260 · nộp 07/11/1991 · văn bằng 4-0003732-000
Chủ đơn: Cơ sở Ba Kỵ
La Thành 333Đơn VN-4-1991-05259 · nộp 07/11/1991 · văn bằng 4-0003731-000
Chủ đơn: Cơ sở Ba Kỵ
Thắng AnĐơn VN-4-1991-05234 · nộp 04/11/1991 · văn bằng 4-0004814-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Thành(VN), Cơ sở Ngọc Thành
GENERAL GĐơn VN-4-1991-05218 · nộp 01/11/1991 · văn bằng 4-0004729-000
Chủ đơn: Công ty Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông(VN), Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông(VN), Nhà máy Bóng Đèn Rạng Đông(VN), Công ty cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
Rạng Đông, DAWNĐơn VN-4-1991-05217 · nộp 01/11/1991 · văn bằng 4-0003890-000
Chủ đơn: Công ty Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông(VN), Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông(VN), Công ty cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông, NHA MAY BONG ĐEN RANG ĐONG(VN)
Rạng Đông, Hà Nội Việt NamĐơn VN-4-1991-05216 · nộp 01/11/1991 · văn bằng 4-0003889-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông(VN), Công ty cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông, Công ty Bóng Đèn Phích nước Rạng Đông(VN), NHA MAY BONG ĐEN RANG ĐONG(VN)
Quốc TòngĐơn VN-4-1991-05175 · nộp 28/10/1991 · văn bằng 4-0004765-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Quốc Tòng
Tân PhátĐơn VN-4-1991-05172 · nộp 28/10/1991 · văn bằng 4-0004763-000
Chủ đơn: Cơ sở Lý Văn Tỷ
Lưu NamĐơn VN-4-1991-05128 · nộp 22/10/1991 · văn bằng 4-0004728-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Đình Đệ
Thuận LợiĐơn VN-4-1991-05113 · nộp 21/10/1991 · văn bằng 4-0004730-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Lợi
Đô Thành- Hiệu Ba Vòng TrònĐơn VN-4-1991-05054 · nộp 11/10/1991 · văn bằng 4-0004012-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Quốc doanh Nhựa 5
Châu ThànhĐơn VN-4-1991-05036 · nộp 10/10/1991 · văn bằng 4-0004693-000
Chủ đơn: Cơ sở Sản Xuất Châu Thành
Hoàn CầuĐơn VN-4-1991-05032 · nộp 10/10/1991 · văn bằng 4-0004681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MTV Hoàn Cầu Hoa
HB, 18Đơn VN-4-1991-05016 · nộp 08/10/1991 · văn bằng 4-0003728-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoà Bình
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04994 · nộp 03/10/1991 · văn bằng 4-0003618-000
Chủ đơn: HTX Chấn Thuận Thành.(VN), Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương Mại Chấn Thuận Thành
DAKIMCOĐơn VN-4-1991-04990 · nộp 03/10/1991 · văn bằng 4-0003650-000
Chủ đơn: Công Ty DANKIMCO
ĐN Đà NẵngĐơn VN-4-1991-04989 · nộp 03/10/1991 · văn bằng 4-0004664-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thuỷ Tinh Đà Nẵng
ARROWĐơn VN-4-1991-04946 · nộp 23/09/1991 · văn bằng 4-0003579-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Liên Hoà
Tân Bình TBĐơn VN-4-1991-04867 · nộp 12/09/1991 · văn bằng 4-0004580-000
Chủ đơn: Cơ Sở Sản Xuất Tân Bình
Thiệu PhongĐơn VN-4-1991-04866 · nộp 12/09/1991 · văn bằng 4-0004543-000
Chủ đơn: Cơ Sở Trương Thị Kính
Kim LongĐơn VN-4-1991-04864 · nộp 12/09/1991 · văn bằng 4-0004541-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Kim Long
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.